(Top Banner Ad)
Cut to the chase
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Giao tiếp thông thường

Cut to the chase

UK: /kʌt tuː ðə tʃeɪs/ • US: /kʌt tuː ðə tʃeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Đi thẳng vào vấn đề Vào thẳng trọng tâm Nói toẹt ra Nói huỵch toẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get to the point quickly, without wasting time on unnecessary details.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng vào vấn đề chính, không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instead of giving me all the background information, just cut to the chase and tell me who won the game."

    "Thay vì cho tôi tất cả thông tin nền, hãy đi thẳng vào vấn đề và cho tôi biết ai đã thắng trận đấu."

  • "We don't have much time, so let's cut to the chase."

    "Chúng ta không có nhiều thời gian, vì vậy hãy đi thẳng vào vấn đề."

  • "After a long introduction, the speaker finally cut to the chase."

    "Sau một bài giới thiệu dài dòng, người diễn giả cuối cùng cũng đi thẳng vào vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Cut Cắt, ngắt, rút ngắn (hành động đi thẳng vào vấn đề)
Noun Chase Sự rượt đuổi, sự theo đuổi (phần cốt lõi, hấp dẫn)
Adjective Cutting Sắc bén, thẳng thắn, đi thẳng vào vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th Century)
The Chase Scene
English (c. 1920s)
Cut to the chase

Nguồn gốc Điện ảnh (Hollywood)

Cụm từ này thường được cho là bắt nguồn từ ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood vào khoảng những năm 1920. Trong các bộ phim câm thời kỳ đầu, đôi khi cốt truyện bị kéo dài bởi những đoạn không cần thiết. Khán giả và nhà sản xuất muốn biên tập viên 'cắt' (cut) ngay đến cảnh hành động gay cấn, thường là cảnh rượt đuổi ('the chase'), để giữ chân người xem.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi người nói muốn người khác hoặc chính mình trình bày một cách ngắn gọn và hiệu quả. Nó hàm ý sự thiếu kiên nhẫn với những lời lẽ vòng vo hoặc những chi tiết không liên quan. Khác với 'get to the point' là một cách nói trung lập, 'cut to the chase' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi thể hiện sự sốt ruột hoặc bực mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Introduction/Request (Verbs)
  • Let's Let's cut to the chase.
    (Chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề.)
  • We should We should cut to the chase.
    (Chúng ta nên đi thẳng vào trọng tâm.)
Adverbial Modifiers
  • Just Just cut to the chase, please.
    (Làm ơn cứ đi thẳng vào vấn đề đi.)
  • Finally Finally, he cut to the chase.
    (Cuối cùng, anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề chính.)

Idioms

  • Get to the point

    Đi thẳng vào vấn đề/trọng tâm (Từ đồng nghĩa phổ biến)

    "Stop rambling and get to the point!"

    (Đừng nói lan man nữa mà hãy đi thẳng vào trọng tâm đi!)

  • Skip the formalities

    Bỏ qua các thủ tục rườm rà/lời chào hỏi xã giao

    "Can we skip the formalities and discuss the contract now?"

    (Chúng ta có thể bỏ qua các thủ tục và thảo luận về hợp đồng ngay bây giờ được không?)

  • The long and short of it

    Tóm lại là; điều cốt lõi của vấn đề

    "The long and short of it is, we lost the funding."

    (Tóm lại là, chúng ta đã mất nguồn tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cut to the chase

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Đi thẳng vào vấn đề chính, không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.

"Instead of giving me all the background information, just cut to the chase and tell me who won the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Let's cut to the chase; how much money do you need?
Hãy đi thẳng vào vấn đề; bạn cần bao nhiêu tiền?
Phủ định
He didn't want to waste time, so he didn't cut to the chase immediately.
Anh ấy không muốn lãng phí thời gian, vì vậy anh ấy đã không đi thẳng vào vấn đề ngay lập tức.
Nghi vấn
Can we cut to the chase and discuss the most important issue?
Chúng ta có thể đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về vấn đề quan trọng nhất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the boss weren't so busy, he would cut to the chase and tell us the project's status.
Nếu sếp không quá bận rộn, ông ấy sẽ đi thẳng vào vấn đề và cho chúng ta biết trạng thái của dự án.
Phủ định
If they didn't want to waste time, they wouldn't cut to the chase so abruptly.
Nếu họ không muốn lãng phí thời gian, họ đã không đi thẳng vào vấn đề một cách đột ngột như vậy.
Nghi vấn
Would you cut to the chase and tell me if I got the job if you were the manager?
Bạn có đi thẳng vào vấn đề và nói cho tôi biết liệu tôi có nhận được công việc không nếu bạn là quản lý không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO arrives, the team will have been cutting to the chase, focusing solely on the critical issues for the past hour.
Vào thời điểm CEO đến, nhóm sẽ đã đi thẳng vào vấn đề, chỉ tập trung vào các vấn đề quan trọng trong một giờ qua.
Phủ định
The committee won't have been cutting to the chase during the meeting; they will likely have been discussing background information extensively.
Ủy ban sẽ không đi thẳng vào vấn đề trong cuộc họp; họ có lẽ sẽ thảo luận thông tin cơ bản một cách rộng rãi.
Nghi vấn
Will the negotiators have been cutting to the chase by the time the deadline arrives?
Liệu các nhà đàm phán sẽ đã đi thẳng vào vấn đề vào thời điểm thời hạn đến?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager has been cutting to the chase in every meeting lately to save time.
Gần đây, người quản lý đã đi thẳng vào vấn đề trong mọi cuộc họp để tiết kiệm thời gian.
Phủ định
I haven't been cutting to the chase enough during these negotiations; I need to be more direct.
Tôi đã không đi thẳng vào vấn đề đủ trong các cuộc đàm phán này; Tôi cần phải trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Has she been cutting to the chase when explaining the new policy to the employees?
Cô ấy có đi thẳng vào vấn đề khi giải thích chính sách mới cho nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut to the chase".

Ưu tiên Tính Trực Tiếp (Directness)

Trong văn hóa giao tiếp công sở Mỹ và nhiều nước phương Tây, cụm từ 'Cut to the chase' thể hiện sự coi trọng tính hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Nó khuyến khích người nói tránh các chi tiết không cần thiết và tập trung vào kết quả hoặc thông tin chính, phản ánh phong cách giao tiếp trực tiếp (low-context communication).

Liên hệ với Biên tập Phim

Việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày gợi nhớ đến vai trò của người biên tập phim (editor) – người có nhiệm vụ loại bỏ sự dài dòng và đảm bảo rằng khán giả (hoặc người nghe) luôn được giữ chân bằng những khoảnh khắc quan trọng nhất. Đây là một ví dụ về cách văn hóa đại chúng ảnh hưởng đến ngôn ngữ.