(Top Banner Ad)
futures contract
C1
danh từ C1 Kinh tế

futures contract

UK: /ˈfjuːtʃəz ˈkɒntrækt/ • US: /ˈfjuːtʃərz ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng kỳ hạn hợp đồng tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standardized contract to buy or sell a specific asset of standardized quantity and quality at a specified date in the future (delivery date) at a price agreed upon today (the futures price).

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng chuẩn hóa để mua hoặc bán một tài sản cụ thể với số lượng và chất lượng chuẩn hóa vào một ngày cụ thể trong tương lai (ngày giao hàng) với một mức giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay (giá kỳ hạn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investor used a futures contract to hedge against potential losses in their wheat crop."

    "Nhà đầu tư đã sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa các khoản lỗ tiềm ẩn trong vụ mùa lúa mì của họ."

  • "Many farmers use futures contracts to lock in prices for their crops before harvest."

    "Nhiều nông dân sử dụng hợp đồng tương lai để chốt giá cho vụ mùa của họ trước khi thu hoạch."

  • "The company entered into a futures contract to buy copper at a fixed price."

    "Công ty đã tham gia một hợp đồng tương lai để mua đồng với một mức giá cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Noun contract hợp đồng
Verb contract ký hợp đồng, co lại
Noun contractor nhà thầu
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun (plural) futures thị trường hợp đồng tương lai; các hợp đồng tương lai nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
English
future
Latin
contractus
Old French
contract
English
contract

Nguồn gốc hợp đồng tương lai

Cụm từ 'futures contract' ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'future' (tương lai) và 'contract' (hợp đồng). 'Future' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futurus' nghĩa là 'sắp xảy ra, sẽ là', chỉ việc giao dịch hàng hóa hoặc tài sản sẽ diễn ra trong tương lai. 'Contract' cũng từ tiếng Latin 'contractus', nghĩa là 'kéo lại với nhau, thỏa thuận', ám chỉ một thỏa thuận ràng buộc pháp lý. Khi kết hợp, 'futures contract' mô tả một thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản cụ thể vào một ngày trong tương lai với giá đã định trước.

Usage Note

Hợp đồng tương lai là một thỏa thuận ràng buộc pháp lý để mua hoặc bán một hàng hóa hoặc công cụ tài chính vào một ngày trong tương lai. Chúng được giao dịch trên các sàn giao dịch hàng hóa và tài chính. Không giống như các hợp đồng giao ngay (spot contracts) yêu cầu giao hàng ngay lập tức, hợp đồng tương lai cho phép các nhà đầu tư đầu cơ về giá trong tương lai hoặc phòng ngừa rủi ro biến động giá.

Prepositions

on in

* **on**: Dùng để chỉ sàn giao dịch mà hợp đồng được giao dịch. Ví dụ: 'Futures contracts on oil are traded on the NYMEX.' (Hợp đồng tương lai dầu được giao dịch trên NYMEX). * **in**: Dùng để chỉ loại tài sản cơ sở. Ví dụ: 'There is increasing interest in futures contracts in cryptocurrency.' (Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến hợp đồng tương lai tiền điện tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + futures contract
  • buy buy a futures contract
    (mua một hợp đồng tương lai)
  • sell sell a futures contract
    (bán một hợp đồng tương lai)
  • trade trade futures contracts
    (giao dịch các hợp đồng tương lai)
  • enter into enter into a futures contract
    (ký kết/tham gia một hợp đồng tương lai)
  • settle settle a futures contract
    (thanh toán/đáo hạn một hợp đồng tương lai)
Adjective + futures contract
  • long long futures contract
    (hợp đồng tương lai vị thế mua)
  • short short futures contract
    (hợp đồng tương lai vị thế bán)
  • expiring expiring futures contract
    (hợp đồng tương lai sắp đáo hạn)
  • standardized standardized futures contract
    (hợp đồng tương lai tiêu chuẩn hóa)
Noun + futures contract (Type of contract)
  • oil oil futures contract
    (hợp đồng tương lai dầu mỏ)
  • stock index stock index futures contract
    (hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán)
  • commodity commodity futures contract
    (hợp đồng tương lai hàng hóa)

Idioms

  • take a long position in a futures contract

    mở vị thế mua (dài) trong một hợp đồng tương lai (kỳ vọng giá tăng)

    "Investors often take a long position in a futures contract when they expect the price of the underlying asset to rise."

    (Các nhà đầu tư thường mở vị thế mua trong một hợp đồng tương lai khi họ kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng.)

  • take a short position in a futures contract

    mở vị thế bán (ngắn) trong một hợp đồng tương lai (kỳ vọng giá giảm)

    "A trader might take a short position in a futures contract if they believe the market will decline."

    (Một nhà giao dịch có thể mở vị thế bán trong một hợp đồng tương lai nếu họ tin rằng thị trường sẽ suy giảm.)

  • roll over a futures contract

    chuyển giao hợp đồng tương lai (từ tháng đáo hạn này sang tháng đáo hạn tiếp theo)

    "Many participants choose to roll over their futures contract to avoid physical delivery."

    (Nhiều người tham gia chọn chuyển giao hợp đồng tương lai của họ để tránh việc giao nhận vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futures contract

danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng chuẩn hóa để mua hoặc bán một tài sản cụ thể với số lượng và chất lượng chuẩn hóa vào một ngày cụ thể trong tương lai (ngày giao hàng) với một mức giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay (giá kỳ hạn).

"The investor used a futures contract to hedge against potential losses in their wheat crop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futures contract".

Công cụ quản lý rủi ro và đầu cơ

Hợp đồng tương lai đóng vai trò quan trọng trong tài chính hiện đại. Chúng cho phép các nhà sản xuất, ví dụ như nông dân hoặc công ty dầu mỏ, khóa giá bán sản phẩm của họ trong tương lai để bảo vệ mình khỏi biến động giá (gọi là phòng ngừa rủi ro - hedging). Ngược lại, chúng cũng được các nhà đầu cơ sử dụng để đặt cược vào hướng đi của giá tài sản, với hy vọng kiếm lời từ sự thay đổi giá.

Lịch sử lâu đời của giao dịch tương lai

Mặc dù 'futures contract' là một thuật ngữ hiện đại, ý tưởng về các thỏa thuận giao hàng trong tương lai đã có từ rất lâu đời. Chợ gạo Dojima ở Nhật Bản vào thế kỷ 17 được coi là thị trường hợp đồng tương lai đầu tiên trên thế giới, nơi nông dân và thương nhân trao đổi 'phiếu gạo' cho việc giao hàng gạo trong tương lai, giúp ổn định giá cả và nguồn cung.