(Top Banner Ad)
uncommunicative
B2
adjective B2 Giao tiếp

uncommunicative

UK: /ˌʌnkəˈmjuːnɪkətɪv/ • US: /ˌʌnkəˈmjuːnɪkətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ít nói khép kín không cởi mở không muốn giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing or able to talk or impart information.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng hoặc không có khả năng nói chuyện hoặc truyền đạt thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was uncommunicative and seemed unwilling to answer questions."

    "Anh ấy ít nói và dường như không muốn trả lời các câu hỏi."

  • "The prisoner remained uncommunicative throughout the interrogation."

    "Tù nhân giữ im lặng trong suốt cuộc thẩm vấn."

  • "Her uncommunicative nature made it difficult to know what she was thinking."

    "Tính cách ít nói của cô ấy khiến người khác khó biết cô ấy đang nghĩ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt
Adverb uncommunicatively Một cách kín đáo, không giao tiếp
Noun uncommunicativeness Sự kín đáo, tính không giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
communicare
Old French
-if
English
uncommunicative

Tiền tố 'Un-': Sự Phủ Định

Từ 'uncommunicative' bắt đầu với tiền tố 'un-', một yếu tố tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động/trạng thái. Nó biến 'communicative' (có tính giao tiếp) thành 'uncommunicative' (không có tính giao tiếp).

Gốc Latin của 'Communicate'

Phần cốt lõi 'communicate' của từ này đến từ động từ Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt, làm cho chung'. Kết hợp với hậu tố tính từ '-ive' (từ tiếng Latin '-ivus' qua tiếng Pháp cổ '-if'), tạo ra 'communicative' (có khả năng chia sẻ/truyền đạt). Khi thêm 'un-' vào, từ này mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả người ít nói, khép kín, hoặc không muốn chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc. Nó khác với 'silent' (im lặng) ở chỗ 'uncommunicative' nhấn mạnh sự không sẵn lòng giao tiếp, trong khi 'silent' chỉ đơn thuần là không phát ra âm thanh. So với 'reticent' (kín đáo), 'uncommunicative' có sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự khó gần hoặc không hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommunicative
  • naturally naturally uncommunicative
    (bản chất ít nói/kín đáo)
  • rather rather uncommunicative
    (khá kín đáo/ít nói)
  • strangely strangely uncommunicative
    (kín đáo/ít nói một cách lạ thường)
  • cold and cold and uncommunicative
    (lạnh lùng và không cởi mở)
  • reserved and reserved and uncommunicative
    (dè dặt và không cởi mở)
Verb + uncommunicative
  • remain remain uncommunicative
    (vẫn giữ thái độ kín đáo/ít nói)
  • become become uncommunicative
    (trở nên kín đáo/ít nói)
  • grow grow uncommunicative
    (dần trở nên kín đáo/ít nói)
  • seem seem uncommunicative
    (có vẻ kín đáo/ít nói)

Idioms

  • be uncommunicative by nature

    bản chất là người ít nói/kín đáo

    "He's uncommunicative by nature, so don't expect him to share much."

    (Anh ấy bản chất là người ít nói, nên đừng mong anh ấy chia sẻ nhiều.)

  • remain uncommunicative on a subject

    giữ im lặng/không chịu nói về một vấn đề nào đó

    "The suspect remained uncommunicative on the details of the incident."

    (Nghi phạm vẫn giữ im lặng về các chi tiết của vụ việc.)

  • an uncommunicative person

    một người kín đáo/ít nói

    "My boss is an uncommunicative person, which makes it hard to know what he thinks."

    (Sếp của tôi là một người kín đáo, điều đó khiến tôi khó biết được ông ấy nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommunicative

adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng hoặc không có khả năng nói chuyện hoặc truyền đạt thông tin.

"He was uncommunicative and seemed unwilling to answer questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be uncommunicative in a relationship can lead to misunderstandings.
Việc không giao tiếp trong một mối quan hệ có thể dẫn đến hiểu lầm.
Phủ định
It is important not to be uncommunicative when facing difficult situations.
Điều quan trọng là không nên im lặng khi đối mặt với những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Why choose to be so uncommunicative when we need to solve this problem together?
Tại sao lại chọn cách không giao tiếp khi chúng ta cần giải quyết vấn đề này cùng nhau?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is uncommunicative, I will try to understand his reasons.
Nếu anh ấy không cởi mở, tôi sẽ cố gắng hiểu lý do của anh ấy.
Phủ định
If she doesn't talk to you, she won't be uncommunicative with others.
Nếu cô ấy không nói chuyện với bạn, cô ấy sẽ không im lặng với những người khác.
Nghi vấn
Will he open up if you try talking to him and being less uncommunicative?
Liệu anh ấy có mở lòng nếu bạn cố gắng nói chuyện với anh ấy và bớt im lặng hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be remaining uncommunicative during the entire meeting.
Anh ấy sẽ tiếp tục giữ im lặng trong suốt cuộc họp.
Phủ định
She won't be acting uncommunicatively with her close friends.
Cô ấy sẽ không cư xử thiếu giao tiếp với những người bạn thân của mình.
Nghi vấn
Will they be remaining uncommunicative until the police arrive?
Liệu họ sẽ tiếp tục giữ im lặng cho đến khi cảnh sát đến?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be uncommunicative if you don't apologize.
Anh ấy sẽ trở nên ít giao tiếp nếu bạn không xin lỗi.
Phủ định
She is not going to be uncommunicative during the meeting.
Cô ấy sẽ không im lặng trong suốt cuộc họp đâu.
Nghi vấn
Will they be uncommunicative because of the bad news?
Liệu họ có trở nên ít giao tiếp vì tin xấu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being uncommunicative since the argument started.
Cô ấy đã trở nên ít giao tiếp kể từ khi cuộc tranh cãi bắt đầu.
Phủ định
They haven't been communicating uncommunicatively in the meeting.
Họ đã không giao tiếp một cách thiếu giao tiếp trong cuộc họp.
Nghi vấn
Has he been being uncommunicative with you lately?
Gần đây anh ấy có ít giao tiếp với bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's uncommunicative behavior during the project's crisis led to misunderstandings.
Hành vi không giao tiếp của đội trong cuộc khủng hoảng của dự án đã dẫn đến những hiểu lầm.
Phủ định
The students' uncommunicative approach wasn't helpful during the project's teamwork.
Cách tiếp cận không giao tiếp của các sinh viên không hữu ích trong quá trình làm việc nhóm của dự án.
Nghi vấn
Was the board of directors' uncommunicative stance the company's biggest issue?
Liệu thái độ không giao tiếp của hội đồng quản trị có phải là vấn đề lớn nhất của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommunicative".

Giá Trị Giao Tiếp Trực Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ cá nhân, giao tiếp cởi mở và trực tiếp thường được đánh giá cao. Một người 'uncommunicative' (kín đáo, ít nói) có thể bị coi là thiếu hợp tác, xa cách hoặc không quan tâm, dù đôi khi đó chỉ là tính cách bẩm sinh.

Tính Cách Dè Dặt và Sự Khác Biệt Văn Hóa

Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác hoặc trong các tình huống nhất định, sự dè dặt và không quá bộc lộ cảm xúc có thể được xem là một đức tính, thể hiện sự điềm tĩnh hoặc tôn trọng. Việc một người tỏ ra 'uncommunicative' không nhất thiết luôn mang nghĩa tiêu cực, mà còn phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân.