(Top Banner Ad)
common item
A2
Danh từ A2 Tổng quát

common item

UK: /ˈkɒmən ˈaɪtəm/ • US: /ˈkɑːmən ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

vật dụng thông thường vật phẩm phổ biến đồ dùng thông dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or thing that is frequently encountered or used by many people.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật hoặc thứ gì đó thường xuyên bắt gặp hoặc được nhiều người sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pen is a common item in every office."

    "Một cây bút là một vật dụng phổ biến trong mọi văn phòng."

  • "A toothbrush is a common item found in most bathrooms."

    "Bàn chải đánh răng là một vật dụng phổ biến được tìm thấy trong hầu hết các phòng tắm."

  • "Smartphones have become a common item among teenagers."

    "Điện thoại thông minh đã trở thành một vật dụng phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb commonly một cách phổ biến, thông thường
Noun commonness sự phổ biến, sự thông thường
Verb itemize liệt kê thành từng mục, ghi chi tiết
Noun itemization sự liệt kê chi tiết

Synonyms

ordinary item (vật phẩm thông thường)frequent item (vật phẩm thường xuyên)everyday item (vật phẩm hàng ngày)

Antonyms

rare item (vật phẩm hiếm)uncommon item (vật phẩm không phổ biến)

Related Words

household item (đồ gia dụng)office supply (văn phòng phẩm)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
commun
Middle English
commun
Latin
item

Nguồn gốc của sự "chung"

Từ 'common' xuất phát từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'cùng với nhau' hoặc 'được chia sẻ bởi nhiều người'. Ban đầu, nó mô tả những thứ thuộc về cộng đồng, không phải của riêng ai, nhấn mạnh tính phổ quát và dễ tiếp cận.

'Item' và cách liệt kê

Từ 'item' có nguồn gốc từ cụm tiếng Latin 'ita est' (nghĩa là 'đúng như vậy'). Trong quá trình lập danh sách, người ta dùng 'item' để đánh dấu từng mục cần ghi nhớ hoặc kiểm tra, dần dần nó trở thành danh từ chỉ một đơn vị độc lập trong danh sách đó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một vật phẩm phổ biến, dễ tìm thấy và sử dụng rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính thông dụng và đại trà của vật phẩm đó. Không nên nhầm lẫn với 'popular item' (vật phẩm phổ biến) vì 'popular' nhấn mạnh sự yêu thích và ưa chuộng hơn là tính sẵn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common item
  • everyday everyday common item
    (vật dụng thông thường hàng ngày)
  • essential essential common item
    (vật phẩm phổ biến thiết yếu)
  • highly highly common item
    (vật dụng cực kỳ phổ biến)
Verb + common item
  • use use a common item
    (sử dụng một vật phẩm phổ biến)
  • purchase purchase common items
    (mua sắm các vật dụng thông thường)
  • share share a common item
    (chia sẻ một vật phẩm chung)

Idioms

  • A common household item

    Một vật dụng phổ biến trong gia đình

    "A plastic container is a common household item used for food storage."

    (Hộp nhựa là một vật dụng phổ biến trong gia đình dùng để bảo quản thức ăn.)

  • To treat something as a common item

    Coi cái gì là vật dụng bình thường (không đặc biệt)

    "After years of use, he started to treat his valuable antique vase as just a common item."

    (Sau nhiều năm sử dụng, anh ta bắt đầu coi chiếc bình cổ quý giá của mình chỉ là một vật dụng bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common item

Danh từ
Lật mặt

Một đồ vật hoặc thứ gì đó thường xuyên bắt gặp hoặc được nhiều người sử dụng.

"A pen is a common item in every office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common item".

Sự Phổ Biến Hóa trong Tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, sự phổ biến của một vật phẩm (common item) thường gắn liền với quá trình sản xuất hàng loạt và tiêu chuẩn hóa. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng đồng nhất, khiến chúng trở nên quen thuộc trong hầu hết các hộ gia đình.

Khái niệm 'The Commons'

Khái niệm 'common item' có liên hệ với ý tưởng về tài nguyên chung (The Commons) – những thứ không thuộc sở hữu cá nhân mà được cộng đồng chia sẻ và quản lý, như công cụ công cộng, không gian xanh, hoặc tài nguyên thiên nhiên cơ bản.