(Top Banner Ad)
compare
B1
Động từ B1

compare

UK: /kəmˈpeə/ • US: /kəmˈper/

Nghĩa tiếng Việt

so sánh đối chiếu so bì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine two or more things in order to estimate or measure their similarities and differences.

Vietnamese Meaning

So sánh hai hoặc nhiều vật để ước tính hoặc đo lường sự giống và khác nhau của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked us to compare and contrast the two novels."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi so sánh và đối chiếu hai cuốn tiểu thuyết."

  • "It's difficult to compare the two situations because they are so different."

    "Rất khó để so sánh hai tình huống vì chúng quá khác nhau."

  • "Scientists are comparing the DNA of humans and chimpanzees."

    "Các nhà khoa học đang so sánh DNA của người và tinh tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comparison Sự so sánh, phép so sánh
Adjective comparable Có thể so sánh được, tương đương, sánh được
Adjective comparative Mang tính so sánh; tương đối
Adverb comparatively Tương đối, khá là (khi xét trong mối tương quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pār
Latin
comparāre
Old French
comparer
English (15th Century)
compare

Nguồn Gốc Của Sự Sánh Đôi

Từ 'compare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comparāre', được tạo thành từ tiền tố 'com-' (nghĩa là 'cùng nhau, với nhau') và gốc từ 'pār' (nghĩa là 'ngang bằng, bằng nhau'). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'compare' là 'ghép đôi những thứ ngang bằng' hoặc 'xem xét chúng cùng nhau' để đánh giá.

Usage Note

Động từ 'compare' thường được sử dụng để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc khái niệm. Nó có thể mang nghĩa đánh giá, thẩm định hoặc đơn giản là chỉ ra sự khác biệt. Khác với 'contrast' (tương phản) chỉ tập trung vào sự khác biệt, 'compare' bao hàm cả việc xem xét điểm giống nhau. Ví dụ, 'compare apples and oranges' có nghĩa là xem xét cả những điểm chung (ví dụ: đều là trái cây) lẫn điểm khác biệt (ví dụ: hương vị, màu sắc).

Prepositions

to with against

'Compare to' thường được dùng khi muốn chỉ ra sự tương đồng, ví dụ 'Life is often compared to a journey.' (Cuộc đời thường được so sánh với một cuộc hành trình). 'Compare with' được dùng khi muốn xem xét sự giống và khác nhau, ví dụ 'Compare the results of the two experiments with each other.' (So sánh kết quả của hai thí nghiệm với nhau). 'Compare against' được dùng khi so sánh để đánh giá hoặc xác định tiêu chuẩn, ví dụ 'The company's performance was compared against industry benchmarks.' (Hiệu suất của công ty được so sánh với các tiêu chuẩn của ngành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying 'Compare'
  • favorably compare favorably
    (So sánh thuận lợi (cho thấy tốt hơn hoặc ưu việt hơn))
  • directly directly compare
    (So sánh trực tiếp/thẳng thắn)
  • unfavorably compare unfavorably
    (So sánh bất lợi (cho thấy kém hơn))
Verb Structures (Prepositions)
  • to compare X to Y
    (So sánh X với Y (thường dùng khi nói về sự tương tự hoặc phép ẩn dụ))
  • with compare X with Y
    (So sánh X với Y (thường dùng để tìm kiếm sự khác biệt hoặc điểm chung chi tiết))

Idioms

  • Beyond compare / Without compare

    Không gì sánh bằng, tuyệt vời nhất

    "The quality of craftsmanship in this antique watch is beyond compare."

    (Chất lượng thủ công của chiếc đồng hồ cổ này là không gì sánh bằng.)

  • Compare notes

    Trao đổi ý kiến, chia sẻ thông tin (về một chủ đề chung)

    "Before writing the final report, the team decided to compare notes."

    (Trước khi viết báo cáo cuối cùng, nhóm quyết định trao đổi thông tin với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compare

Động từ
Lật mặt

So sánh hai hoặc nhiều vật để ước tính hoặc đo lường sự giống và khác nhau của chúng.

"The teacher asked us to compare and contrast the two novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compare".

Học thuyết So sánh Xã hội

Trong tâm lý học phương Tây, Học thuyết So sánh Xã hội (Social Comparison Theory) mô tả xu hướng bẩm sinh của con người là đánh giá bản thân bằng cách so sánh với người khác. Điều này giải thích tại sao chúng ta thường quan tâm đến thu nhập, thành tích, hoặc tài sản của người xung quanh.

Văn hóa Mua sắm So sánh

Ở các nước phương Tây, hành vi 'so sánh mua sắm' (comparison shopping) là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng. Người mua hàng dành nhiều thời gian để so sánh giá cả, tính năng và đánh giá sản phẩm giữa các cửa hàng hoặc thương hiệu khác nhau trước khi đưa ra quyết định.