soulmate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person ideally suited to another as a close friend or romantic partner.
Vietnamese Meaning
Một người hoàn toàn phù hợp với người khác, có thể là bạn thân hoặc người yêu lý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I finally found my soulmate after years of searching."
"Cuối cùng tôi đã tìm thấy tri kỷ của mình sau nhiều năm tìm kiếm."
-
"They believe they are soulmates and will be together forever."
"Họ tin rằng họ là tri kỷ và sẽ ở bên nhau mãi mãi."
-
"Finding your soulmate is a rare and precious experience."
"Tìm thấy tri kỷ là một trải nghiệm hiếm có và quý giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soulmate' mang ý nghĩa về một sự kết nối sâu sắc, về mặt tinh thần và cảm xúc, giữa hai người. Nó thường ám chỉ một mối quan hệ định mệnh, nơi hai người có sự thấu hiểu, đồng điệu và bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo. Khác với 'friend' (bạn bè) đơn thuần, 'soulmate' gợi ý một mối quan hệ thân thiết, gắn bó và thường mang yếu tố lãng mạn.
Prepositions
Ví dụ: 'She is a soulmate for/to me' có nghĩa là 'Cô ấy là tri kỷ của tôi'. Giới từ 'for' nhấn mạnh mục đích, còn 'to' nhấn mạnh sự kết nối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true soulmate (người bạn tâm giao đích thực)
-
perfect perfect soulmate (người bạn tâm giao hoàn hảo)
-
platonic platonic soulmate (bạn tri kỷ (không lãng mạn))
-
destined destined soulmate (bạn tâm giao định mệnh)
-
long-lost long-lost soulmate (người bạn tâm giao thất lạc đã lâu)
-
find find your soulmate (tìm thấy bạn tâm giao của mình)
-
meet meet your soulmate (gặp gỡ bạn tâm giao của mình)
-
be be someone's soulmate (là bạn tâm giao của ai đó)
-
connect with connect with your soulmate (kết nối với bạn tâm giao của mình)
-
my my soulmate (bạn tâm giao của tôi)
-
your your soulmate (bạn tâm giao của bạn)
-
their their soulmate (bạn tâm giao của họ)
Idioms
-
A soulmate connection
Sự kết nối tâm giao sâu sắc
"They share such a strong soulmate connection that they often finish each other's sentences."
(Họ có một sự kết nối tâm giao mạnh mẽ đến mức thường nói hộ suy nghĩ của nhau.)
-
Platonic soulmate
Bạn tri kỷ (không lãng mạn)
"Not all soulmates are romantic partners; she's my platonic soulmate, my best friend."
(Không phải tất cả bạn tâm giao đều là đối tác lãng mạn; cô ấy là bạn tri kỷ của tôi, người bạn thân nhất của tôi.)
-
Destined soulmate
Bạn tâm giao định mệnh
"Many romantics believe they have a destined soulmate out there waiting for them."
(Nhiều người lãng mạn tin rằng có một người bạn tâm giao định mệnh đang chờ đợi họ ở đâu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soulmate
danh từMột người hoàn toàn phù hợp với người khác, có thể là bạn thân hoặc người yêu lý tưởng.
"I finally found my soulmate after years of searching."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rarely have I met someone who understands me so well; she is my soulmate. |
Hiếm khi tôi gặp một người hiểu tôi rõ đến vậy; cô ấy là tri kỷ của tôi. |
| Phủ định | Not only have I found my soulmate, but also she has become my best friend. |
Không chỉ tìm thấy tri kỷ, cô ấy còn trở thành người bạn thân nhất của tôi. |
| Nghi vấn | Should you find your soulmate, would you be willing to change your life? |
Nếu bạn tìm thấy tri kỷ của mình, bạn có sẵn lòng thay đổi cuộc sống của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soulmate".
