feral cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domestic cat that lives in the wild state, not tame and often avoiding human contact.
Vietnamese Meaning
Một con mèo nhà sống trong trạng thái hoang dã, không thuần hóa và thường tránh tiếp xúc với con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rescue organization focuses on trapping, neutering, and returning feral cats to their colonies."
"Tổ chức cứu hộ tập trung vào việc bẫy, triệt sản và trả những con mèo hoang về đàn của chúng."
-
"Feral cats can pose a threat to native bird populations."
"Mèo hoang có thể gây ra mối đe dọa cho các loài chim bản địa."
-
"The city has implemented a trap-neuter-release program to manage the feral cat population."
"Thành phố đã triển khai một chương trình bẫy-triệt sản-thả để quản lý số lượng mèo hoang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'feral cat' chỉ một con mèo có nguồn gốc từ mèo nhà nhưng đã trở nên hoang dã do sống ngoài tự nhiên trong một thời gian dài. Chúng thường sợ người và rất khó thuần hóa. Khác với 'stray cat' (mèo lạc), 'feral cat' có xu hướng tự sinh tồn và sinh sản trong môi trường hoang dã, trong khi 'stray cat' có thể vẫn phụ thuộc vào con người để kiếm ăn hoặc tìm nơi trú ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild feral cat (mèo hoang dã hoàn toàn)
-
stray stray feral cat (mèo hoang đi lạc (thường dùng để chỉ chung cả mèo đi lạc và mèo hoang dã))
-
hungry hungry feral cat (mèo hoang đói bụng)
-
isolated isolated feral cat (mèo hoang sống cô lập)
-
feed feed feral cats (cho mèo hoang ăn)
-
trap trap feral cats (bẫy mèo hoang)
-
rescue rescue feral cats (giải cứu mèo hoang)
-
neuter neuter feral cats (triệt sản mèo hoang)
-
manage manage feral cat populations (quản lý quần thể mèo hoang)
-
colony of a colony of feral cats (một bầy mèo hoang)
-
population of a population of feral cats (một quần thể mèo hoang)
Idioms
-
To live like a feral cat
Sống một cuộc đời hoang dã, tự lập, không phụ thuộc vào ai
"After losing his job, he had to live like a feral cat, finding food where he could and sleeping in different places."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải sống như một con mèo hoang, tìm thức ăn ở bất cứ đâu có thể và ngủ ở nhiều nơi khác nhau.)
-
As wary as a feral cat
Cảnh giác, dè chừng như một con mèo hoang (không tin tưởng, khó tiếp cận)
"She's been hurt so many times that she's as wary as a feral cat when it comes to trusting new people."
(Cô ấy đã bị tổn thương quá nhiều lần đến nỗi cô ấy cảnh giác như một con mèo hoang khi phải tin tưởng người mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feral cat
Danh từMột con mèo nhà sống trong trạng thái hoang dã, không thuần hóa và thường tránh tiếp xúc với con người.
"The rescue organization focuses on trapping, neutering, and returning feral cats to their colonies."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A feral cat lives in the abandoned warehouse. |
Một con mèo hoang sống trong nhà kho bỏ hoang. |
| Phủ định | That is not a feral cat; it has a collar. |
Đó không phải là một con mèo hoang; nó có vòng cổ. |
| Nghi vấn | Is that cat feral, or does it belong to someone? |
Con mèo đó là mèo hoang, hay nó thuộc về ai đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feral cat".
