compared to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate a similarity or dissimilarity between two things.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compared to last year, our profits have increased significantly."
"So với năm ngoái, lợi nhuận của chúng ta đã tăng đáng kể."
-
"The price of this car is very low compared to other models."
"Giá của chiếc xe này rất thấp so với các mẫu xe khác."
-
"Compared to her sister, she is much more outgoing."
"So với chị gái, cô ấy hướng ngoại hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compare | so sánh |
| Noun | comparison | sự so sánh |
| Adjective | comparable | có thể so sánh được |
| Adjective | comparative | so sánh (tính từ) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'compared to' thường được dùng để đưa ra sự so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai đối tượng. Nó thường được sử dụng để cung cấp một góc nhìn hoặc tiêu chuẩn để đánh giá đối tượng khác. Cần phân biệt với 'compared with', cả hai đều dùng để so sánh, nhưng 'compared to' thường dùng để chỉ sự tương đồng mang tính ẩn dụ hoặc không hoàn toàn chính xác, trong khi 'compared with' thường dùng để so sánh chi tiết và chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small compared to (nhỏ so với)
-
large large compared to (lớn so với)
-
expensive expensive compared to (đắt so với)
-
be is often compared to (thường được so sánh với)
-
can can be compared to (có thể được so sánh với)
Idioms
-
apples and oranges compared to
khác biệt hoàn toàn, không thể so sánh được
"Trying to compare their achievements is like comparing apples and oranges."
(Cố gắng so sánh thành tựu của họ giống như so sánh táo và cam, hoàn toàn không thể so sánh được.)
-
pale in comparison compared to
trở nên mờ nhạt khi so sánh với
"His efforts pale in comparison to hers."
(Những nỗ lực của anh ấy trở nên mờ nhạt khi so sánh với những nỗ lực của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compared to
Liên từ/Giới từĐược sử dụng để chỉ ra sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai thứ.
"Compared to last year, our profits have increased significantly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compared to".
