command
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An authoritative order.
Vietnamese Meaning
Một mệnh lệnh có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general issued a command to attack."
"Vị tướng ra lệnh tấn công."
-
"He had complete command of the situation."
"Anh ấy hoàn toàn kiểm soát tình hình."
-
"She took command of the project."
"Cô ấy nắm quyền chỉ huy dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commander | Người chỉ huy, tư lệnh (thường dùng trong quân đội) |
| Noun | commandment | Điều răn, luật lệ nghiêm ngặt (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, ví dụ: Mười Điều Răn) |
| Adjective | commanding | Có uy quyền, áp đảo, có vị trí thuận lợi (ví dụ: giọng nói có uy quyền, vị trí commanding view) |
| Adverb | commandingly | Một cách có uy quyền, một cách áp đảo |
| Noun | command | Sự thông thạo, quyền kiểm soát (dạng danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'command' nhấn mạnh đến quyền lực và sự kiểm soát. So với 'request', 'command' mang tính bắt buộc và không có sự lựa chọn.
Prepositions
'Command of' được dùng để chỉ sự thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức. Ví dụ: 'He has a good command of English.' ('Anh ấy giỏi tiếng Anh.') 'Command over' được dùng để chỉ quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He has command over his troops.' ('Anh ấy có quyền chỉ huy quân đội của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a command (Ra lệnh, ban hành mệnh lệnh)
-
obey obey a command (Tuân thủ mệnh lệnh, chấp hành lệnh)
-
take take command (Tiếp quản quyền chỉ huy)
-
absolute absolute command (Quyền kiểm soát hoặc chỉ huy tuyệt đối)
-
firm a firm command (Mệnh lệnh dứt khoát; sự kiểm soát chặt chẽ)
-
command command of a language (Sự thông thạo một ngôn ngữ (tương đương 'mastery'))
Idioms
-
At your command
Sẵn sàng phục vụ theo lệnh hoặc ý muốn của bạn
"The whole staff is at your command."
(Toàn bộ nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ theo lệnh của ngài.)
-
To be in command
Đang nắm quyền chỉ huy, phụ trách (thường là một đơn vị hoặc chiến dịch)
"Who is currently in command of the peacekeeping force?"
(Ai hiện đang chỉ huy lực lượng gìn giữ hòa bình?)
-
Have a good command of (something)
Rất thông thạo, nắm vững (một kỹ năng, kiến thức)
"He has a good command of financial modeling."
(Anh ấy nắm vững kỹ năng mô hình hóa tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
command
Danh từMột mệnh lệnh có thẩm quyền.
"The general issued a command to attack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command".
