(Top Banner Ad)
feral cat
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh thái học, Hành vi học

feral cat

UK: /ˈferəl kæt/ • US: /ˈferəl kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo hoang mèo rừng (trong một số trường hợp, tùy thuộc vào loài và mức độ hoang dã)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic cat that lives in the wild state, not tame and often avoiding human contact.

Vietnamese Meaning

Một con mèo nhà sống trong trạng thái hoang dã, không thuần hóa và thường tránh tiếp xúc với con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue organization focuses on trapping, neutering, and returning feral cats to their colonies."

    "Tổ chức cứu hộ tập trung vào việc bẫy, triệt sản và trả những con mèo hoang về đàn của chúng."

  • "Feral cats can pose a threat to native bird populations."

    "Mèo hoang có thể gây ra mối đe dọa cho các loài chim bản địa."

  • "The city has implemented a trap-neuter-release program to manage the feral cat population."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình bẫy-triệt sản-thả để quản lý số lượng mèo hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feral hoang dã, sống tự lập (sau khi đã được thuần hóa)
Noun ferality tính hoang dã, trạng thái hoang dã (của một loài vật từng thuần hóa)
Noun cat mèo (động vật nuôi trong nhà hoặc hoang dã)
Noun kitten mèo con
Adjective/Noun feline thuộc họ mèo; động vật họ mèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰwer-
Latin
ferus
Latin
feralis
English
feral
Latin
cattus
Old English
catt
English
cat

Nguồn gốc của từ 'Feral'

Từ 'feral' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ferus', mang nghĩa là 'hoang dã, hung dữ' hoặc 'chưa được thuần hóa'. Từ này sau đó phát triển thành 'feralis' để chỉ những gì 'liên quan đến thú hoang'. Trong tiếng Anh, 'feral' dùng để mô tả những loài vật đã từng được thuần hóa nhưng sau đó quay trở lại trạng thái hoang dã, sống độc lập khỏi con người.

Sự kết hợp của 'Feral Cat'

Khi từ 'feral' (hoang dã) kết hợp với 'cat' (mèo), nó tạo ra cụm từ 'feral cat' để chỉ một con mèo nhà đã hoàn toàn trở về với bản năng hoang dã, sống ngoài trời, săn mồi để sinh tồn và thường rất sợ hãi con người. Điều này khác biệt với 'stray cat' (mèo đi lạc), vốn là những con mèo bị lạc hoặc bị bỏ rơi nhưng vẫn có thể hòa nhập lại với cuộc sống của con người.

Usage Note

Cụm từ 'feral cat' chỉ một con mèo có nguồn gốc từ mèo nhà nhưng đã trở nên hoang dã do sống ngoài tự nhiên trong một thời gian dài. Chúng thường sợ người và rất khó thuần hóa. Khác với 'stray cat' (mèo lạc), 'feral cat' có xu hướng tự sinh tồn và sinh sản trong môi trường hoang dã, trong khi 'stray cat' có thể vẫn phụ thuộc vào con người để kiếm ăn hoặc tìm nơi trú ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feral cat
  • wild wild feral cat
    (mèo hoang dã hoàn toàn)
  • stray stray feral cat
    (mèo hoang đi lạc (thường dùng để chỉ chung cả mèo đi lạc và mèo hoang dã))
  • hungry hungry feral cat
    (mèo hoang đói bụng)
  • isolated isolated feral cat
    (mèo hoang sống cô lập)
Verb + feral cat
  • feed feed feral cats
    (cho mèo hoang ăn)
  • trap trap feral cats
    (bẫy mèo hoang)
  • rescue rescue feral cats
    (giải cứu mèo hoang)
  • neuter neuter feral cats
    (triệt sản mèo hoang)
  • manage manage feral cat populations
    (quản lý quần thể mèo hoang)
Noun + feral cat (phrases)
  • colony of a colony of feral cats
    (một bầy mèo hoang)
  • population of a population of feral cats
    (một quần thể mèo hoang)

Idioms

  • To live like a feral cat

    Sống một cuộc đời hoang dã, tự lập, không phụ thuộc vào ai

    "After losing his job, he had to live like a feral cat, finding food where he could and sleeping in different places."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống như một con mèo hoang, tìm thức ăn ở bất cứ đâu có thể và ngủ ở nhiều nơi khác nhau.)

  • As wary as a feral cat

    Cảnh giác, dè chừng như một con mèo hoang (không tin tưởng, khó tiếp cận)

    "She's been hurt so many times that she's as wary as a feral cat when it comes to trusting new people."

    (Cô ấy đã bị tổn thương quá nhiều lần đến nỗi cô ấy cảnh giác như một con mèo hoang khi phải tin tưởng người mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feral cat

Danh từ
Lật mặt

Một con mèo nhà sống trong trạng thái hoang dã, không thuần hóa và thường tránh tiếp xúc với con người.

"The rescue organization focuses on trapping, neutering, and returning feral cats to their colonies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A feral cat lives in the abandoned warehouse.
Một con mèo hoang sống trong nhà kho bỏ hoang.
Phủ định
That is not a feral cat; it has a collar.
Đó không phải là một con mèo hoang; nó có vòng cổ.
Nghi vấn
Is that cat feral, or does it belong to someone?
Con mèo đó là mèo hoang, hay nó thuộc về ai đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feral cat".

Vấn đề Mèo hoang và Chương trình TNR

Mèo hoang (feral cats) là một vấn đề môi trường và xã hội lớn ở nhiều quốc gia. Chúng có thể gây ra những lo ngại về sức khỏe cộng đồng, cạnh tranh thức ăn và săn bắt các loài động vật hoang dã bản địa, cũng như sinh sản mất kiểm soát. Để giải quyết vấn đề này một cách nhân đạo, nhiều tổ chức bảo vệ động vật đã triển khai các chương trình TNR (Trap-Neuter-Return: Bắt - Triệt sản - Thả về), giúp kiểm soát số lượng mèo hoang và cải thiện chất lượng cuộc sống cho chúng.

Sự khác biệt giữa Feral Cat và Stray Cat

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'feral cat' và 'stray cat'. 'Stray cat' (mèo đi lạc) là những con mèo đã từng có chủ, bị lạc hoặc bị bỏ rơi, chúng thường vẫn còn thân thiện với con người và có thể được nhận nuôi lại. Ngược lại, 'feral cat' (mèo hoang) là những con mèo sinh ra và lớn lên trong môi trường hoang dã hoặc đã ở đó quá lâu đến mức mất đi sự thuần hóa. Chúng cực kỳ sợ hãi con người, khó tiếp cận và khó có thể được thuần hóa lại để làm thú cưng.