(Top Banner Ad)
compact city
C1
Danh từ ghép C1 Quy hoạch đô thị, Địa lý nhân văn

compact city

UK: /ˈkɒmpækt ˈsɪti/ • US: /ˈkɑːmpækt ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố nén đô thị nén thành phố có mật độ xây dựng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An urban area with high population density and efficient land use, typically characterized by mixed-use development, walkable streets, and public transportation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đô thị có mật độ dân số cao và sử dụng đất hiệu quả, thường được đặc trưng bởi sự phát triển hỗn hợp, đường phố thân thiện với người đi bộ và giao thông công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting the development of compact cities to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của các thành phố nén để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Curitiba, Brazil, is often cited as an example of a successful compact city."

    "Curitiba, Brazil, thường được trích dẫn như một ví dụ về một thành phố nén thành công."

  • "Compact cities can offer residents a higher quality of life with better access to amenities and services."

    "Các thành phố nén có thể mang lại cho cư dân chất lượng cuộc sống cao hơn với khả năng tiếp cận tốt hơn các tiện nghi và dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective compact gọn nhẹ, nén chặt
Noun compactness tính chất gọn nhẹ, tính chất nén chặt

Synonyms

dense city (thành phố mật độ cao)urban village (làng đô thị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Địa lý nhân văn

Nguồn gốc của 'compact city'

Thuật ngữ 'compact city' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà quy hoạch đô thị bắt đầu tìm kiếm các mô hình phát triển bền vững hơn. Nó phản ánh ý tưởng về một thành phố có mật độ dân số cao, sử dụng đất hiệu quả và giảm thiểu tác động đến môi trường. Ý tưởng này xuất phát từ sự lo ngại về sự lan rộng đô thị và những hệ lụy của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'compact city' được sử dụng để mô tả một mô hình phát triển đô thị nhằm giảm thiểu sự lan rộng đô thị, giảm sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân và thúc đẩy sự bền vững. Nó nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực, bảo tồn không gian xanh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Prepositions

in of for

'in' (a compact city in Europe); 'of' (the benefits of a compact city); 'for' (planning for a compact city)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compact city
  • highly highly compact city
    (thành phố nén chặt cao độ)
  • dense dense compact city
    (thành phố nén chặt mật độ cao)
  • sustainable sustainable compact city
    (thành phố nén chặt bền vững)
Verb + compact city
  • develop develop a compact city
    (phát triển một thành phố nén chặt)
  • promote promote a compact city
    (thúc đẩy một thành phố nén chặt)
  • design design a compact city
    (thiết kế một thành phố nén chặt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact city

Danh từ ghép
Lật mặt

Một khu vực đô thị có mật độ dân số cao và sử dụng đất hiệu quả, thường được đặc trưng bởi sự phát triển hỗn hợp, đường phố thân thiện với người đi bộ và giao thông công cộng.

"The government is promoting the development of compact cities to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact city".

Ưu điểm của thành phố nén

Các thành phố nén (compact cities) thường được coi là bền vững hơn vì chúng khuyến khích việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ và đi xe đạp, từ đó giảm thiểu lượng khí thải carbon. Chúng cũng bảo tồn đất đai và tài nguyên thiên nhiên bằng cách sử dụng không gian hiệu quả hơn.