(Top Banner Ad)
comfortingly
B2
Trạng từ B2 Chung

comfortingly

UK: /ˈkʌmfətɪŋli/ • US: /ˈkʌmfərtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách an ủi một cách xoa dịu một cách làm yên lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that provides comfort or reassurance.

Vietnamese Meaning

Một cách mang lại sự thoải mái hoặc trấn an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled comfortingly at her son."

    "Cô ấy mỉm cười một cách an ủi với con trai mình."

  • "He put his arm around her comfortingly."

    "Anh ấy vòng tay qua cô ấy một cách an ủi."

  • "The doctor spoke comfortingly to the patient."

    "Bác sĩ nói chuyện một cách an ủi với bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự thoải mái, lời an ủi
Verb comfort an ủi, làm cho dễ chịu
Adjective comfortable thoải mái, tiện nghi
Adjective comforting có tính an ủi, làm cho yên lòng
Adverb comfortably một cách thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhergh- (meaning to be high/strong)
Latin
confortare (con- 'together' + fortis 'strong')
Old French
conforter (to solace, help, strengthen)
Middle English
comforten
Modern English
comfortingly (comfort + -ing + -ly)

Sức mạnh từ sự sẻ chia

Từ 'comfortingly' có gốc Latin là 'confortare', nghĩa đen là 'làm cho mạnh mẽ hơn'. Trong tiếng Anh cổ, sự an ủi không chỉ là làm ai đó bớt buồn, mà là tiếp thêm sức mạnh cho họ. Hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ miêu tả hành động mang lại sự ấm áp và sức mạnh tinh thần cho người khác.

Usage Note

Trạng từ 'comfortingly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc tình huống mang lại cảm giác an ủi, xoa dịu hoặc làm giảm bớt sự lo lắng, buồn phiền. Nó nhấn mạnh vào tác động tích cực, giúp người khác cảm thấy tốt hơn. Khác với 'comfortably' (một cách thoải mái, dễ chịu về thể chất), 'comfortingly' tập trung vào khía cạnh tâm lý và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfortingly
  • smile smile comfortingly
    (mỉm cười một cách đầy an ủi)
  • speak speak comfortingly
    (nói chuyện một cách trấn an)
  • pat pat someone's hand comfortingly
    (vỗ nhẹ tay ai đó một cách an ủi)
  • nod nod comfortingly
    (gật đầu một cách đầy khích lệ)
Adverb + Adjective
  • familiar comfortingly familiar
    (quen thuộc một cách dễ chịu/an lòng)
  • warm comfortingly warm
    (ấm áp một cách dễ chịu)

Idioms

  • comfortingly familiar

    Cảm giác thân thuộc đến mức làm người ta thấy an tâm.

    "The smell of baking bread was comfortingly familiar."

    (Mùi bánh mì nướng quen thuộc một cách dễ chịu.)

  • pat someone comfortingly

    Vỗ về ai đó để trấn an.

    "She patted his shoulder comfortingly when he started to cry."

    (Cô ấy vỗ vai anh một cách an ủi khi anh bắt đầu khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mang lại sự thoải mái hoặc trấn an.

"She smiled comfortingly at her son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were feeling down, her words would sound comfortingly familiar.
Nếu tôi cảm thấy buồn, lời nói của cô ấy sẽ nghe thật quen thuộc và dễ chịu.
Phủ định
If he didn't speak so comfortingly, I wouldn't believe a word he said.
Nếu anh ta không nói một cách đầy an ủi, tôi sẽ không tin một lời nào anh ta nói.
Nghi vấn
Would you feel comfortingly reassured if she promised to stay?
Bạn có cảm thấy được trấn an một cách thoải mái nếu cô ấy hứa sẽ ở lại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled comfortingly at the child.
Cô ấy mỉm cười một cách an ủi với đứa trẻ.
Phủ định
Why didn't he speak comfortingly to her?
Tại sao anh ấy không nói chuyện một cách an ủi với cô ấy?
Nghi vấn
How comfortingly did the nurse speak to the patient?
Y tá đã nói chuyện an ủi với bệnh nhân như thế nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will speak to him comfortingly about his worries.
Cô ấy sẽ nói chuyện với anh ấy một cách an ủi về những lo lắng của anh ấy.
Phủ định
I am not going to comfortingly dismiss your concerns; they are valid.
Tôi sẽ không gạt bỏ những lo ngại của bạn một cách dễ dàng; chúng hoàn toàn hợp lý.
Nghi vấn
Will the teacher comfortingly explain the complicated topic to the students?
Liệu giáo viên có giải thích một cách dễ hiểu chủ đề phức tạp cho các học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortingly".

Comfort Food trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'comfort food' liên quan mật thiết đến trạng từ 'comfortingly'. Đó là những món ăn gợi nhớ về tuổi thơ hoặc gia đình, mang lại cảm giác an tâm và ấm áp về mặt tinh thần khi một người cảm thấy cô đơn hoặc mệt mỏi.

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Hành động 'comfortingly' (an ủi) trong văn hóa Anh-Mỹ thường đi kèm với các quy tắc về không gian cá nhân. Việc vỗ vai hoặc nắm tay một cách an ủi thường chỉ dành cho những người có mối quan hệ thân thiết để tránh gây bối rối.