(Top Banner Ad)
commandeering
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Pháp luật, Quân sự, Kinh tế

commandeering

UK: /ˌkɒmənˈdɪərɪŋ/ • US: /ˌkɑːmənˈdɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trưng dụng sự chiếm đoạt việc trưng thu việc sung công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking possession of something, especially for military or public use, often without permission.

Vietnamese Meaning

Việc chiếm đoạt, trưng dụng cái gì đó, đặc biệt cho mục đích quân sự hoặc sử dụng công cộng, thường là không có sự cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of commandeering private property for the construction of the highway."

    "Chính phủ bị cáo buộc trưng dụng tài sản tư nhân để xây dựng đường cao tốc."

  • "Commandeering vehicles during a national emergency is sometimes necessary."

    "Việc trưng dụng phương tiện trong tình trạng khẩn cấp quốc gia đôi khi là cần thiết."

  • "The rebel forces were commandeering food supplies from the villages."

    "Lực lượng nổi dậy đang trưng dụng nguồn cung cấp thực phẩm từ các ngôi làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commandeer trưng dụng, cưỡng đoạt
Verb/Noun command ra lệnh, chỉ huy; mệnh lệnh, quyền chỉ huy
Noun commander người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
Adjective commanding có quyền chỉ huy, có ưu thế, ấn tượng
Adverb commandingly một cách có quyền lực, một cách ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare/commendare
Old French
commander
Dutch
commanderen
Afrikaans
kommandeer
English
commandeer

Nguồn gốc từ ngữ

Từ "commandeer" xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong Chiến tranh Boer thứ hai ở Nam Phi. Nó bắt nguồn từ tiếng Afrikaans "kommandeer", bản thân từ này lại từ tiếng Hà Lan "commanderen", có nghĩa là "ra lệnh" hoặc "trưng dụng". Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc chính quyền hoặc quân đội trưng dụng tài sản tư nhân (như ngựa, xe cộ) để phục vụ mục đích quân sự mà không cần sự đồng ý của chủ sở hữu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động chiếm đoạt một cách cưỡng bức, trái phép, hoặc trong tình huống khẩn cấp mà việc có được nguồn lực là tối quan trọng. Sắc thái của từ bao gồm sự bất hợp pháp (nếu không có thẩm quyền pháp lý) hoặc sự cần thiết (trong tình huống khẩn cấp). So với 'seize', 'commandeer' thường mang ý nghĩa sử dụng cho mục đích lớn hơn, có tính tổ chức hơn.

Prepositions

for by

- 'commandeering something for...' (chiếm đoạt cái gì cho mục đích gì...): Diễn tả mục đích của việc chiếm đoạt.
- 'commandeering by...' (chiếm đoạt bởi...): Diễn tả chủ thể thực hiện hành động chiếm đoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commandeering
  • preventing preventing commandeering
    (ngăn chặn việc trưng dụng/cưỡng đoạt)
  • condemning condemning commandeering
    (lên án việc trưng dụng/cưỡng đoạt)
Adjective + commandeering
  • illegal illegal commandeering
    (việc trưng dụng/cưỡng đoạt bất hợp pháp)
  • widespread widespread commandeering
    (việc trưng dụng/cưỡng đoạt tràn lan)
  • forced forced commandeering
    (việc cưỡng đoạt ép buộc)
Commandeering + Noun
  • commandeering commandeering vehicles
    (trưng dụng xe cộ)
  • commandeering commandeering resources
    (trưng dụng tài nguyên)
  • commandeering commandeering private property
    (trưng dụng tài sản tư nhân)

Idioms

  • the act of commandeering

    hành động trưng dụng/cưỡng đoạt

    "The government's act of commandeering the hotel for emergency housing drew criticism."

    (Hành động trưng dụng khách sạn làm nơi ở khẩn cấp của chính phủ đã gây ra nhiều chỉ trích.)

  • under the guise of commandeering

    dưới vỏ bọc trưng dụng/cưỡng đoạt

    "Rebels often seize supplies under the guise of commandeering for the cause."

    (Quân nổi dậy thường tịch thu vật tư dưới vỏ bọc trưng dụng cho sự nghiệp.)

  • face charges for commandeering

    đối mặt với cáo buộc trưng dụng/cưỡng đoạt

    "He could face charges for commandeering a civilian vehicle during the escape."

    (Anh ta có thể đối mặt với cáo buộc trưng dụng xe dân sự trong lúc bỏ trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commandeering

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Việc chiếm đoạt, trưng dụng cái gì đó, đặc biệt cho mục đích quân sự hoặc sử dụng công cộng, thường là không có sự cho phép.

"The government was accused of commandeering private property for the construction of the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that he had commandeered all available vehicles the previous day.
Vị tướng nói rằng ông đã trưng dụng tất cả các phương tiện có sẵn vào ngày hôm trước.
Phủ định
She said that she did not commandeer the boat without permission.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không trưng dụng chiếc thuyền mà không được phép.
Nghi vấn
The officer asked if they had commandeered the building.
Viên sĩ quan hỏi liệu họ có trưng dụng tòa nhà hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commandeering".

Quyền trưng dụng và Tình trạng khẩn cấp

Trong nhiều quốc gia, chính phủ có quyền hợp pháp để "trưng dụng" (commandeer) tài sản hoặc dịch vụ tư nhân trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như chiến tranh, thiên tai, hoặc đại dịch. Điều này tương tự như "quyền trưng mua" (eminent domain) đối với đất đai. Mặc dù có tính hợp pháp, việc trưng dụng thường gây tranh cãi về việc bồi thường công bằng và sự cần thiết thực sự của hành động đó.

Từ chiến trường đến ngôn ngữ hàng ngày

Từ "commandeer" ban đầu mang ý nghĩa quân sự mạnh mẽ, liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản để phục vụ chiến tranh. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào mà một người hoặc nhóm người nắm quyền kiểm soát hoặc chiếm đoạt thứ gì đó một cách đột ngột hoặc không được phép, dù không nhất thiết phải là bất hợp pháp. Ví dụ, một người có thể "commandeer" một cuộc họp để thay đổi chủ đề thảo luận.