(Top Banner Ad)
isolation
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

isolation

UK: /ˌaɪsəˈleɪʃən/ • US: /ˌaɪsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cô lập tình trạng cô lập sự cách ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or fact of isolating or being isolated.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc sự thật của việc cô lập hoặc bị cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's isolation from the rest of the world led to economic problems."

    "Sự cô lập của đất nước khỏi phần còn lại của thế giới đã dẫn đến các vấn đề kinh tế."

  • "During the pandemic, many people experienced social isolation."

    "Trong đại dịch, nhiều người đã trải qua sự cô lập xã hội."

  • "The island's geographical isolation has helped preserve its unique ecosystem."

    "Sự cô lập về địa lý của hòn đảo đã giúp bảo tồn hệ sinh thái độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, bị cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula (island)
Latin
insulatus (isolated)
French
isolation
English
isolation

Nguồn gốc từ 'đảo'

Từ 'isolation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Hãy tưởng tượng một hòn đảo bị cô lập giữa đại dương bao la. Tương tự, 'isolation' mang ý nghĩa bị tách biệt hoặc cô lập khỏi những người khác, giống như một hòn đảo xa xôi.

Usage Note

Sự cô lập thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ tình trạng tách biệt khỏi người khác hoặc khỏi môi trường xung quanh. Nó có thể là sự cô lập về thể chất (như cách ly y tế) hoặc về mặt xã hội và tình cảm (như cảm thấy cô đơn). 'Seclusion' cũng có nghĩa là cô lập, nhưng thường mang tính tự nguyện và có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: tìm kiếm sự yên tĩnh và riêng tư). 'Segregation' lại mang ý nghĩa phân biệt đối xử và tách biệt một nhóm người dựa trên chủng tộc, tôn giáo, hoặc các đặc điểm khác.

Prepositions

in from

* **in isolation:** chỉ trạng thái đang bị cô lập (ví dụ: 'He lived in isolation'). * **isolation from:** chỉ sự cô lập khỏi một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'Isolation from friends and family').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolation
  • social social isolation
    (sự cô lập xã hội)
  • complete complete isolation
    (sự cô lập hoàn toàn)
  • enforced enforced isolation
    (sự cô lập bắt buộc)
Verb + isolation
  • experience experience isolation
    (trải nghiệm sự cô lập)
  • cause cause isolation
    (gây ra sự cô lập)
  • endure endure isolation
    (chịu đựng sự cô lập)

Idioms

  • in isolation

    một mình, riêng biệt, tách biệt

    "The study was conducted in isolation from other research."

    (Nghiên cứu được tiến hành một cách riêng biệt so với các nghiên cứu khác.)

  • break the isolation

    phá vỡ sự cô lập

    "He tried to break the isolation by joining a club."

    (Anh ấy cố gắng phá vỡ sự cô lập bằng cách tham gia một câu lạc bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc sự thật của việc cô lập hoặc bị cô lập.

"The country's isolation from the rest of the world led to economic problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolation".

Phản ứng với sự cô lập

Sự cô lập có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối xã hội để chống lại cảm giác cô đơn và cô lập. Các hoạt động như tham gia cộng đồng, duy trì liên lạc với bạn bè và gia đình có thể giúp giảm bớt tác động của sự cô lập.