(Top Banner Ad)
command
B1
Danh từ B1

command

UK: /kəˈmɑːnd/ • US: /kəˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh lệnh chỉ huy kiểm soát ra lệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An authoritative order.

Vietnamese Meaning

Một mệnh lệnh có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general issued a command to attack."

    "Vị tướng ra lệnh tấn công."

  • "He had complete command of the situation."

    "Anh ấy hoàn toàn kiểm soát tình hình."

  • "She took command of the project."

    "Cô ấy nắm quyền chỉ huy dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commander Người chỉ huy, tư lệnh (thường dùng trong quân đội)
Noun commandment Điều răn, luật lệ nghiêm ngặt (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, ví dụ: Mười Điều Răn)
Adjective commanding Có uy quyền, áp đảo, có vị trí thuận lợi (ví dụ: giọng nói có uy quyền, vị trí commanding view)
Adverb commandingly Một cách có uy quyền, một cách áp đảo
Noun command Sự thông thạo, quyền kiểm soát (dạng danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare (Vulgar Latin)
Old French
comander
Middle English
comanden
Modern English
command

Nguồn gốc: Lệnh và Ủy thác

Từ 'command' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó kết hợp tiền tố 'com-' (mang ý nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và gốc 'mandare' (ủy thác, giao phó). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'trao quyền lực hoàn toàn' hoặc 'giao phó trách nhiệm tuyệt đối', điều này giải thích vì sao từ này gắn liền chặt chẽ với quyền lực quân sự và sự ra lệnh.

Usage Note

Khi là danh từ, 'command' nhấn mạnh đến quyền lực và sự kiểm soát. So với 'request', 'command' mang tính bắt buộc và không có sự lựa chọn.

Prepositions

of over

'Command of' được dùng để chỉ sự thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức. Ví dụ: 'He has a good command of English.' ('Anh ấy giỏi tiếng Anh.') 'Command over' được dùng để chỉ quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He has command over his troops.' ('Anh ấy có quyền chỉ huy quân đội của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Command (Hành động)
  • issue issue a command
    (Ra lệnh, ban hành mệnh lệnh)
  • obey obey a command
    (Tuân thủ mệnh lệnh, chấp hành lệnh)
  • take take command
    (Tiếp quản quyền chỉ huy)
Adjective + Command (Mức độ/Tính chất)
  • absolute absolute command
    (Quyền kiểm soát hoặc chỉ huy tuyệt đối)
  • firm a firm command
    (Mệnh lệnh dứt khoát; sự kiểm soát chặt chẽ)
Command + Preposition (Kỹ năng)
  • command command of a language
    (Sự thông thạo một ngôn ngữ (tương đương 'mastery'))

Idioms

  • At your command

    Sẵn sàng phục vụ theo lệnh hoặc ý muốn của bạn

    "The whole staff is at your command."

    (Toàn bộ nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ theo lệnh của ngài.)

  • To be in command

    Đang nắm quyền chỉ huy, phụ trách (thường là một đơn vị hoặc chiến dịch)

    "Who is currently in command of the peacekeeping force?"

    (Ai hiện đang chỉ huy lực lượng gìn giữ hòa bình?)

  • Have a good command of (something)

    Rất thông thạo, nắm vững (một kỹ năng, kiến thức)

    "He has a good command of financial modeling."

    (Anh ấy nắm vững kỹ năng mô hình hóa tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh lệnh có thẩm quyền.

"The general issued a command to attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command".

Chuỗi Chỉ Huy (Chain of Command)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quân đội và các tổ chức lớn, 'Chain of Command' (Chuỗi Chỉ Huy) là một khái niệm tổ chức cực kỳ quan trọng. Nó mô tả cấu trúc phân cấp, nơi mệnh lệnh được truyền từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất một cách rõ ràng, đảm bảo mọi người chỉ nhận lệnh từ người quản lý trực tiếp của mình.

Quyền lực Tôn giáo

Dạng danh từ phái sinh 'commandment' (điều răn) có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo lớn. Ví dụ nổi bật nhất là 'The Ten Commandments' (Mười Điều Răn) trong Kinh Thánh, là nền tảng đạo đức của Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, đại diện cho những mệnh lệnh tối cao không thể bị vi phạm.