compared with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to talk about the similarities and differences between two or more things.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để nói về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are small compared with its rivals."
"Lợi nhuận của công ty này nhỏ so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"The risk of this treatment is small compared with the potential benefits."
"Rủi ro của phương pháp điều trị này là nhỏ so với những lợi ích tiềm năng."
-
"Their house is quite large compared with ours."
"Nhà của họ khá lớn so với nhà chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compare | So sánh, đối chiếu (ví dụ: compare A to B hoặc compare A with B) |
| Noun | comparison | Sự so sánh, phép đối chiếu |
| Adjective | comparable | Có thể so sánh được, tương đương |
| Adjective/Noun | comparative | Tương đối; Thuộc về so sánh (ví dụ: ngữ pháp, kinh tế học) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Compared with” và “compared to” thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ: “compared with” thường được dùng để so sánh hai thứ thuộc cùng một loại, trong khi “compared to” thường được dùng để so sánh hai thứ thuộc hai loại khác nhau, nhằm mục đích minh họa hoặc làm nổi bật một điểm tương đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly compared with last month (so sánh đáng kể với tháng trước)
-
low The price is low compared with competitors. (Giá thấp so với các đối thủ cạnh tranh.)
-
favorable The result was favorable compared with initial forecasts. (Kết quả thuận lợi so với dự báo ban đầu.)
-
perform well The device performed well compared with expectations. (Thiết bị hoạt động tốt so với mong đợi.)
-
look pale The paint looks pale compared with the sample. (Màu sơn trông nhạt nhòa so với mẫu.)
-
a decrease a decrease of 15% compared with Q3 (giảm 15% so với quý 3)
-
marginal The difference is marginal compared with the cost. (Sự khác biệt là không đáng kể so với chi phí.)
Idioms
-
When compared with...
Khi được so sánh với...
"When compared with the previous model, this version has better battery life."
(Khi được so sánh với mẫu trước, phiên bản này có thời lượng pin tốt hơn.)
-
Nothing compared with...
Không đáng gì so với...
"The difficulties we faced were nothing compared with the sacrifices of our ancestors."
(Những khó khăn chúng ta phải đối mặt chẳng là gì so với sự hy sinh của tổ tiên chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compared with
Giới từ képĐược sử dụng để nói về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.
"The company's profits are small compared with its rivals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compared with".
