(Top Banner Ad)
compatible partner
B2
Tính từ (adjective) B2 Mối quan hệ, Tâm lý học

compatible partner

UK: /kəmˈpæt.ə.bəl/ • US: /kəmˈpæt̬.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

người bạn đời tương hợp người bạn đời phù hợp người bạn đời hòa hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to exist or work with another person or thing without any problems

Vietnamese Meaning

Có thể tồn tại hoặc làm việc với người hoặc vật khác mà không gặp vấn đề gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They seem to be a compatible couple."

    "Họ dường như là một cặp đôi tương thích."

  • "She's looking for a compatible partner who shares her interests."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một người bạn đời tương thích, người có chung sở thích với cô ấy."

  • "It's important to find a compatible partner for a long-lasting relationship."

    "Điều quan trọng là tìm một người bạn đời tương thích cho một mối quan hệ lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compatibility Sự tương thích, sự hòa hợp
Adverb compatibly Một cách tương thích, hòa hợp
Noun partnership Quan hệ đối tác, mối quan hệ hợp tác
Verb partner Hợp tác; làm đối tác (với ai đó)

Synonyms

harmonious partner (bạn đời hòa hợp)well-matched partner (bạn đời phù hợp)

Antonyms

incompatible partner (bạn đời không tương thích)

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patior (suffer, endure)
Late Latin
compatibilis (able to endure together)
Old French
parçoner (sharer)
Middle English
compatibyll partener
Modern English
compatible partner

Nguồn gốc sự Hòa hợp

Từ 'compatible' (tương thích) xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'có thể cùng nhau chịu đựng hoặc tồn tại'. Nó nhấn mạnh khả năng hai thứ, hoặc hai người, hòa hợp mà không gây xung đột. Khi nói về bạn đời, nó ngụ ý khả năng xây dựng cuộc sống chung dễ dàng.

Người Chia Sẻ

Từ 'partner' (đối tác/bạn đời) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến hành động 'cùng nhau phân chia' lợi ích hoặc gánh nặng. Ban đầu, nó thường được dùng trong các mối quan hệ kinh doanh, nhưng sau này mở rộng sang mối quan hệ cá nhân sâu sắc, nhấn mạnh sự chia sẻ trách nhiệm trong cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'compatible' thường được dùng để mô tả sự tương thích, hòa hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong ngữ cảnh 'compatible partner', nó nhấn mạnh sự hòa hợp về tính cách, sở thích, giá trị và mục tiêu sống giữa hai người trong một mối quan hệ. Sự tương thích này giúp mối quan hệ trở nên dễ dàng và bền vững hơn. So sánh với 'suitable partner', 'compatible' nhấn mạnh sự hòa hợp tự nhiên hơn là sự phù hợp về mặt lý trí hay xã hội.
Trong cụm từ 'compatible partner', 'partner' là danh từ chỉ người bạn đời, người yêu, người bạn làm ăn, v.v. 'Partner' mang ý nghĩa một mối quan hệ ngang bằng, có sự chia sẻ và hợp tác.

Prepositions

with for

'Compatible with' được sử dụng khi so sánh sự tương thích giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This software is compatible with Windows 10.'
'Compatible for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ mục đích tương thích. Ví dụ: 'They are compatible for marriage.' (Họ tương thích để kết hôn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers
  • truly a truly compatible partner
    (một bạn đời thực sự tương thích/hòa hợp)
  • ideal the ideal compatible partner
    (bạn đời tương thích lý tưởng)
  • emotionally an emotionally compatible partner
    (một bạn đời tương thích về mặt cảm xúc)
Verb Actions
  • find find a compatible partner
    (tìm thấy một bạn đời tương thích)
  • seeking seeking a compatible partner
    (đang tìm kiếm một bạn đời tương thích)
  • choosing choosing a compatible partner
    (lựa chọn một bạn đời hòa hợp)

Idioms

  • A lifelong compatible partner

    Một bạn đời tương thích trọn đời

    "She hopes to find a lifelong compatible partner who shares her values."

    (Cô ấy hy vọng tìm được một bạn đời tương thích trọn đời, người chia sẻ các giá trị của cô.)

  • Finding your truly compatible partner

    Việc tìm kiếm bạn đời thực sự hòa hợp của bạn

    "Dating apps focus on helping users in finding their truly compatible partner."

    (Các ứng dụng hẹn hò tập trung giúp người dùng tìm kiếm bạn đời thực sự hòa hợp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compatible partner

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có thể tồn tại hoặc làm việc với người hoặc vật khác mà không gặp vấn đề gì.

"They seem to be a compatible couple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a compatible partner, isn't she?
Cô ấy là một đối tác phù hợp, phải không?
Phủ định
He isn't a compatible partner, is he?
Anh ấy không phải là một đối tác phù hợp, phải không?
Nghi vấn
They are compatible partners, aren't they?
Họ là những đối tác phù hợp, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always believed that they have found a compatible partner for life.
Họ luôn tin rằng họ đã tìm thấy một người bạn đời tương thích cho cuộc sống.
Phủ định
She has not found a compatible partner yet, despite dating for years.
Cô ấy vẫn chưa tìm được một người bạn đời tương thích, mặc dù đã hẹn hò nhiều năm.
Nghi vấn
Has he ever considered whether she has been a compatible partner all along?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc xem liệu cô ấy có phải là một người bạn đời tương thích từ trước đến nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been looking for a compatible partner for years.
Cô ấy đã tìm kiếm một người bạn đời phù hợp trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been feeling compatible lately, so they are seeing a counselor.
Gần đây họ không cảm thấy hợp nhau, vì vậy họ đang tìm đến chuyên gia tư vấn.
Nghi vấn
Has he been trying to become more compatible with her interests?
Anh ấy có đang cố gắng trở nên phù hợp hơn với những sở thích của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compatible partner".

Thuật toán Tình yêu

Ở phương Tây hiện đại, khái niệm 'compatible partner' gắn liền mật thiết với các ứng dụng hẹn hò. Các thuật toán (algorithms) được thiết kế để phân tích sở thích, giá trị và tính cách nhằm giúp người dùng tìm thấy người có mức độ tương thích cao nhất, biến sự tương thích thành một chỉ số có thể đo lường được.

Sự Ưu tiên Sự tương thích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hôn nhân hiện đại, sự 'tương thích' (compatibility) thường được coi trọng hơn tình yêu lãng mạn mù quáng (passion). Sự tương thích ngụ ý khả năng giải quyết mâu thuẫn, chia sẻ mục tiêu sống và xây dựng một cuộc sống chung ổn định, thực tế hơn là chỉ cảm xúc bồng bột ban đầu.