(Top Banner Ad)
object
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Lập trình

object

UK: /ˈɒb.dʒɪkt/ • US: /ˈɑːb.dʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật vật thể đồ vật mục tiêu đối tượng phản đối chống đối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thing that you can see and touch but is not alive

Vietnamese Meaning

vật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This museum has a lot of interesting objects."

    "Bảo tàng này có rất nhiều đồ vật thú vị."

  • "He threw an object at the window."

    "Anh ấy ném một vật gì đó vào cửa sổ."

  • "What is the object of this exercise?"

    "Mục tiêu của bài tập này là gì?"

  • "She strongly objected to the new rules."

    "Cô ấy kịch liệt phản đối các quy tắc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object vật thể, đối tượng, mục tiêu
Verb object phản đối, chống lại
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Adjective objective khách quan
Noun objective mục tiêu, khách thể
Verb objectify sự vật hóa, đối xử như vật thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Latin
obiectum
Old French
object
Middle English
object
English
object

Nguồn gốc của 'object': 'Vật được ném ra trước mắt'

Từ 'object' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'obicere', mang ý nghĩa là 'ném ra trước mắt' hoặc 'đặt trước mặt'. Điều này phản ánh ý nghĩa cơ bản của 'object' là một vật thể hữu hình, được đặt trước chúng ta, để chúng ta nhìn thấy, cảm nhận hoặc tương tác. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và tính khách quan của vật thể.

Usage Note

Khi chỉ vật thể, 'object' thường được dùng để chỉ những vật có hình dạng cụ thể, hữu hình. Khi chỉ mục tiêu, 'object' mang ý nghĩa điều gì đó bạn muốn đạt được hoặc hướng tới.

Prepositions

of to

'object of': Đối tượng của hành động, cảm xúc. Ví dụ: 'the object of my affection'. 'object to': Phản đối điều gì đó. Ví dụ: 'I object to that!'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + object
  • valuable valuable object
    (vật có giá trị)
  • moving moving object
    (vật thể đang di chuyển)
  • shiny shiny object
    (vật thể sáng bóng)
  • unidentified unidentified flying object (UFO)
    (vật thể bay không xác định (UFO))
Verb + object
  • examine examine an object
    (kiểm tra một vật thể)
  • hold hold an object
    (cầm một vật thể)
  • identify identify an object
    (nhận dạng một vật thể)
Noun + of + object
  • object object of desire
    (đối tượng của khao khát)
  • object object of ridicule
    (đối tượng của sự chế nhạo)
  • object object of discussion
    (đối tượng của cuộc thảo luận)

Idioms

  • money is no object

    tiền bạc không thành vấn đề

    "For their dream wedding, money was no object, so they booked the most luxurious venue."

    (Đối với đám cưới trong mơ của họ, tiền bạc không thành vấn đề, vì vậy họ đã đặt địa điểm sang trọng nhất.)

  • object lesson

    bài học thực tế, bài học nhãn tiền

    "The collapse of the bridge served as an object lesson in the importance of proper maintenance."

    (Sự sụp đổ của cây cầu đã trở thành một bài học thực tế về tầm quan trọng của việc bảo trì đúng cách.)

  • object of one's affection

    người/vật được yêu mến, đối tượng của tình cảm

    "She quickly became the object of his affection after they met at the party."

    (Cô ấy nhanh chóng trở thành đối tượng của tình cảm của anh ấy sau khi họ gặp nhau tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

object

Danh từ
Lật mặt

vật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng

"This museum has a lot of interesting objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object".

Sự vật hóa (Objectification)

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận xã hội, thuật ngữ 'objectification' (sự vật hóa) thường được dùng để chỉ hành vi đối xử với một người (thường là phụ nữ) như một vật thể vô tri, không có cảm xúc, suy nghĩ hay quyền tự chủ. Đây là một khái niệm quan trọng trong các phong trào nữ quyền và các cuộc tranh luận về đạo đức, nhân quyền.

Vật thể trong bảo tàng và sưu tầm

Các 'object' đóng vai trò trung tâm trong bảo tàng và các bộ sưu tập cá nhân. Chúng không chỉ là vật thể đơn thuần mà còn là những bằng chứng lịch sử, tác phẩm nghệ thuật, hoặc biểu tượng văn hóa, mang trong mình những câu chuyện và giá trị tinh thần sâu sắc. Việc trưng bày và bảo tồn các vật thể này giúp truyền tải tri thức và di sản cho thế hệ mai sau.