comfortingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that provides comfort or reassurance.
Vietnamese Meaning
Một cách mang lại sự thoải mái hoặc trấn an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled comfortingly at her son."
"Cô ấy mỉm cười một cách an ủi với con trai mình."
-
"He put his arm around her comfortingly."
"Anh ấy vòng tay qua cô ấy một cách an ủi."
-
"The doctor spoke comfortingly to the patient."
"Bác sĩ nói chuyện một cách an ủi với bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | sự thoải mái, lời an ủi |
| Verb | comfort | an ủi, làm cho dễ chịu |
| Adjective | comfortable | thoải mái, tiện nghi |
| Adjective | comforting | có tính an ủi, làm cho yên lòng |
| Adverb | comfortably | một cách thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'comfortingly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc tình huống mang lại cảm giác an ủi, xoa dịu hoặc làm giảm bớt sự lo lắng, buồn phiền. Nó nhấn mạnh vào tác động tích cực, giúp người khác cảm thấy tốt hơn. Khác với 'comfortably' (một cách thoải mái, dễ chịu về thể chất), 'comfortingly' tập trung vào khía cạnh tâm lý và cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile comfortingly (mỉm cười một cách đầy an ủi)
-
speak speak comfortingly (nói chuyện một cách trấn an)
-
pat pat someone's hand comfortingly (vỗ nhẹ tay ai đó một cách an ủi)
-
nod nod comfortingly (gật đầu một cách đầy khích lệ)
-
familiar comfortingly familiar (quen thuộc một cách dễ chịu/an lòng)
-
warm comfortingly warm (ấm áp một cách dễ chịu)
Idioms
-
comfortingly familiar
Cảm giác thân thuộc đến mức làm người ta thấy an tâm.
"The smell of baking bread was comfortingly familiar."
(Mùi bánh mì nướng quen thuộc một cách dễ chịu.)
-
pat someone comfortingly
Vỗ về ai đó để trấn an.
"She patted his shoulder comfortingly when he started to cry."
(Cô ấy vỗ vai anh một cách an ủi khi anh bắt đầu khóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortingly
Trạng từMột cách mang lại sự thoải mái hoặc trấn an.
"She smiled comfortingly at her son."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were feeling down, her words would sound comfortingly familiar. |
Nếu tôi cảm thấy buồn, lời nói của cô ấy sẽ nghe thật quen thuộc và dễ chịu. |
| Phủ định | If he didn't speak so comfortingly, I wouldn't believe a word he said. |
Nếu anh ta không nói một cách đầy an ủi, tôi sẽ không tin một lời nào anh ta nói. |
| Nghi vấn | Would you feel comfortingly reassured if she promised to stay? |
Bạn có cảm thấy được trấn an một cách thoải mái nếu cô ấy hứa sẽ ở lại không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She smiled comfortingly at the child. |
Cô ấy mỉm cười một cách an ủi với đứa trẻ. |
| Phủ định | Why didn't he speak comfortingly to her? |
Tại sao anh ấy không nói chuyện một cách an ủi với cô ấy? |
| Nghi vấn | How comfortingly did the nurse speak to the patient? |
Y tá đã nói chuyện an ủi với bệnh nhân như thế nào? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will speak to him comfortingly about his worries. |
Cô ấy sẽ nói chuyện với anh ấy một cách an ủi về những lo lắng của anh ấy. |
| Phủ định | I am not going to comfortingly dismiss your concerns; they are valid. |
Tôi sẽ không gạt bỏ những lo ngại của bạn một cách dễ dàng; chúng hoàn toàn hợp lý. |
| Nghi vấn | Will the teacher comfortingly explain the complicated topic to the students? |
Liệu giáo viên có giải thích một cách dễ hiểu chủ đề phức tạp cho các học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortingly".
