(Top Banner Ad)
forthcoming
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Xuất bản

forthcoming

UK: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp tới sắp ra mắt cởi mở thẳng thắn sẵn lòng chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About to happen or appear; available when required; willingly giving information.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra, sắp ra mắt; sẵn sàng khi cần; sẵn lòng cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The album is forthcoming in the new year."

    "Album sẽ được phát hành vào năm mới."

  • "Her new book is forthcoming this spring."

    "Cuốn sách mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào mùa xuân này."

  • "The company was not forthcoming about its financial problems."

    "Công ty không cởi mở về những vấn đề tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun forthcoming sắp tới, sẵn có, sẵn lòng chia sẻ
Adverb forth về phía trước, ra ngoài
Verb come đến, tới
Noun/Adjective coming sự đến, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forðcumende
Middle English
forthcomyng
Modern English
forthcoming

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'forthcoming' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'forð' (có nghĩa là 'hướng về phía trước' hoặc 'sắp tới') và 'cumende' (có nghĩa là 'đang đến'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'đang tiến tới' hoặc 'sắp xảy ra', phản ánh chính xác các nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

Khi nói về sự kiện, 'forthcoming' ám chỉ sự kiện đó sẽ diễn ra trong tương lai gần. Khi nói về người, nó có nghĩa là người đó sẵn lòng chia sẻ thông tin, cởi mở và dễ gần. Cần phân biệt với 'future' (tương lai) vì 'forthcoming' thường mang tính chất gần hơn và chắc chắn hơn. Khác với 'outgoing' (hướng ngoại) ở chỗ 'forthcoming' nhấn mạnh vào sự sẵn lòng chia sẻ thông tin hơn là tính cách sôi nổi.

Prepositions

about on

'Forthcoming about' dùng để nói về một điều gì đó sắp xảy ra. Ví dụ: 'The book is forthcoming about his experiences.' 'Forthcoming on' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự sẵn lòng cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả sự kiện/thông tin sắp tới
  • the the forthcoming election
    (cuộc bầu cử sắp tới)
  • a a forthcoming announcement
    (một thông báo sắp tới)
  • any any forthcoming details
    (bất kỳ chi tiết nào sắp được công bố)
  • the the forthcoming book
    (cuốn sách sắp ra mắt)
Mô tả sự sẵn có hoặc được cung cấp
  • financial assistance financial assistance was forthcoming
    (hỗ trợ tài chính đã được cung cấp)
  • no information no information was forthcoming
    (không có thông tin nào được tiết lộ)
  • a response a response was not forthcoming
    (một phản hồi đã không được đưa ra)
Mô tả tính sẵn lòng chia sẻ thông tin
  • be be forthcoming about your plans
    (sẵn lòng chia sẻ về kế hoạch của bạn)
  • very he was very forthcoming
    (anh ấy rất cởi mở/thẳng thắn)
  • not she was not very forthcoming
    (cô ấy không mấy cởi mở/không sẵn lòng chia sẻ)

Idioms

  • be forthcoming (with something)

    Sẵn lòng chia sẻ, cung cấp thông tin hoặc thứ gì đó một cách tự nguyện.

    "The company was surprisingly forthcoming with details about the new product."

    (Công ty đã bất ngờ sẵn lòng chia sẻ các chi tiết về sản phẩm mới.)

  • not forthcoming

    Không sẵn lòng cung cấp thông tin; không xuất hiện hoặc không có sẵn.

    "Despite repeated requests, a clear answer was not forthcoming."

    (Dù yêu cầu nhiều lần, một câu trả lời rõ ràng vẫn không được đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forthcoming

Tính từ
Lật mặt

Sắp xảy ra, sắp ra mắt; sẵn sàng khi cần; sẵn lòng cung cấp thông tin.

"The album is forthcoming in the new year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthcoming".

Giá trị của sự Minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quan hệ công chúng, việc 'forthcoming' (minh bạch, sẵn lòng chia sẻ thông tin) được đánh giá cao. Các công ty và chính phủ thường được kỳ vọng sẽ 'forthcoming' với công chúng về các hoạt động và quyết định của họ, nhằm xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm.

Kỳ vọng về sự Cởi mở trong Giao tiếp

Trong các mối quan hệ cá nhân hoặc phỏng vấn, khi ai đó 'forthcoming', điều đó thường có nghĩa là họ cởi mở, chân thật và sẵn lòng chia sẻ thông tin cá nhân hoặc quan điểm của mình. Điều này có thể giúp xây dựng mối quan hệ hoặc tạo ấn tượng tốt, đối lập với việc giữ kín hoặc né tránh.