object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
vật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This museum has a lot of interesting objects."
"Bảo tàng này có rất nhiều đồ vật thú vị."
-
"He threw an object at the window."
"Anh ấy ném một vật gì đó vào cửa sổ."
-
"What is the object of this exercise?"
"Mục tiêu của bài tập này là gì?"
-
"She strongly objected to the new rules."
"Cô ấy kịch liệt phản đối các quy tắc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi chỉ vật thể, 'object' thường được dùng để chỉ những vật có hình dạng cụ thể, hữu hình. Khi chỉ mục tiêu, 'object' mang ý nghĩa điều gì đó bạn muốn đạt được hoặc hướng tới.
Prepositions
'object of': Đối tượng của hành động, cảm xúc. Ví dụ: 'the object of my affection'. 'object to': Phản đối điều gì đó. Ví dụ: 'I object to that!'
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable object (vật có giá trị)
-
moving moving object (vật thể đang di chuyển)
-
shiny shiny object (vật thể sáng bóng)
-
unidentified unidentified flying object (UFO) (vật thể bay không xác định (UFO))
-
examine examine an object (kiểm tra một vật thể)
-
hold hold an object (cầm một vật thể)
-
identify identify an object (nhận dạng một vật thể)
-
object object of desire (đối tượng của khao khát)
-
object object of ridicule (đối tượng của sự chế nhạo)
-
object object of discussion (đối tượng của cuộc thảo luận)
Idioms
-
money is no object
tiền bạc không thành vấn đề
"For their dream wedding, money was no object, so they booked the most luxurious venue."
(Đối với đám cưới trong mơ của họ, tiền bạc không thành vấn đề, vì vậy họ đã đặt địa điểm sang trọng nhất.)
-
object lesson
bài học thực tế, bài học nhãn tiền
"The collapse of the bridge served as an object lesson in the importance of proper maintenance."
(Sự sụp đổ của cây cầu đã trở thành một bài học thực tế về tầm quan trọng của việc bảo trì đúng cách.)
-
object of one's affection
người/vật được yêu mến, đối tượng của tình cảm
"She quickly became the object of his affection after they met at the party."
(Cô ấy nhanh chóng trở thành đối tượng của tình cảm của anh ấy sau khi họ gặp nhau tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
object
Danh từvật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng
"This museum has a lot of interesting objects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object".
