(Top Banner Ad)
community cat
B1
noun B1 Động vật học, Xã hội học

community cat

Nghĩa tiếng Việt

mèo cộng đồng mèo hoang được cộng đồng chăm sóc mèo không chủ được cộng đồng nuôi dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cat that is not owned by any one person but lives outdoors and is cared for by members of a community.

Vietnamese Meaning

Một con mèo không thuộc sở hữu của bất kỳ ai mà sống ở ngoài trời và được chăm sóc bởi các thành viên trong một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local animal shelter runs a program to trap, neuter, and return community cats."

    "Trạm cứu hộ động vật địa phương điều hành một chương trình để bẫy, triệt sản và thả lại mèo cộng đồng."

  • "Many volunteers dedicate their time to feeding and caring for community cats in the park."

    "Nhiều tình nguyện viên dành thời gian để cho ăn và chăm sóc mèo cộng đồng trong công viên."

  • "Our organization aims to improve the lives of community cats through spay and neuter programs."

    "Tổ chức của chúng tôi nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của mèo cộng đồng thông qua các chương trình thiến và triệt sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng, dân cư
Noun cat con mèo
Noun feral cat mèo hoang dã (chưa từng được thuần hóa)
Noun Phrase cat colony đàn mèo (sống chung trong một khu vực)

Synonyms

feral cat (often used loosely, but technically distinct) (mèo hoang (thường được sử dụng lỏng lẻo, nhưng về mặt kỹ thuật là khác biệt))stray cat (shares some characteristics, but implies abandonment) (mèo lạc (có một số đặc điểm chung, nhưng ngụ ý bị bỏ rơi))

Antonyms

owned cat (mèo có chủ)

Related Words

TNR (Trap-Neuter-Return) (Bẫy-Thiến/Triệt sản-Thả (phương pháp kiểm soát số lượng mèo cộng đồng))cat colony (bầy mèo, đàn mèo (cộng đồng))

Subject Area

Động vật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
community (circa 14th century)
English
cat (Old English, influenced by Latin 'cattus')
English
community cat (Modern Compound Noun, early 21st century)

Sự ra đời của thuật ngữ nhân đạo

Từ 'community cat' (mèo cộng đồng) là một thuật ngữ hiện đại, được các tổ chức bảo vệ động vật sử dụng để thay thế các từ ngữ tiêu cực hơn như 'feral cat' (mèo hoang) hay 'stray cat' (mèo đi lạc). Việc dùng từ 'community' nhằm nhấn mạnh rằng những con mèo này tồn tại trong không gian chung của con người và cộng đồng có trách nhiệm chia sẻ, chăm sóc chúng, đặc biệt thông qua các chương trình triệt sản nhân đạo (TNR).

Usage Note

Cụm từ 'community cat' nhấn mạnh sự khác biệt với 'stray cat' (mèo hoang) - thường không được chăm sóc và có thể sống hoàn toàn hoang dã. 'Community cat' thường được cho ăn, có thể được tiêm phòng và triệt sản/thiến bởi các tình nguyện viên hoặc tổ chức cứu hộ động vật. Nó cũng khác với 'feral cat' (mèo hoang dã) - một con mèo đã quen với việc sống hoàn toàn hoang dã và thường không thân thiện với con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community cat
  • friendly friendly community cat
    (mèo cộng đồng thân thiện)
  • localized localized community cat population
    (quần thể mèo cộng đồng khu vực)
Verb + community cat
  • feed feed the community cats
    (cho những chú mèo cộng đồng ăn)
  • monitor monitor the community cats
    (theo dõi những chú mèo cộng đồng)
Noun + community cat
  • caretaker a community cat caretaker
    (người chăm sóc mèo cộng đồng (tình nguyện viên))

Idioms

  • community cat caretaker

    Người tình nguyện viên chịu trách nhiệm cho ăn và quản lý đàn mèo cộng đồng.

    "She works as a dedicated community cat caretaker in her neighborhood."

    (Cô ấy làm người chăm sóc tận tụy cho đàn mèo cộng đồng trong khu phố của mình.)

  • TNR for community cats

    Áp dụng chương trình Bẫy-Thiến-Thả cho mèo cộng đồng.

    "TNR is proven to be the most effective strategy for managing community cat populations."

    (Chương trình Bẫy-Thiến-Thả (TNR) được chứng minh là chiến lược hiệu quả nhất để quản lý quần thể mèo cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community cat

noun
Lật mặt

Một con mèo không thuộc sở hữu của bất kỳ ai mà sống ở ngoài trời và được chăm sóc bởi các thành viên trong một cộng đồng.

"The local animal shelter runs a program to trap, neuter, and return community cats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community cat".

Chương trình Bẫy-Thiến-Thả (TNR)

Ở Bắc Mỹ và châu Âu, thuật ngữ 'community cat' gắn liền mật thiết với chương trình TNR (Trap-Neuter-Return). Đây là phương pháp nhân đạo nhằm kiểm soát số lượng mèo ngoài trời: mèo được bẫy an toàn, triệt sản, tiêm phòng và sau đó thả về nơi chúng đã được tìm thấy. Đây là một dấu hiệu cho thấy sự tiến bộ trong nhận thức về phúc lợi động vật.

Dấu hiệu nhận biết: Cắt tai (Ear-Tipping)

Để dễ dàng nhận biết một chú mèo cộng đồng đã được triệt sản thông qua chương trình TNR, các tổ chức cứu hộ sẽ cắt đi một phần nhỏ, phẳng của vành tai (thường là tai trái) khi chúng đang được gây mê. Dấu hiệu 'cắt tai' này giúp những người chăm sóc không bẫy nhầm chúng lần nữa, tránh gây căng thẳng không cần thiết cho mèo.