partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's my business partner."
"Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi."
-
"He's been my life partner for 20 years."
"Anh ấy đã là bạn đời của tôi trong 20 năm."
-
"They are working as partners on the project."
"Họ đang làm việc như những đối tác trong dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partner | Đối tác, bạn đời, cộng sự, đồng bọn |
| Verb | partner | Hợp tác, làm đối tác, kết đôi |
| Noun | partnership | Sự hợp tác, quan hệ đối tác, công ty hợp danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'partner' có thể chỉ một người cùng làm việc, một người yêu đương, hoặc một người có vai trò ngang hàng trong một mối quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa hợp tác và chia sẻ trách nhiệm. So với 'colleague', 'partner' ngụ ý một mối quan hệ gần gũi và thường là quan trọng hơn.
Prepositions
Với 'with', nó chỉ ra người hoặc tổ chức bạn hợp tác. Ví dụ: 'I'm partnering with a local charity'. Với 'in', nó thường liên quan đến việc là một đối tác trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is a partner in a law firm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
business business partner (Đối tác kinh doanh)
-
life life partner (Bạn đời)
-
romantic romantic partner (Người yêu, bạn tình)
-
senior senior partner (Đối tác cấp cao, đối tác thâm niên (trong công ty luật, kế toán))
-
silent silent partner (Đối tác thầm lặng, đối tác không tham gia điều hành (chỉ góp vốn))
-
equal equal partner (Đối tác bình đẳng)
-
find a find a partner (Tìm một đối tác/bạn đời)
-
work with a work with a partner (Làm việc cùng một đối tác)
-
seek a seek a partner (Tìm kiếm một đối tác)
-
team up with a team up with a partner (Lập nhóm với một đối tác)
-
partner partner organization (Tổ chức đối tác)
-
partner partner country (Quốc gia đối tác)
-
partner partner company (Công ty đối tác)
Idioms
-
partner in crime
Đồng bọn (thân thiết, thường dùng trong ngữ cảnh vui đùa về việc cùng làm điều gì đó 'nghịch ngợm' hoặc bí mật)
"My brother is always my partner in crime when it comes to playing pranks on our parents."
(Anh trai tôi luôn là 'đồng bọn' của tôi khi nói đến việc bày trò nghịch ngợm với bố mẹ.)
-
to partner up with someone
Hợp tác, bắt cặp với ai đó (thường để cùng làm một dự án, nhiệm vụ)
"We decided to partner up with another company for this new venture."
(Chúng tôi quyết định hợp tác với một công ty khác cho dự án mạo hiểm mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partner
danh từMột người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
"She's my business partner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partner".
