(Top Banner Ad)
professional fulfillment
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Tâm lý học nghề nghiệp

professional fulfillment

UK: /prəˈfeʃənəl fʊlˈfɪlmənt/ • US: /prəˈfeʃənəl fʊlˈfɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn trong công việc sự hài lòng trong nghề nghiệp cảm giác thỏa mãn trong sự nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sense of satisfaction and gratification derived from one's career or professional life.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác thỏa mãn và hài lòng có được từ sự nghiệp hoặc cuộc sống nghề nghiệp của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek professional fulfillment by pursuing careers that align with their values."

    "Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn trong công việc bằng cách theo đuổi những sự nghiệp phù hợp với các giá trị của họ."

  • "She found professional fulfillment in her role as a teacher."

    "Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc của mình với vai trò là một giáo viên."

  • "The company is committed to helping its employees achieve professional fulfillment."

    "Công ty cam kết giúp nhân viên đạt được sự thỏa mãn trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, sự tuyên bố công khai
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp, một cách có nghề
Adjective/Noun non-professional Không chuyên nghiệp, người không chuyên
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện, làm thỏa mãn
Adjective fulfilling Đem lại sự thỏa mãn, viên mãn, có ý nghĩa
Adjective unfulfilled Chưa hoàn thành, chưa được thực hiện, không thỏa mãn

Synonyms

job satisfaction (sự hài lòng trong công việc)career satisfaction (sự hài lòng trong sự nghiệp)professional gratification (sự mãn nguyện trong công việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Tâm lý học nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
Old English
fulfyllan
Middle English
fulfil
English
fulfillment

Từ 'Tuyên Bố' đến 'Chuyên Nghiệp'

Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là một 'tuyên bố công khai' hoặc 'khẳng định một kỹ năng'. Ban đầu, nó ám chỉ việc công khai tuyên bố mình có đủ kỹ năng để thực hiện một nghề nào đó. Qua thời gian, nó phát triển thành tính từ mô tả những gì liên quan đến một nghề nghiệp hoặc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.

Hoàn Thành và Trọn Vẹn

Danh từ 'fulfillment' xuất phát từ động từ 'fulfill' (thực hiện, hoàn thành), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fulfyllan' (làm cho đầy, hoàn thành). Ý nghĩa ban đầu là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn tất'. Dần dần, nó mang nghĩa sâu sắc hơn là đạt được sự hài lòng, thỏa mãn khi một điều gì đó được thực hiện trọn vẹn hoặc một mong muốn được đáp ứng.

Thỏa Mãn Trong Công Việc

Khi hai từ này kết hợp, 'professional fulfillment' mô tả cảm giác sâu sắc về sự hài lòng và ý nghĩa mà một người có được từ công việc hoặc sự nghiệp của mình. Nó không chỉ là thành công về mặt tài chính hay địa vị, mà còn là cảm giác được sử dụng hết khả năng, đóng góp giá trị và tìm thấy niềm vui trong những gì mình làm.

Usage Note

"Professional fulfillment" nhấn mạnh đến sự hài lòng sâu sắc và ý nghĩa mà một người cảm nhận được từ công việc của họ, vượt xa mức lương hoặc vị trí. Nó liên quan đến việc cảm thấy có giá trị, được thử thách và có cơ hội phát triển trong sự nghiệp.

Prepositions

in from

Sử dụng "in" để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự thỏa mãn đến từ (ví dụ: professional fulfillment in teaching). Sử dụng "from" để chỉ nguồn gốc của sự thỏa mãn (ví dụ: professional fulfillment from helping others).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional fulfillment
  • deep deep professional fulfillment
    (sự thỏa mãn nghề nghiệp sâu sắc)
  • genuine genuine professional fulfillment
    (sự thỏa mãn nghề nghiệp chân chính)
  • ultimate ultimate professional fulfillment
    (sự thỏa mãn nghề nghiệp tột cùng)
Verb + professional fulfillment
  • achieve achieve professional fulfillment
    (đạt được sự thỏa mãn nghề nghiệp)
  • find find professional fulfillment
    (tìm thấy sự thỏa mãn nghề nghiệp)
  • pursue pursue professional fulfillment
    (theo đuổi sự thỏa mãn nghề nghiệp)
  • hinder hinder professional fulfillment
    (cản trở sự thỏa mãn nghề nghiệp)
Noun + of + professional fulfillment
  • sense a sense of professional fulfillment
    (cảm giác thỏa mãn nghề nghiệp)
  • lack a lack of professional fulfillment
    (sự thiếu hụt thỏa mãn nghề nghiệp)
  • path the path to professional fulfillment
    (con đường dẫn đến sự thỏa mãn nghề nghiệp)

Idioms

  • To find (one's) professional fulfillment

    Tìm thấy sự thỏa mãn/viên mãn trong công việc/nghề nghiệp của mình.

    "Many people seek to find their professional fulfillment in careers that align with their passions."

    (Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn nghề nghiệp trong những sự nghiệp phù hợp với đam mê của họ.)

  • A quest for professional fulfillment

    Cuộc tìm kiếm sự thỏa mãn/viên mãn trong công việc/nghề nghiệp.

    "Her entire career has been a quest for professional fulfillment, not just financial gain."

    (Toàn bộ sự nghiệp của cô ấy là một cuộc tìm kiếm sự thỏa mãn nghề nghiệp, chứ không chỉ lợi ích tài chính.)

  • Key to professional fulfillment

    Chìa khóa dẫn đến sự thỏa mãn/viên mãn trong công việc/nghề nghiệp.

    "For some, continuous learning is the key to professional fulfillment."

    (Đối với một số người, học hỏi không ngừng là chìa khóa dẫn đến sự thỏa mãn nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional fulfillment

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác thỏa mãn và hài lòng có được từ sự nghiệp hoặc cuộc sống nghề nghiệp của một người.

"Many people seek professional fulfillment by pursuing careers that align with their values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found professional fulfillment in her role as a mentor.
Cô ấy tìm thấy sự viên mãn trong công việc khi làm người cố vấn.
Phủ định
They didn't achieve professional fulfillment despite their high salaries.
Họ đã không đạt được sự viên mãn trong công việc mặc dù mức lương cao của họ.
Nghi vấn
Does he believe that this job offers professional fulfillment?
Anh ấy có tin rằng công việc này mang lại sự viên mãn trong công việc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found a job that offered professional fulfillment, I would feel much more motivated to work.
Nếu tôi tìm được một công việc mang lại sự thỏa mãn nghề nghiệp, tôi sẽ cảm thấy có động lực làm việc hơn nhiều.
Phủ định
If the company weren't so focused on profits, employees wouldn't feel such a lack of professional fulfillment.
Nếu công ty không quá tập trung vào lợi nhuận, nhân viên sẽ không cảm thấy thiếu sự thỏa mãn nghề nghiệp đến vậy.
Nghi vấn
Would you consider changing careers if you didn't experience professional fulfillment in your current role?
Bạn có cân nhắc thay đổi sự nghiệp nếu bạn không trải nghiệm được sự thỏa mãn nghề nghiệp trong vai trò hiện tại của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She achieved professional fulfillment in her career, didn't she?
Cô ấy đã đạt được sự viên mãn trong sự nghiệp, phải không?
Phủ định
They haven't found professional fulfillment in their current roles, have they?
Họ đã không tìm thấy sự viên mãn trong công việc hiện tại của họ, phải không?
Nghi vấn
He isn't professionally fulfilled by his job, is he?
Anh ấy không cảm thấy mãn nguyện với công việc của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional fulfillment".

Từ Làm Công Kiếm Sống đến Ý Nghĩa Cuộc Đời

Trong nhiều thế kỷ, công việc chủ yếu được coi là phương tiện để kiếm sống. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt từ thế kỷ 20, quan niệm về công việc đã thay đổi. Mọi người không chỉ làm việc để có thu nhập mà còn để tìm kiếm ý nghĩa cá nhân, mục đích sống và sự phát triển bản thân. 'Professional fulfillment' phản ánh mong muốn này, nơi công việc trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình tự hiện thực hóa bản thân.

Cân Bằng Công Việc – Cuộc Sống và Sự Thỏa Mãn

Khái niệm 'cân bằng công việc – cuộc sống' (work-life balance) rất phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để công việc chiếm hết thời gian và năng lượng cá nhân. Tuy nhiên, đối với nhiều người, 'professional fulfillment' lại gắn liền với việc tìm thấy niềm vui và ý nghĩa ngay trong công việc, khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân trở nên linh hoạt hơn. Sự thỏa mãn nghề nghiệp không chỉ là thành công mà còn là cảm giác hạnh phúc và có giá trị từ những gì mình làm.