(Top Banner Ad)
unsettlingly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học/Cảm xúc

unsettlingly

UK: /ʌnˈsetlɪŋli/ • US: /ʌnˈsetlɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất an một cách đáng lo ngại một cách gây xao xuyến một cách làm bồn chồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes anxiety or unease; disturbingly.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra lo lắng hoặc bất an; một cách đáng lo ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting stared back at me unsettlingly."

    "Bức tranh nhìn chằm chằm lại tôi một cách đáng lo ngại."

  • "The silence in the room was unsettlingly deep."

    "Sự im lặng trong phòng sâu thẳm một cách đáng lo ngại."

  • "She stared at him unsettlingly."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle ổn định, định cư, giải quyết
Verb unsettle làm xáo trộn, gây bất an, làm lo lắng
Adjective settled ổn định, đã được giải quyết
Adjective unsettling gây bất an, đáng lo ngại, làm xáo trộn
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Noun settler người định cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
setlan
Middle English
settlen
English
unsettle
English
unsettling
English
unsettlingly

Nguồn gốc của sự bất an

Từ 'unsettlingly' được tạo thành từ gốc 'settle' (nghĩa là 'ổn định, làm cho yên tĩnh'). Thêm tiền tố 'un-' biến nó thành 'unsettle' (làm bất ổn, gây lo lắng). Tiếp tục với đuôi '-ing' tạo ra tính từ 'unsettling' (gây bất an, đáng lo ngại), và cuối cùng là hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ 'unsettlingly', diễn tả một cách bất an, đáng lo ngại.

Usage Note

Từ 'unsettlingly' miêu tả cách thức một điều gì đó tác động đến cảm xúc, tạo cảm giác không thoải mái, bồn chồn hoặc lo lắng. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái gây ra sự bất ổn đó. Khác với 'disturbingly' có thể mang nghĩa mạnh hơn về sự xáo trộn hoặc làm gián đoạn, 'unsettlingly' tập trung vào cảm giác bất an tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

unsettlingly + Adjective
  • familiar unsettlingly familiar
    (quen thuộc một cách đáng lo ngại)
  • quiet unsettlingly quiet
    (yên tĩnh một cách bất thường/đáng lo ngại)
  • calm unsettlingly calm
    (bình tĩnh một cách đáng sợ/kỳ lạ)
  • effective unsettlingly effective
    (hiệu quả một cách đáng ngại (vì quá mạnh/tốt))
  • true unsettlingly true
    (đúng một cách đáng lo ngại)
Verb + unsettlingly
  • felt The atmosphere felt unsettlingly
    (Bầu không khí tạo cảm giác bất an một cách rõ rệt)
  • stared He stared unsettlingly at her
    (Anh ta nhìn chằm chằm vào cô ấy một cách đáng sợ/gây bất an)
  • described He described the scene unsettlingly vividly
    (Anh ấy mô tả cảnh tượng sống động một cách đáng lo ngại)

Idioms

  • unsettlingly familiar

    quen thuộc một cách đáng lo ngại; cảm giác vừa quen vừa lạ, gây bất an

    "The new building design was unsettlingly familiar, as if I'd seen it in a dream."

    (Thiết kế tòa nhà mới quen thuộc một cách đáng lo ngại, cứ như thể tôi đã từng thấy nó trong một giấc mơ.)

  • unsettlingly quiet

    yên tĩnh một cách bất thường, đáng sợ hoặc gây bất an

    "The forest became unsettlingly quiet just before the storm hit."

    (Rừng trở nên yên tĩnh một cách đáng lo ngại ngay trước khi cơn bão ập đến.)

  • unsettlingly true

    đúng một cách đáng lo ngại; sự thật phũ phàng gây cảm giác khó chịu

    "His prediction about the company's future proved unsettlingly true."

    (Dự đoán của anh ấy về tương lai của công ty đã trở thành sự thật một cách đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsettlingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra lo lắng hoặc bất an; một cách đáng lo ngại.

"The painting stared back at me unsettlingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettlingly".

Thung lũng kỳ dị (The Uncanny Valley)

Thuật ngữ 'thung lũng kỳ dị' (The Uncanny Valley) mô tả cảm giác khó chịu, thậm chí ghê sợ mà con người cảm nhận được khi đối diện với các robot, hình ảnh máy tính, hoặc búp bê có vẻ ngoài giống người quá chân thật nhưng vẫn còn những điểm khác biệt nhỏ. Sự 'unsettlingly' (bất an) này xuất phát từ việc những đối tượng đó nằm ngay ranh giới giữa sự quen thuộc và sự lạ lẫm, gây ra một phản ứng tâm lý tiêu cực.

Sự bất an trong kể chuyện và điện ảnh

Cảm giác 'unsettlingly' (bất an) thường được các nhà văn và đạo diễn sử dụng một cách tinh tế để tạo không khí rùng rợn hoặc căng thẳng trong các tác phẩm kinh dị, tâm lý. Thay vì những cảnh hãi hùng rõ ràng, họ tạo ra sự khó chịu, lo lắng âm ỉ thông qua những chi tiết nhỏ, những điều 'không đúng' một cách khó hiểu, khiến người xem tự cảm thấy bất an từ bên trong.