Cut to the chase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get to the point quickly, without wasting time on unnecessary details.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng vào vấn đề chính, không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Instead of giving me all the background information, just cut to the chase and tell me who won the game."
"Thay vì cho tôi tất cả thông tin nền, hãy đi thẳng vào vấn đề và cho tôi biết ai đã thắng trận đấu."
-
"We don't have much time, so let's cut to the chase."
"Chúng ta không có nhiều thời gian, vì vậy hãy đi thẳng vào vấn đề."
-
"After a long introduction, the speaker finally cut to the chase."
"Sau một bài giới thiệu dài dòng, người diễn giả cuối cùng cũng đi thẳng vào vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi người nói muốn người khác hoặc chính mình trình bày một cách ngắn gọn và hiệu quả. Nó hàm ý sự thiếu kiên nhẫn với những lời lẽ vòng vo hoặc những chi tiết không liên quan. Khác với 'get to the point' là một cách nói trung lập, 'cut to the chase' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi thể hiện sự sốt ruột hoặc bực mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Let's cut to the chase. (Chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề.)
-
We should We should cut to the chase. (Chúng ta nên đi thẳng vào trọng tâm.)
-
Just Just cut to the chase, please. (Làm ơn cứ đi thẳng vào vấn đề đi.)
-
Finally Finally, he cut to the chase. (Cuối cùng, anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề chính.)
Idioms
-
Get to the point
Đi thẳng vào vấn đề/trọng tâm (Từ đồng nghĩa phổ biến)
"Stop rambling and get to the point!"
(Đừng nói lan man nữa mà hãy đi thẳng vào trọng tâm đi!)
-
Skip the formalities
Bỏ qua các thủ tục rườm rà/lời chào hỏi xã giao
"Can we skip the formalities and discuss the contract now?"
(Chúng ta có thể bỏ qua các thủ tục và thảo luận về hợp đồng ngay bây giờ được không?)
-
The long and short of it
Tóm lại là; điều cốt lõi của vấn đề
"The long and short of it is, we lost the funding."
(Tóm lại là, chúng ta đã mất nguồn tài trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cut to the chase
Thành ngữ (idiom)Đi thẳng vào vấn đề chính, không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.
"Instead of giving me all the background information, just cut to the chase and tell me who won the game."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Let's cut to the chase; how much money do you need? |
Hãy đi thẳng vào vấn đề; bạn cần bao nhiêu tiền? |
| Phủ định | He didn't want to waste time, so he didn't cut to the chase immediately. |
Anh ấy không muốn lãng phí thời gian, vì vậy anh ấy đã không đi thẳng vào vấn đề ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Can we cut to the chase and discuss the most important issue? |
Chúng ta có thể đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về vấn đề quan trọng nhất không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the boss weren't so busy, he would cut to the chase and tell us the project's status. |
Nếu sếp không quá bận rộn, ông ấy sẽ đi thẳng vào vấn đề và cho chúng ta biết trạng thái của dự án. |
| Phủ định | If they didn't want to waste time, they wouldn't cut to the chase so abruptly. |
Nếu họ không muốn lãng phí thời gian, họ đã không đi thẳng vào vấn đề một cách đột ngột như vậy. |
| Nghi vấn | Would you cut to the chase and tell me if I got the job if you were the manager? |
Bạn có đi thẳng vào vấn đề và nói cho tôi biết liệu tôi có nhận được công việc không nếu bạn là quản lý không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the CEO arrives, the team will have been cutting to the chase, focusing solely on the critical issues for the past hour. |
Vào thời điểm CEO đến, nhóm sẽ đã đi thẳng vào vấn đề, chỉ tập trung vào các vấn đề quan trọng trong một giờ qua. |
| Phủ định | The committee won't have been cutting to the chase during the meeting; they will likely have been discussing background information extensively. |
Ủy ban sẽ không đi thẳng vào vấn đề trong cuộc họp; họ có lẽ sẽ thảo luận thông tin cơ bản một cách rộng rãi. |
| Nghi vấn | Will the negotiators have been cutting to the chase by the time the deadline arrives? |
Liệu các nhà đàm phán sẽ đã đi thẳng vào vấn đề vào thời điểm thời hạn đến? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager has been cutting to the chase in every meeting lately to save time. |
Gần đây, người quản lý đã đi thẳng vào vấn đề trong mọi cuộc họp để tiết kiệm thời gian. |
| Phủ định | I haven't been cutting to the chase enough during these negotiations; I need to be more direct. |
Tôi đã không đi thẳng vào vấn đề đủ trong các cuộc đàm phán này; Tôi cần phải trực tiếp hơn. |
| Nghi vấn | Has she been cutting to the chase when explaining the new policy to the employees? |
Cô ấy có đi thẳng vào vấn đề khi giải thích chính sách mới cho nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut to the chase".
