(Top Banner Ad)
cat colony
B1
noun B1 Động vật học, Sinh thái học, Xã hội học

cat colony

UK: /kæt ˈkɒləni/ • US: /kæt ˈkɑːləni/

Nghĩa tiếng Việt

đàn mèo hoang bầy mèo hoang quần thể mèo hoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of feral cats living in close proximity to each other.

Vietnamese Meaning

Một nhóm mèo hoang sống gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat colony thrives in the abandoned factory."

    "Đàn mèo phát triển mạnh trong nhà máy bỏ hoang."

  • "Local volunteers work to manage the cat colony by providing food and medical care."

    "Các tình nguyện viên địa phương làm việc để quản lý đàn mèo bằng cách cung cấp thức ăn và chăm sóc y tế."

  • "The cat colony has grown significantly over the past year."

    "Đàn mèo đã phát triển đáng kể trong năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony
Verb colonize
Noun colonist
Adjective colonial
Adjective feral

Synonyms

feral cat group (nhóm mèo hoang)community cat population (quần thể mèo cộng đồng)

Related Words

TNR (Trap-Neuter-Return) (Bẫy-Triệt sản-Thả)feral cat (mèo hoang)euthanasia (cái chết nhân đạo)

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cattus (cat)
Old English
catt (cat)
Latin
colōnia (settlement)
English
colony
English
cat colony

Nguồn gốc từ "Cat"

Từ 'cat' (mèo) khá đặc biệt vì nó xuất hiện muộn trong các ngôn ngữ châu Âu và không có nguồn gốc rõ ràng từ Ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy. Nó được cho là bắt nguồn từ từ 'cattus' trong tiếng Latin muộn, vốn là một từ mượn từ một ngôn ngữ Afro-Asiatic, phản ánh việc mèo nhà được du nhập vào châu Âu từ Ai Cập và Cận Đông.

Nguồn gốc từ "Colony"

Từ 'colony' (bầy đàn, thuộc địa) bắt nguồn từ 'colōnia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trang trại' hoặc 'khu định cư'. Gốc của nó là từ 'colere', nghĩa là 'cày cấy, trồng trọt'. Ban đầu, 'colony' chỉ một nhóm người cùng nhau canh tác và sinh sống trên một vùng đất mới. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một nhóm động vật sống quần tụ với nhau.

Usage Note

Cụm từ 'cat colony' thường dùng để chỉ một nhóm mèo hoang sống trong một khu vực nhất định và tương tác với nhau. Các đàn mèo này thường hình thành do nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn an toàn. Cần phân biệt với 'cattery', là nơi nuôi nhốt mèo có kiểm soát.

Prepositions

in near

'in': Diễn tả đàn mèo sống *trong* một khu vực cụ thể (ví dụ: in a park, in a warehouse). 'near': Diễn tả đàn mèo sống *gần* một địa điểm nào đó (ví dụ: near a school, near a restaurant).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cat colony
  • manage a cat colony
    (quản lý một bầy mèo hoang)
  • feed a cat colony
    (cho một bầy mèo hoang ăn)
  • establish a cat colony
    (hình thành một bầy mèo hoang)
  • sterilize a cat colony
    (triệt sản một bầy mèo hoang)
Adjective + cat colony
  • feral cat colony
    (bầy mèo hoang)
  • managed cat colony
    (bầy mèo hoang được quản lý)
  • large cat colony
    (bầy mèo hoang lớn)
  • stray cat colony
    (bầy mèo đi lạc/vô chủ)

Idioms

  • managing a cat colony is like herding cats

    Quản lý một bầy mèo hoang cũng khó như lùa mèo vậy (ám chỉ một công việc cực kỳ khó khăn, hỗn loạn và gần như không thể kiểm soát).

    "Trying to get all the volunteers to agree on a feeding schedule is tough; managing a cat colony is like herding cats."

    (Cố gắng để tất cả các tình nguyện viên đồng ý về lịch cho ăn thật khó; quản lý một bầy mèo hoang cũng khó như lùa mèo vậy.)

  • the queen of the cat colony

    Mèo chúa trong bầy (ám chỉ con mèo cái đầu đàn, có uy thế hoặc nổi bật nhất trong một bầy mèo hoang).

    "A beautiful calico, who was clearly the most respected, was the queen of the cat colony."

    (Một cô mèo tam thể xinh đẹp, rõ ràng là được kính trọng nhất, chính là mèo chúa của bầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cat colony

noun
Lật mặt

Một nhóm mèo hoang sống gần nhau.

"The cat colony thrives in the abandoned factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local animal shelter has established a cat colony to care for abandoned felines.
Trạm cứu hộ động vật địa phương đã thành lập một khu nuôi mèo để chăm sóc những con mèo bị bỏ rơi.
Phủ định
The residents haven't seen a cat colony in this neighborhood before.
Người dân chưa từng thấy khu nuôi mèo nào trong khu phố này trước đây.
Nghi vấn
Has the city council approved the new cat colony near the park?
Hội đồng thành phố đã phê duyệt khu nuôi mèo mới gần công viên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat colony".

Chương trình TNR: Giải pháp nhân đạo

Ở nhiều nước phương Tây, phương pháp được chấp nhận rộng rãi nhất để quản lý các bầy mèo hoang là TNR (Trap-Neuter-Return: Bẫy-Triệt sản-Thả lại). Các tình nguyện viên sẽ bẫy mèo, đưa chúng đến bác sĩ thú y để triệt sản và tiêm phòng, sau đó thả chúng về lại môi trường sống ngoài trời. Việc này giúp ổn định số lượng của bầy đàn và cải thiện sức khỏe chung của chúng.

Những Người Chăm Sóc Thầm Lặng

Các bầy mèo hoang thường được hỗ trợ bởi những tình nguyện viên tận tụy được gọi là 'colony caretakers' (người chăm sóc bầy đàn). Những người này cung cấp thức ăn, nước uống hàng ngày, theo dõi sức khỏe của mèo, xây dựng chỗ trú ẩn và quản lý các nỗ lực TNR. Họ là một phần quan trọng nhưng thường thầm lặng trong công tác phúc lợi động vật ở các đô thị.