unsettlingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes anxiety or unease; disturbingly.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra lo lắng hoặc bất an; một cách đáng lo ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting stared back at me unsettlingly."
"Bức tranh nhìn chằm chằm lại tôi một cách đáng lo ngại."
-
"The silence in the room was unsettlingly deep."
"Sự im lặng trong phòng sâu thẳm một cách đáng lo ngại."
-
"She stared at him unsettlingly."
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | ổn định, định cư, giải quyết |
| Verb | unsettle | làm xáo trộn, gây bất an, làm lo lắng |
| Adjective | settled | ổn định, đã được giải quyết |
| Adjective | unsettling | gây bất an, đáng lo ngại, làm xáo trộn |
| Noun | settlement | sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp |
| Noun | settler | người định cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsettlingly' miêu tả cách thức một điều gì đó tác động đến cảm xúc, tạo cảm giác không thoải mái, bồn chồn hoặc lo lắng. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái gây ra sự bất ổn đó. Khác với 'disturbingly' có thể mang nghĩa mạnh hơn về sự xáo trộn hoặc làm gián đoạn, 'unsettlingly' tập trung vào cảm giác bất an tinh tế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
familiar unsettlingly familiar (quen thuộc một cách đáng lo ngại)
-
quiet unsettlingly quiet (yên tĩnh một cách bất thường/đáng lo ngại)
-
calm unsettlingly calm (bình tĩnh một cách đáng sợ/kỳ lạ)
-
effective unsettlingly effective (hiệu quả một cách đáng ngại (vì quá mạnh/tốt))
-
true unsettlingly true (đúng một cách đáng lo ngại)
-
felt The atmosphere felt unsettlingly (Bầu không khí tạo cảm giác bất an một cách rõ rệt)
-
stared He stared unsettlingly at her (Anh ta nhìn chằm chằm vào cô ấy một cách đáng sợ/gây bất an)
-
described He described the scene unsettlingly vividly (Anh ấy mô tả cảnh tượng sống động một cách đáng lo ngại)
Idioms
-
unsettlingly familiar
quen thuộc một cách đáng lo ngại; cảm giác vừa quen vừa lạ, gây bất an
"The new building design was unsettlingly familiar, as if I'd seen it in a dream."
(Thiết kế tòa nhà mới quen thuộc một cách đáng lo ngại, cứ như thể tôi đã từng thấy nó trong một giấc mơ.)
-
unsettlingly quiet
yên tĩnh một cách bất thường, đáng sợ hoặc gây bất an
"The forest became unsettlingly quiet just before the storm hit."
(Rừng trở nên yên tĩnh một cách đáng lo ngại ngay trước khi cơn bão ập đến.)
-
unsettlingly true
đúng một cách đáng lo ngại; sự thật phũ phàng gây cảm giác khó chịu
"His prediction about the company's future proved unsettlingly true."
(Dự đoán của anh ấy về tương lai của công ty đã trở thành sự thật một cách đáng lo ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsettlingly
Trạng từMột cách gây ra lo lắng hoặc bất an; một cách đáng lo ngại.
"The painting stared back at me unsettlingly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettlingly".
