(Top Banner Ad)
soulmate
B2
danh từ B2 Tình yêu, Mối quan hệ

soulmate

UK: /ˈsəʊlmeɪt/ • US: /ˈsoʊlmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tri kỷ người bạn tâm giao người yêu định mệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person ideally suited to another as a close friend or romantic partner.

Vietnamese Meaning

Một người hoàn toàn phù hợp với người khác, có thể là bạn thân hoặc người yêu lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally found my soulmate after years of searching."

    "Cuối cùng tôi đã tìm thấy tri kỷ của mình sau nhiều năm tìm kiếm."

  • "They believe they are soulmates and will be together forever."

    "Họ tin rằng họ là tri kỷ và sẽ ở bên nhau mãi mãi."

  • "Finding your soulmate is a rare and precious experience."

    "Tìm thấy tri kỷ là một trải nghiệm hiếm có và quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul Linh hồn, tâm hồn, bản chất
Noun mate Bạn bè, bạn đời, bạn tình, đồng hành
Verb mate Ghép đôi, giao phối (động vật), kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
soul
English
mate
English
soulmate

Nguồn gốc từ 'soul' và 'mate'

Từ 'soulmate' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'soul' (linh hồn, tâm hồn) và 'mate' (bạn đời, người đồng hành). Một trong những lần xuất hiện sớm nhất của từ này là trong một bức thư của nhà thơ Samuel Taylor Coleridge vào năm 1822, nơi ông dùng nó để miêu tả một người có thể hiểu và chia sẻ sâu sắc tâm hồn với mình.

Usage Note

Từ 'soulmate' mang ý nghĩa về một sự kết nối sâu sắc, về mặt tinh thần và cảm xúc, giữa hai người. Nó thường ám chỉ một mối quan hệ định mệnh, nơi hai người có sự thấu hiểu, đồng điệu và bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo. Khác với 'friend' (bạn bè) đơn thuần, 'soulmate' gợi ý một mối quan hệ thân thiết, gắn bó và thường mang yếu tố lãng mạn.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'She is a soulmate for/to me' có nghĩa là 'Cô ấy là tri kỷ của tôi'. Giới từ 'for' nhấn mạnh mục đích, còn 'to' nhấn mạnh sự kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soulmate
  • true true soulmate
    (người bạn tâm giao đích thực)
  • perfect perfect soulmate
    (người bạn tâm giao hoàn hảo)
  • platonic platonic soulmate
    (bạn tri kỷ (không lãng mạn))
  • destined destined soulmate
    (bạn tâm giao định mệnh)
  • long-lost long-lost soulmate
    (người bạn tâm giao thất lạc đã lâu)
Verb + soulmate
  • find find your soulmate
    (tìm thấy bạn tâm giao của mình)
  • meet meet your soulmate
    (gặp gỡ bạn tâm giao của mình)
  • be be someone's soulmate
    (là bạn tâm giao của ai đó)
  • connect with connect with your soulmate
    (kết nối với bạn tâm giao của mình)
Possessive + soulmate
  • my my soulmate
    (bạn tâm giao của tôi)
  • your your soulmate
    (bạn tâm giao của bạn)
  • their their soulmate
    (bạn tâm giao của họ)

Idioms

  • A soulmate connection

    Sự kết nối tâm giao sâu sắc

    "They share such a strong soulmate connection that they often finish each other's sentences."

    (Họ có một sự kết nối tâm giao mạnh mẽ đến mức thường nói hộ suy nghĩ của nhau.)

  • Platonic soulmate

    Bạn tri kỷ (không lãng mạn)

    "Not all soulmates are romantic partners; she's my platonic soulmate, my best friend."

    (Không phải tất cả bạn tâm giao đều là đối tác lãng mạn; cô ấy là bạn tri kỷ của tôi, người bạn thân nhất của tôi.)

  • Destined soulmate

    Bạn tâm giao định mệnh

    "Many romantics believe they have a destined soulmate out there waiting for them."

    (Nhiều người lãng mạn tin rằng có một người bạn tâm giao định mệnh đang chờ đợi họ ở đâu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soulmate

danh từ
Lật mặt

Một người hoàn toàn phù hợp với người khác, có thể là bạn thân hoặc người yêu lý tưởng.

"I finally found my soulmate after years of searching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rarely have I met someone who understands me so well; she is my soulmate.
Hiếm khi tôi gặp một người hiểu tôi rõ đến vậy; cô ấy là tri kỷ của tôi.
Phủ định
Not only have I found my soulmate, but also she has become my best friend.
Không chỉ tìm thấy tri kỷ, cô ấy còn trở thành người bạn thân nhất của tôi.
Nghi vấn
Should you find your soulmate, would you be willing to change your life?
Nếu bạn tìm thấy tri kỷ của mình, bạn có sẵn lòng thay đổi cuộc sống của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soulmate".

Lý tưởng tình yêu lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'soulmate' thường được gắn liền với lý tưởng tình yêu lãng mạn. Nó ám chỉ niềm tin rằng mỗi người có một 'người duy nhất' (The One) được định sẵn để tạo nên một mối quan hệ sâu sắc, hòa hợp và trọn vẹn nhất, mang lại cảm giác hoàn thiện cho cả hai.

Khái niệm rộng hơn: không chỉ lãng mạn

Mặc dù thường được dùng trong ngữ cảnh tình yêu lãng mạn, khái niệm 'soulmate' cũng có thể được mở rộng. Nó có thể chỉ một người bạn tri kỷ, một thành viên trong gia đình hoặc thậm chí là một người cố vấn mà bạn có một sự kết nối tâm hồn sâu sắc, một người hiểu bạn một cách phi thường mà không nhất thiết phải có yếu tố tình cảm đôi lứa.