forthcoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
About to happen or appear; available when required; willingly giving information.
Vietnamese Meaning
Sắp xảy ra, sắp ra mắt; sẵn sàng khi cần; sẵn lòng cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The album is forthcoming in the new year."
"Album sẽ được phát hành vào năm mới."
-
"Her new book is forthcoming this spring."
"Cuốn sách mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào mùa xuân này."
-
"The company was not forthcoming about its financial problems."
"Công ty không cởi mở về những vấn đề tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | forthcoming | sắp tới, sẵn có, sẵn lòng chia sẻ |
| Adverb | forth | về phía trước, ra ngoài |
| Verb | come | đến, tới |
| Noun/Adjective | coming | sự đến, sắp tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về sự kiện, 'forthcoming' ám chỉ sự kiện đó sẽ diễn ra trong tương lai gần. Khi nói về người, nó có nghĩa là người đó sẵn lòng chia sẻ thông tin, cởi mở và dễ gần. Cần phân biệt với 'future' (tương lai) vì 'forthcoming' thường mang tính chất gần hơn và chắc chắn hơn. Khác với 'outgoing' (hướng ngoại) ở chỗ 'forthcoming' nhấn mạnh vào sự sẵn lòng chia sẻ thông tin hơn là tính cách sôi nổi.
Prepositions
'Forthcoming about' dùng để nói về một điều gì đó sắp xảy ra. Ví dụ: 'The book is forthcoming about his experiences.' 'Forthcoming on' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự sẵn lòng cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the forthcoming election (cuộc bầu cử sắp tới)
-
a a forthcoming announcement (một thông báo sắp tới)
-
any any forthcoming details (bất kỳ chi tiết nào sắp được công bố)
-
the the forthcoming book (cuốn sách sắp ra mắt)
-
financial assistance financial assistance was forthcoming (hỗ trợ tài chính đã được cung cấp)
-
no information no information was forthcoming (không có thông tin nào được tiết lộ)
-
a response a response was not forthcoming (một phản hồi đã không được đưa ra)
-
be be forthcoming about your plans (sẵn lòng chia sẻ về kế hoạch của bạn)
-
very he was very forthcoming (anh ấy rất cởi mở/thẳng thắn)
-
not she was not very forthcoming (cô ấy không mấy cởi mở/không sẵn lòng chia sẻ)
Idioms
-
be forthcoming (with something)
Sẵn lòng chia sẻ, cung cấp thông tin hoặc thứ gì đó một cách tự nguyện.
"The company was surprisingly forthcoming with details about the new product."
(Công ty đã bất ngờ sẵn lòng chia sẻ các chi tiết về sản phẩm mới.)
-
not forthcoming
Không sẵn lòng cung cấp thông tin; không xuất hiện hoặc không có sẵn.
"Despite repeated requests, a clear answer was not forthcoming."
(Dù yêu cầu nhiều lần, một câu trả lời rõ ràng vẫn không được đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forthcoming
Tính từSắp xảy ra, sắp ra mắt; sẵn sàng khi cần; sẵn lòng cung cấp thông tin.
"The album is forthcoming in the new year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthcoming".
