(Top Banner Ad)
compared with
B2
Giới từ kép B2 Tổng quát

compared with

Nghĩa tiếng Việt

so với so sánh với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to talk about the similarities and differences between two or more things.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nói về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are small compared with its rivals."

    "Lợi nhuận của công ty này nhỏ so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "The risk of this treatment is small compared with the potential benefits."

    "Rủi ro của phương pháp điều trị này là nhỏ so với những lợi ích tiềm năng."

  • "Their house is quite large compared with ours."

    "Nhà của họ khá lớn so với nhà chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compare So sánh, đối chiếu (ví dụ: compare A to B hoặc compare A with B)
Noun comparison Sự so sánh, phép đối chiếu
Adjective comparable Có thể so sánh được, tương đương
Adjective/Noun comparative Tương đối; Thuộc về so sánh (ví dụ: ngữ pháp, kinh tế học)

Synonyms

compared to (so với)in comparison with (so sánh với)relative to (tương đối so với)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comparare
Old French
comparer
Middle English
comparen
Modern English
compare

Nguồn gốc của sự đối chiếu

Từ 'compare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comparare', được ghép từ 'com-' (nghĩa là 'với', 'cùng nhau') và 'parare' (nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'ghép đôi'). Về cơ bản, so sánh ban đầu mang ý nghĩa là 'ghép hai thứ lại với nhau để xem chúng tương đương hay khác biệt'.

Từ ghép với Giới từ

Cụm 'compared with' (so sánh với) là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, sử dụng quá khứ phân từ của động từ 'compare' (đã được so sánh) kết hợp với giới từ 'with' để giới thiệu tiêu chuẩn hoặc đối tượng được dùng để đối chiếu, thường dùng cho việc so sánh các sự vật cùng loại hoặc đánh giá sự khác biệt.

Usage Note

“Compared with” và “compared to” thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ: “compared with” thường được dùng để so sánh hai thứ thuộc cùng một loại, trong khi “compared to” thường được dùng để so sánh hai thứ thuộc hai loại khác nhau, nhằm mục đích minh họa hoặc làm nổi bật một điểm tương đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives & Adverbs
  • significantly significantly compared with last month
    (so sánh đáng kể với tháng trước)
  • low The price is low compared with competitors.
    (Giá thấp so với các đối thủ cạnh tranh.)
  • favorable The result was favorable compared with initial forecasts.
    (Kết quả thuận lợi so với dự báo ban đầu.)
Verbs & Phrasing
  • perform well The device performed well compared with expectations.
    (Thiết bị hoạt động tốt so với mong đợi.)
  • look pale The paint looks pale compared with the sample.
    (Màu sơn trông nhạt nhòa so với mẫu.)
Quantifiers & Data
  • a decrease a decrease of 15% compared with Q3
    (giảm 15% so với quý 3)
  • marginal The difference is marginal compared with the cost.
    (Sự khác biệt là không đáng kể so với chi phí.)

Idioms

  • When compared with...

    Khi được so sánh với...

    "When compared with the previous model, this version has better battery life."

    (Khi được so sánh với mẫu trước, phiên bản này có thời lượng pin tốt hơn.)

  • Nothing compared with...

    Không đáng gì so với...

    "The difficulties we faced were nothing compared with the sacrifices of our ancestors."

    (Những khó khăn chúng ta phải đối mặt chẳng là gì so với sự hy sinh của tổ tiên chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compared with

Giới từ kép
Lật mặt

Được sử dụng để nói về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

"The company's profits are small compared with its rivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compared with".

Benchmarking trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'compared with' là cụm từ cốt lõi trong hoạt động 'benchmarking' (đánh giá chuẩn). Các công ty không ngừng so sánh các chỉ số hiệu suất, lợi nhuận, và quy trình của mình với các công ty hàng đầu để tìm kiếm cơ hội cải tiến. Sự so sánh này là nền tảng của cạnh tranh.

Khái niệm 'The Standard'

Việc sử dụng 'compared with' thường ngụ ý rằng một đối tượng đang được đánh giá dựa trên một 'tiêu chuẩn' hoặc 'chuẩn mực' nhất định, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học và học thuật. Nó giúp thiết lập một điểm tham chiếu khách quan để định lượng chất lượng hoặc hiệu quả.