(Top Banner Ad)
companionship
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

companionship

UK: /kəmˈpænjənʃɪp/ • US: /kəmˈpæniənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tình bạn sự đồng hành tình bầu bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being with someone and sharing experiences, or the state of being a companion.

Vietnamese Meaning

Tình bạn, sự đồng hành, cảm giác được ở bên ai đó và chia sẻ những trải nghiệm; hoặc trạng thái là một người bạn đồng hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Loneliness can be alleviated by companionship."

    "Sự cô đơn có thể được xoa dịu bằng tình bạn, sự đồng hành."

  • "She valued his companionship during her travels."

    "Cô ấy trân trọng tình bạn của anh ấy trong suốt chuyến đi của mình."

  • "The old man found companionship in his cat."

    "Ông lão tìm thấy niềm vui trong sự đồng hành của con mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun companion Bạn đồng hành, người bầu bạn
Verb accompany Đi cùng, đồng hành
Adjective companionable Dễ gần, hòa đồng, thích bầu bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
companio
Old French
compagnie
English
company
English
companionship

Từ 'Companio' đến 'Companionship'

Từ 'companionship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'companio', nghĩa là 'người cùng ăn bánh mì'. Hình ảnh này gợi nhớ đến sự chia sẻ và gắn bó, một nét đẹp văn hóa được thể hiện qua việc cùng nhau thưởng thức bữa ăn. Từ đó, 'companio' phát triển thành 'company' và cuối cùng là 'companionship', mang ý nghĩa sâu sắc về tình bạn và sự đồng hành.

Usage Note

Companionship nhấn mạnh đến sự thân thiết, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người bạn. Nó khác với 'friendship' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào việc cùng nhau trải qua những hoạt động và cảm xúc. 'Fellowship' cũng liên quan nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh của một nhóm người có chung mục đích hoặc sở thích.

Prepositions

in for with

* **in:** thể hiện sự tham gia, sự có mặt trong tình bạn, sự đồng hành. Ví dụ: He found comfort in her companionship.
* **for:** Thể hiện mục đích, lý do cho việc tìm kiếm hoặc mong muốn tình bạn, sự đồng hành. Ví dụ: He longed for companionship.
* **with:** Thể hiện sự ở cùng, đi cùng với ai đó. Ví dụ: She enjoyed the companionship with her dog.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + companionship
  • close companionship
    (tình bạn thân thiết)
  • warm companionship
    (tình bạn ấm áp)
  • mutual companionship
    (tình bạn tương trợ lẫn nhau)
Verb + companionship
  • offer companionship
    (đề nghị bầu bạn)
  • seek companionship
    (tìm kiếm sự bầu bạn)
  • enjoy companionship
    (tận hưởng tình bạn)

Idioms

  • the value of companionship

    giá trị của tình bạn/sự bầu bạn

    "He learned the value of companionship during his long illness."

    (Anh ấy đã học được giá trị của tình bạn trong suốt thời gian bị bệnh dài.)

  • in need of companionship

    cần sự bầu bạn

    "The elderly are often in need of companionship."

    (Người lớn tuổi thường rất cần sự bầu bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

companionship

danh từ
Lật mặt

Tình bạn, sự đồng hành, cảm giác được ở bên ai đó và chia sẻ những trải nghiệm; hoặc trạng thái là một người bạn đồng hành.

"Loneliness can be alleviated by companionship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, who needed companionship, joined a senior citizen club where he could socialize.
Ông lão, người cần sự bầu bạn, đã tham gia một câu lạc bộ người cao tuổi, nơi ông có thể giao lưu.
Phủ định
Loneliness, which is the absence of companionship that many fear, can be mitigated by social connections.
Sự cô đơn, vốn là sự thiếu vắng sự bầu bạn mà nhiều người lo sợ, có thể được giảm bớt bằng các kết nối xã hội.
Nghi vấn
Is there any law, which promotes companionship that makes people happier?
Có luật nào thúc đẩy sự bầu bạn khiến mọi người hạnh phúc hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more open to companionship, she would have found happiness sooner.
Nếu cô ấy cởi mở hơn với việc tìm bạn đồng hành, cô ấy đã tìm thấy hạnh phúc sớm hơn.
Phủ định
If they hadn't prioritized work over companionship, they might not have felt so isolated.
Nếu họ không ưu tiên công việc hơn việc tìm bạn đồng hành, họ có lẽ đã không cảm thấy cô lập như vậy.
Nghi vấn
Would he have overcome his loneliness if he had actively sought companionship?
Liệu anh ấy có vượt qua được sự cô đơn nếu anh ấy chủ động tìm kiếm bạn đồng hành không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often seek companionship in their later years.
Mọi người thường tìm kiếm sự đồng hành trong những năm cuối đời.
Phủ định
Seldom had she found such genuine companionship as she found with him.
Hiếm khi cô ấy tìm thấy sự đồng hành chân thành như khi ở bên anh ấy.
Nghi vấn
Rarely do people question the value of true companionship.
Hiếm khi người ta nghi ngờ giá trị của sự đồng hành đích thực.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values companionship, so she spends a lot of time with her friends.
Cô ấy coi trọng tình bạn, vì vậy cô ấy dành nhiều thời gian cho bạn bè của mình.
Phủ định
He does not seek companionship; he prefers to be alone.
Anh ấy không tìm kiếm sự đồng hành; anh ấy thích ở một mình hơn.
Nghi vấn
Does she need companionship now that she lives alone?
Cô ấy có cần sự đồng hành bây giờ cô ấy sống một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "companionship".

Tầm quan trọng của tình bạn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn được coi trọng và đề cao. Tình bạn không chỉ là sự vui vẻ, giải trí mà còn là sự hỗ trợ tinh thần, chia sẻ và đồng hành trong cuộc sống. Bạn bè thường được xem như một phần của gia đình.

Các câu lạc bộ và hội nhóm

Ở nhiều nước phương Tây, mọi người tham gia các câu lạc bộ và hội nhóm để tìm kiếm sự bầu bạn và chia sẻ sở thích. Các hoạt động này giúp mọi người kết nối với nhau và tạo ra những mối quan hệ ý nghĩa.