common item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object or thing that is frequently encountered or used by many people.
Vietnamese Meaning
Một đồ vật hoặc thứ gì đó thường xuyên bắt gặp hoặc được nhiều người sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pen is a common item in every office."
"Một cây bút là một vật dụng phổ biến trong mọi văn phòng."
-
"A toothbrush is a common item found in most bathrooms."
"Bàn chải đánh răng là một vật dụng phổ biến được tìm thấy trong hầu hết các phòng tắm."
-
"Smartphones have become a common item among teenagers."
"Điện thoại thông minh đã trở thành một vật dụng phổ biến trong giới thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | commonly | một cách phổ biến, thông thường |
| Noun | commonness | sự phổ biến, sự thông thường |
| Verb | itemize | liệt kê thành từng mục, ghi chi tiết |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một vật phẩm phổ biến, dễ tìm thấy và sử dụng rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính thông dụng và đại trà của vật phẩm đó. Không nên nhầm lẫn với 'popular item' (vật phẩm phổ biến) vì 'popular' nhấn mạnh sự yêu thích và ưa chuộng hơn là tính sẵn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everyday everyday common item (vật dụng thông thường hàng ngày)
-
essential essential common item (vật phẩm phổ biến thiết yếu)
-
highly highly common item (vật dụng cực kỳ phổ biến)
-
use use a common item (sử dụng một vật phẩm phổ biến)
-
purchase purchase common items (mua sắm các vật dụng thông thường)
-
share share a common item (chia sẻ một vật phẩm chung)
Idioms
-
A common household item
Một vật dụng phổ biến trong gia đình
"A plastic container is a common household item used for food storage."
(Hộp nhựa là một vật dụng phổ biến trong gia đình dùng để bảo quản thức ăn.)
-
To treat something as a common item
Coi cái gì là vật dụng bình thường (không đặc biệt)
"After years of use, he started to treat his valuable antique vase as just a common item."
(Sau nhiều năm sử dụng, anh ta bắt đầu coi chiếc bình cổ quý giá của mình chỉ là một vật dụng bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common item
Danh từMột đồ vật hoặc thứ gì đó thường xuyên bắt gặp hoặc được nhiều người sử dụng.
"A pen is a common item in every office."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common item".
