compatible partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to exist or work with another person or thing without any problems
Vietnamese Meaning
Có thể tồn tại hoặc làm việc với người hoặc vật khác mà không gặp vấn đề gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They seem to be a compatible couple."
"Họ dường như là một cặp đôi tương thích."
-
"She's looking for a compatible partner who shares her interests."
"Cô ấy đang tìm kiếm một người bạn đời tương thích, người có chung sở thích với cô ấy."
-
"It's important to find a compatible partner for a long-lasting relationship."
"Điều quan trọng là tìm một người bạn đời tương thích cho một mối quan hệ lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compatibility | Sự tương thích, sự hòa hợp |
| Adverb | compatibly | Một cách tương thích, hòa hợp |
| Noun | partnership | Quan hệ đối tác, mối quan hệ hợp tác |
| Verb | partner | Hợp tác; làm đối tác (với ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'compatible' thường được dùng để mô tả sự tương thích, hòa hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong ngữ cảnh 'compatible partner', nó nhấn mạnh sự hòa hợp về tính cách, sở thích, giá trị và mục tiêu sống giữa hai người trong một mối quan hệ. Sự tương thích này giúp mối quan hệ trở nên dễ dàng và bền vững hơn. So sánh với 'suitable partner', 'compatible' nhấn mạnh sự hòa hợp tự nhiên hơn là sự phù hợp về mặt lý trí hay xã hội.
Trong cụm từ 'compatible partner', 'partner' là danh từ chỉ người bạn đời, người yêu, người bạn làm ăn, v.v. 'Partner' mang ý nghĩa một mối quan hệ ngang bằng, có sự chia sẻ và hợp tác.
Prepositions
'Compatible with' được sử dụng khi so sánh sự tương thích giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This software is compatible with Windows 10.'
'Compatible for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ mục đích tương thích. Ví dụ: 'They are compatible for marriage.' (Họ tương thích để kết hôn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly compatible partner (một bạn đời thực sự tương thích/hòa hợp)
-
ideal the ideal compatible partner (bạn đời tương thích lý tưởng)
-
emotionally an emotionally compatible partner (một bạn đời tương thích về mặt cảm xúc)
-
find find a compatible partner (tìm thấy một bạn đời tương thích)
-
seeking seeking a compatible partner (đang tìm kiếm một bạn đời tương thích)
-
choosing choosing a compatible partner (lựa chọn một bạn đời hòa hợp)
Idioms
-
A lifelong compatible partner
Một bạn đời tương thích trọn đời
"She hopes to find a lifelong compatible partner who shares her values."
(Cô ấy hy vọng tìm được một bạn đời tương thích trọn đời, người chia sẻ các giá trị của cô.)
-
Finding your truly compatible partner
Việc tìm kiếm bạn đời thực sự hòa hợp của bạn
"Dating apps focus on helping users in finding their truly compatible partner."
(Các ứng dụng hẹn hò tập trung giúp người dùng tìm kiếm bạn đời thực sự hòa hợp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compatible partner
Tính từ (adjective)Có thể tồn tại hoặc làm việc với người hoặc vật khác mà không gặp vấn đề gì.
"They seem to be a compatible couple."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a compatible partner, isn't she? |
Cô ấy là một đối tác phù hợp, phải không? |
| Phủ định | He isn't a compatible partner, is he? |
Anh ấy không phải là một đối tác phù hợp, phải không? |
| Nghi vấn | They are compatible partners, aren't they? |
Họ là những đối tác phù hợp, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have always believed that they have found a compatible partner for life. |
Họ luôn tin rằng họ đã tìm thấy một người bạn đời tương thích cho cuộc sống. |
| Phủ định | She has not found a compatible partner yet, despite dating for years. |
Cô ấy vẫn chưa tìm được một người bạn đời tương thích, mặc dù đã hẹn hò nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has he ever considered whether she has been a compatible partner all along? |
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc xem liệu cô ấy có phải là một người bạn đời tương thích từ trước đến nay không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been looking for a compatible partner for years. |
Cô ấy đã tìm kiếm một người bạn đời phù hợp trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been feeling compatible lately, so they are seeing a counselor. |
Gần đây họ không cảm thấy hợp nhau, vì vậy họ đang tìm đến chuyên gia tư vấn. |
| Nghi vấn | Has he been trying to become more compatible with her interests? |
Anh ấy có đang cố gắng trở nên phù hợp hơn với những sở thích của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compatible partner".
