(Top Banner Ad)
comedian
B2
noun B2 Giải trí

comedian

UK: /kəˈmiːdiən/ • US: /kəˈmiːdiən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên hài nghệ sĩ hài комик
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entertainer who tells jokes and funny stories, especially on stage or on television.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ giải trí kể chuyện cười và những câu chuyện hài hước, đặc biệt là trên sân khấu hoặc trên truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian had the audience roaring with laughter."

    "Diễn viên hài đã khiến khán giả cười ồ lên."

  • "He is a famous comedian known for his observational humor."

    "Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng được biết đến với lối hài hước quan sát."

  • "The comedian's routine was both funny and thought-provoking."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài vừa hài hước vừa đáng suy ngẫm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedy Hài kịch, sự hài hước
Adjective comedic Mang tính hài kịch, hài hước
Noun comedienne Nữ diễn viên hài
Adverb comically Một cách khôi hài, buồn cười

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kōmōidos
Latin
comoedus
Middle French
comédien
English
comedian

Gốc rễ từ những buổi tiệc tùng

Từ 'comedian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōmōidos', kết hợp giữa 'komos' (buổi diễu hành, tiệc tùng náo nhiệt) và 'aeidein' (hát). Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người biểu diễn trong các lễ hội Dionysian đầy vui vẻ, sau đó mới phát triển thành khái niệm người diễn hài kịch như hiện nay.

Usage Note

Từ 'comedian' chỉ người chuyên nghiệp biểu diễn hài kịch. Cần phân biệt với 'comic' (danh từ) mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai làm người khác cười, hoặc một ấn phẩm truyện tranh. 'Humorist' là một nhà văn hoặc người kể chuyện hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comedian
  • stand-up stand-up comedian
    (diễn viên hài độc thoại)
  • professional professional comedian
    (diễn viên hài chuyên nghiệp)
  • aspiring aspiring comedian
    (người khao khát trở thành diễn viên hài)
Verb + comedian
  • book book a comedian
    (thuê/đặt lịch một diễn viên hài)
  • become become a comedian
    (trở thành diễn viên hài)

Idioms

  • A real comedian

    Một kẻ thích đùa (thường dùng để mỉa mai người nói điều gì đó không buồn cười hoặc gây phiền nhiễu)

    "You think you're a real comedian, don't you?"

    (Bạn nghĩ mình là một kẻ hài hước thực sự hả?)

  • A comedian's comedian

    Nghệ sĩ của các nghệ sĩ (người được các đồng nghiệp cùng ngành ngưỡng mộ về kỹ năng bậc thầy)

    "He may not be world-famous, but he is a true comedian's comedian."

    (Anh ấy có thể không nổi tiếng thế giới, nhưng anh ấy là một diễn viên hài được giới chuyên môn cực kỳ nể trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comedian

noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ giải trí kể chuyện cười và những câu chuyện hài hước, đặc biệt là trên sân khấu hoặc trên truyền hình.

"The comedian had the audience roaring with laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that comedian is hilarious!
Ồ, diễn viên hài đó thật là hài hước!
Phủ định
Oh no, that comedian isn't funny at all.
Ôi không, diễn viên hài đó chẳng buồn cười chút nào.
Nghi vấn
Hey, is that comedian performing tonight?
Này, diễn viên hài đó có biểu diễn tối nay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a famous comedian.
Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng.
Phủ định
She is not a comedian; she's a singer.
Cô ấy không phải là diễn viên hài; cô ấy là ca sĩ.
Nghi vấn
Is that comedian performing tonight?
Diễn viên hài đó có biểu diễn tối nay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the comedian was very funny last night.
Cô ấy nói rằng diễn viên hài rất hài hước tối qua.
Phủ định
He told me that he wasn't a comedian.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một diễn viên hài.
Nghi vấn
She asked if he was a famous comedian.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một diễn viên hài nổi tiếng không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a comedian when he grows up.
Anh ấy sẽ là một diễn viên hài khi lớn lên.
Phủ định
She is not going to be a comedian; she wants to be a doctor.
Cô ấy sẽ không trở thành một diễn viên hài; cô ấy muốn trở thành bác sĩ.
Nghi vấn
Will they become successful comedians?
Liệu họ có trở thành những diễn viên hài thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedian".

Văn hóa Stand-up Comedy

Tại các nước phương Tây, diễn viên hài độc thoại (stand-up comedian) đóng vai trò quan trọng trong việc phê phán xã hội qua những tiếng cười châm biếm. Họ thường biểu diễn tại các quán rượu hoặc câu lạc bộ hài kịch chỉ với một chiếc micro.

Open Mic Night

Đây là nơi các 'aspiring comedians' (người mới vào nghề) thử nghiệm các mẩu truyện cười mới của mình trước khán giả thực tế để kiểm tra độ hiệu quả của các miếng hài.