(Top Banner Ad)
communicative
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Giao tiếp

communicative

UK: /kəˈmjuːnɪkətɪv/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng giao tiếp dễ giao tiếp thích giao tiếp truyền đạt thông tin tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to speak; talkative; sociable; ready to communicate.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng nói chuyện; thích nói chuyện; hòa đồng; sẵn sàng giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very communicative person and always makes everyone feel welcome."

    "Cô ấy là một người rất dễ giao tiếp và luôn làm cho mọi người cảm thấy được chào đón."

  • "Good communication skills are vital in a communicative environment."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là rất quan trọng trong một môi trường giao tiếp."

  • "A communicative teacher can engage students effectively."

    "Một giáo viên có khả năng giao tiếp tốt có thể thu hút học sinh một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Truyền đạt, giao tiếp
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Noun communicator Người truyền đạt, người giao tiếp
Adverb communicatively Một cách giao tiếp, có tính chất truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
communicare
English (15c.)
communicate (Verb)
English (17c.)
communicative (Adjective)

Chia Sẻ và Cộng Đồng

Từ gốc của 'communicative' là động từ Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Nó kết hợp tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'munis' (nhiệm vụ, sự phục vụ). Ban đầu, từ này mô tả hành động biến một điều gì đó thành của chung cho mọi người. Về sau, nó phát triển nghĩa hiện đại, chỉ khả năng truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Tính từ 'communicative' nhấn mạnh khả năng và sự sẵn lòng trao đổi thông tin một cách hiệu quả và thân thiện. Khác với 'talkative' chỉ đơn thuần là nói nhiều, 'communicative' bao hàm ý nghĩa truyền đạt thông tin rõ ràng và dễ hiểu. So với 'sociable', 'communicative' tập trung vào khả năng giao tiếp chứ không chỉ là thích giao thiệp.

Prepositions

with to

- 'Communicative with': Diễn tả khả năng giao tiếp với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He is very communicative with his colleagues.'
- 'Communicative to': Ít phổ biến hơn, có thể diễn tả việc dễ dàng truyền đạt thông tin đến ai đó. Ví dụ: 'His writing style is communicative to a wide audience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Communicative
  • highly highly communicative
    (Rất dễ giao tiếp, rất cởi mở)
  • openly openly communicative
    (Giao tiếp một cách cởi mở, không che giấu)
  • less less communicative
    (Ít giao tiếp, kín đáo hơn)
Communicative + Noun
  • skills communicative skills
    (Kỹ năng giao tiếp)
  • approach communicative approach
    (Phương pháp giao tiếp (trong giảng dạy))
  • competence communicative competence
    (Năng lực giao tiếp)

Idioms

  • communicative competence

    Năng lực giao tiếp (Khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh xã hội)

    "The test measures both grammatical knowledge and communicative competence."

    (Bài kiểm tra đo lường cả kiến thức ngữ pháp và năng lực giao tiếp.)

  • be in a communicative mood

    Có tâm trạng muốn giao tiếp, muốn nói chuyện

    "After a week of silence, she was finally in a communicative mood."

    (Sau một tuần im lặng, cuối cùng cô ấy cũng có tâm trạng muốn nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicative

adjective
Lật mặt

Sẵn sàng nói chuyện; thích nói chuyện; hòa đồng; sẵn sàng giao tiếp.

"She is a very communicative person and always makes everyone feel welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was very communicative during the meeting yesterday.
Cô ấy rất cởi mở trong cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't communicate his concerns to the team last week.
Anh ấy đã không truyền đạt những lo ngại của mình cho nhóm vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they communicate the changes effectively?
Họ đã truyền đạt những thay đổi một cách hiệu quả chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more communicative at meetings so I could contribute better ideas.
Tôi ước mình giao tiếp tốt hơn tại các cuộc họp để có thể đóng góp những ý tưởng tốt hơn.
Phủ định
If only she hadn't communicated so communicatively with the press, the scandal might have been avoided.
Giá mà cô ấy không giao tiếp một cách cởi mở như vậy với báo chí thì có lẽ đã tránh được vụ bê bối.
Nghi vấn
Do you wish you could communicate more effectively with your colleagues, or are you satisfied with your current communicative abilities?
Bạn có ước mình có thể giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp không, hay bạn hài lòng với khả năng giao tiếp hiện tại của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicative".

Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (CLT)

Trong giáo dục ngôn ngữ hiện đại (đặc biệt là ở phương Tây), từ 'communicative' là cốt lõi của phương pháp CLT (Communicative Language Teaching). Phương pháp này nhấn mạnh việc luyện tập ngôn ngữ qua các hoạt động tương tác thực tế, với mục tiêu giúp người học trở nên 'communicative' (có khả năng giao tiếp) chứ không chỉ giỏi ngữ pháp.

Kỹ năng Mềm Trong Công Việc

Trong các môi trường làm việc quốc tế và phương Tây, khả năng 'highly communicative' được coi là một kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng. Nó đòi hỏi nhân viên không chỉ biết nói mà còn phải lắng nghe tích cực và truyền đạt ý tưởng một cách minh bạch, hiệu quả, góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp.