(Top Banner Ad)
compassion satisfaction
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Chăm sóc sức khỏe

compassion satisfaction

UK: /kəmˈpæʃən ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /kəmˈpæʃən ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng từ lòng trắc ẩn sự mãn nguyện khi giúp đỡ người khác niềm vui trong công việc chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pleasure you derive from being able to do your job well, particularly when you are helping people in need.

Vietnamese Meaning

Sự hài lòng có được từ khả năng hoàn thành tốt công việc, đặc biệt khi bạn đang giúp đỡ những người cần đến sự giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, nurses often report high levels of compassion satisfaction."

    "Mặc dù có nhiều thách thức, các y tá thường báo cáo mức độ hài lòng từ bi cao."

  • "Compassion satisfaction is a vital component of well-being for healthcare professionals."

    "Sự hài lòng từ bi là một thành phần quan trọng của hạnh phúc đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe."

  • "Training programs aim to increase compassion satisfaction and reduce the risk of burnout among social workers."

    "Các chương trình đào tạo nhằm mục đích tăng sự hài lòng từ bi và giảm nguy cơ kiệt sức ở các nhân viên xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Adjective compassionate thương cảm, nhân ái
Adverb compassionately một cách thương cảm
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Verb satisfy làm hài lòng, đáp ứng
Adjective satisfied hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfying gây hài lòng, thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
compassion
English
satisfaction
English
compassion satisfaction

Nguồn gốc của 'Compassion Satisfaction'

Thuật ngữ 'compassion satisfaction' không có một lịch sử lâu đời như các từ đơn lẻ. Nó xuất hiện gần đây trong lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe tâm lý, đặc biệt là liên quan đến những người làm việc trong các ngành nghề giúp đỡ người khác. Nó diễn tả cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc khi được giúp đỡ và chăm sóc người khác, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn.

Usage Note

"Compassion satisfaction" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến công việc chăm sóc người khác, ví dụ như y tá, bác sĩ, nhân viên xã hội, v.v. Nó đề cập đến cảm giác tích cực và thỏa mãn mà một người có được khi giúp đỡ và hỗ trợ những người đang gặp khó khăn. Nó khác với "burnout" (kiệt sức) và "compassion fatigue" (mệt mỏi từ bi), là những trải nghiệm tiêu cực liên quan đến công việc chăm sóc.

Prepositions

from with

Khi sử dụng "from", nó nhấn mạnh nguồn gốc của sự hài lòng. Ví dụ: "They derive great compassion satisfaction *from* their work.". Khi sử dụng "with", nó mô tả sự kết nối giữa sự hài lòng và công việc. Ví dụ: "They felt compassion satisfaction *with* the improved patient outcomes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compassion satisfaction
  • high high compassion satisfaction
    (mức độ hài lòng với lòng trắc ẩn cao)
  • low low compassion satisfaction
    (mức độ hài lòng với lòng trắc ẩn thấp)
Verb + compassion satisfaction
  • experience experience compassion satisfaction
    (trải nghiệm sự hài lòng với lòng trắc ẩn)
  • increase increase compassion satisfaction
    (tăng sự hài lòng với lòng trắc ẩn)
  • improve improve compassion satisfaction
    (cải thiện sự hài lòng với lòng trắc ẩn)

Idioms

  • Find/derive compassion satisfaction from...

    Tìm thấy/nhận được sự hài lòng từ lòng trắc ẩn trong...

    "She derives compassion satisfaction from volunteering at the animal shelter."

    (Cô ấy tìm thấy sự hài lòng từ lòng trắc ẩn khi làm tình nguyện viên tại trại cứu hộ động vật.)

  • Boost/Enhance compassion satisfaction

    Tăng cường/nâng cao sự hài lòng với lòng trắc ẩn.

    "Mindfulness practices can boost compassion satisfaction among healthcare workers."

    (Các phương pháp thực hành chánh niệm có thể tăng cường sự hài lòng với lòng trắc ẩn ở nhân viên y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compassion satisfaction

Danh từ
Lật mặt

Sự hài lòng có được từ khả năng hoàn thành tốt công việc, đặc biệt khi bạn đang giúp đỡ những người cần đến sự giúp đỡ.

"Despite the challenges, nurses often report high levels of compassion satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurses experience compassion satisfaction when they help patients recover.
Các y tá trải nghiệm sự hài lòng từ lòng trắc ẩn khi họ giúp bệnh nhân phục hồi.
Phủ định
The social worker did not find compassion satisfaction in dealing with difficult cases.
Nhân viên xã hội không tìm thấy sự hài lòng từ lòng trắc ẩn khi giải quyết các trường hợp khó khăn.
Nghi vấn
Does providing comfort to grieving families bring you compassion satisfaction?
Việc mang lại sự an ủi cho những gia đình đang đau buồn có mang lại cho bạn sự hài lòng từ lòng trắc ẩn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her compassion satisfaction motivates her to continue working in the helping profession.
Sự hài lòng về lòng trắc ẩn thúc đẩy cô ấy tiếp tục làm việc trong ngành giúp đỡ người khác.
Phủ định
Lack of compassion satisfaction can lead to burnout among healthcare workers.
Việc thiếu sự hài lòng về lòng trắc ẩn có thể dẫn đến kiệt sức ở nhân viên y tế.
Nghi vấn
Does compassion satisfaction play a significant role in the well-being of social workers?
Liệu sự hài lòng về lòng trắc ẩn có đóng vai trò quan trọng trong hạnh phúc của nhân viên xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compassion satisfaction".

Tầm quan trọng của lòng trắc ẩn trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, lòng trắc ẩn được coi là một đức tính cao đẹp. Việc thể hiện lòng trắc ẩn và giúp đỡ người khác không chỉ mang lại lợi ích cho người nhận mà còn củng cố các mối quan hệ xã hội và tạo ra một cộng đồng gắn kết hơn. 'Compassion satisfaction' nhấn mạnh rằng việc này cũng mang lại lợi ích cho chính người thực hiện hành động nhân ái.