commandeering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking possession of something, especially for military or public use, often without permission.
Vietnamese Meaning
Việc chiếm đoạt, trưng dụng cái gì đó, đặc biệt cho mục đích quân sự hoặc sử dụng công cộng, thường là không có sự cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government was accused of commandeering private property for the construction of the highway."
"Chính phủ bị cáo buộc trưng dụng tài sản tư nhân để xây dựng đường cao tốc."
-
"Commandeering vehicles during a national emergency is sometimes necessary."
"Việc trưng dụng phương tiện trong tình trạng khẩn cấp quốc gia đôi khi là cần thiết."
-
"The rebel forces were commandeering food supplies from the villages."
"Lực lượng nổi dậy đang trưng dụng nguồn cung cấp thực phẩm từ các ngôi làng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commandeer | trưng dụng, cưỡng đoạt |
| Verb/Noun | command | ra lệnh, chỉ huy; mệnh lệnh, quyền chỉ huy |
| Noun | commander | người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy |
| Adjective | commanding | có quyền chỉ huy, có ưu thế, ấn tượng |
| Adverb | commandingly | một cách có quyền lực, một cách ấn tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động chiếm đoạt một cách cưỡng bức, trái phép, hoặc trong tình huống khẩn cấp mà việc có được nguồn lực là tối quan trọng. Sắc thái của từ bao gồm sự bất hợp pháp (nếu không có thẩm quyền pháp lý) hoặc sự cần thiết (trong tình huống khẩn cấp). So với 'seize', 'commandeer' thường mang ý nghĩa sử dụng cho mục đích lớn hơn, có tính tổ chức hơn.
Prepositions
- 'commandeering something for...' (chiếm đoạt cái gì cho mục đích gì...): Diễn tả mục đích của việc chiếm đoạt.
- 'commandeering by...' (chiếm đoạt bởi...): Diễn tả chủ thể thực hiện hành động chiếm đoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preventing preventing commandeering (ngăn chặn việc trưng dụng/cưỡng đoạt)
-
condemning condemning commandeering (lên án việc trưng dụng/cưỡng đoạt)
-
illegal illegal commandeering (việc trưng dụng/cưỡng đoạt bất hợp pháp)
-
widespread widespread commandeering (việc trưng dụng/cưỡng đoạt tràn lan)
-
forced forced commandeering (việc cưỡng đoạt ép buộc)
-
commandeering commandeering vehicles (trưng dụng xe cộ)
-
commandeering commandeering resources (trưng dụng tài nguyên)
-
commandeering commandeering private property (trưng dụng tài sản tư nhân)
Idioms
-
the act of commandeering
hành động trưng dụng/cưỡng đoạt
"The government's act of commandeering the hotel for emergency housing drew criticism."
(Hành động trưng dụng khách sạn làm nơi ở khẩn cấp của chính phủ đã gây ra nhiều chỉ trích.)
-
under the guise of commandeering
dưới vỏ bọc trưng dụng/cưỡng đoạt
"Rebels often seize supplies under the guise of commandeering for the cause."
(Quân nổi dậy thường tịch thu vật tư dưới vỏ bọc trưng dụng cho sự nghiệp.)
-
face charges for commandeering
đối mặt với cáo buộc trưng dụng/cưỡng đoạt
"He could face charges for commandeering a civilian vehicle during the escape."
(Anh ta có thể đối mặt với cáo buộc trưng dụng xe dân sự trong lúc bỏ trốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commandeering
Verb (Gerund/Present Participle)Việc chiếm đoạt, trưng dụng cái gì đó, đặc biệt cho mục đích quân sự hoặc sử dụng công cộng, thường là không có sự cho phép.
"The government was accused of commandeering private property for the construction of the highway."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that he had commandeered all available vehicles the previous day. |
Vị tướng nói rằng ông đã trưng dụng tất cả các phương tiện có sẵn vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | She said that she did not commandeer the boat without permission. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không trưng dụng chiếc thuyền mà không được phép. |
| Nghi vấn | The officer asked if they had commandeered the building. |
Viên sĩ quan hỏi liệu họ có trưng dụng tòa nhà hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commandeering".
