cat colony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm mèo hoang sống gần nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat colony thrives in the abandoned factory."
"Đàn mèo phát triển mạnh trong nhà máy bỏ hoang."
-
"Local volunteers work to manage the cat colony by providing food and medical care."
"Các tình nguyện viên địa phương làm việc để quản lý đàn mèo bằng cách cung cấp thức ăn và chăm sóc y tế."
-
"The cat colony has grown significantly over the past year."
"Đàn mèo đã phát triển đáng kể trong năm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cat colony' thường dùng để chỉ một nhóm mèo hoang sống trong một khu vực nhất định và tương tác với nhau. Các đàn mèo này thường hình thành do nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn an toàn. Cần phân biệt với 'cattery', là nơi nuôi nhốt mèo có kiểm soát.
Prepositions
'in': Diễn tả đàn mèo sống *trong* một khu vực cụ thể (ví dụ: in a park, in a warehouse). 'near': Diễn tả đàn mèo sống *gần* một địa điểm nào đó (ví dụ: near a school, near a restaurant).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage a cat colony (quản lý một bầy mèo hoang)
-
feed a cat colony (cho một bầy mèo hoang ăn)
-
establish a cat colony (hình thành một bầy mèo hoang)
-
sterilize a cat colony (triệt sản một bầy mèo hoang)
-
feral cat colony (bầy mèo hoang)
-
managed cat colony (bầy mèo hoang được quản lý)
-
large cat colony (bầy mèo hoang lớn)
-
stray cat colony (bầy mèo đi lạc/vô chủ)
Idioms
-
managing a cat colony is like herding cats
Quản lý một bầy mèo hoang cũng khó như lùa mèo vậy (ám chỉ một công việc cực kỳ khó khăn, hỗn loạn và gần như không thể kiểm soát).
"Trying to get all the volunteers to agree on a feeding schedule is tough; managing a cat colony is like herding cats."
(Cố gắng để tất cả các tình nguyện viên đồng ý về lịch cho ăn thật khó; quản lý một bầy mèo hoang cũng khó như lùa mèo vậy.)
-
the queen of the cat colony
Mèo chúa trong bầy (ám chỉ con mèo cái đầu đàn, có uy thế hoặc nổi bật nhất trong một bầy mèo hoang).
"A beautiful calico, who was clearly the most respected, was the queen of the cat colony."
(Một cô mèo tam thể xinh đẹp, rõ ràng là được kính trọng nhất, chính là mèo chúa của bầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cat colony
nounMột nhóm mèo hoang sống gần nhau.
"The cat colony thrives in the abandoned factory."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local animal shelter has established a cat colony to care for abandoned felines. |
Trạm cứu hộ động vật địa phương đã thành lập một khu nuôi mèo để chăm sóc những con mèo bị bỏ rơi. |
| Phủ định | The residents haven't seen a cat colony in this neighborhood before. |
Người dân chưa từng thấy khu nuôi mèo nào trong khu phố này trước đây. |
| Nghi vấn | Has the city council approved the new cat colony near the park? |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt khu nuôi mèo mới gần công viên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat colony".
