(Top Banner Ad)
partner
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Quan hệ

partner

UK: /ˈpɑːtnə/ • US: /ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác bạn đời người cộng sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who shares in an activity or endeavor.

Vietnamese Meaning

Một người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's my business partner."

    "Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi."

  • "He's been my life partner for 20 years."

    "Anh ấy đã là bạn đời của tôi trong 20 năm."

  • "They are working as partners on the project."

    "Họ đang làm việc như những đối tác trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partner Đối tác, bạn đời, cộng sự, đồng bọn
Verb partner Hợp tác, làm đối tác, kết đôi
Noun partnership Sự hợp tác, quan hệ đối tác, công ty hợp danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (part), partire (to divide)
Old French
parçonier (sharer, partner)
Middle English
partener (sharer, participant)
English
partner

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'chia sẻ'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'parçonier', mang ý nghĩa 'người chia sẻ' hoặc 'người tham gia'. Đến thời kỳ Trung Anh, từ này được tiếp nhận và biến đổi thành 'partener', cuối cùng trở thành 'partner' trong tiếng Anh hiện đại. Điều thú vị là từ này đã giữ vững ý nghĩa cốt lõi của việc chia sẻ và hợp tác qua hàng trăm năm.

Usage Note

Từ 'partner' có thể chỉ một người cùng làm việc, một người yêu đương, hoặc một người có vai trò ngang hàng trong một mối quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa hợp tác và chia sẻ trách nhiệm. So với 'colleague', 'partner' ngụ ý một mối quan hệ gần gũi và thường là quan trọng hơn.

Prepositions

with in

Với 'with', nó chỉ ra người hoặc tổ chức bạn hợp tác. Ví dụ: 'I'm partnering with a local charity'. Với 'in', nó thường liên quan đến việc là một đối tác trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is a partner in a law firm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partner
  • business business partner
    (Đối tác kinh doanh)
  • life life partner
    (Bạn đời)
  • romantic romantic partner
    (Người yêu, bạn tình)
  • senior senior partner
    (Đối tác cấp cao, đối tác thâm niên (trong công ty luật, kế toán))
  • silent silent partner
    (Đối tác thầm lặng, đối tác không tham gia điều hành (chỉ góp vốn))
  • equal equal partner
    (Đối tác bình đẳng)
Verb + partner
  • find a find a partner
    (Tìm một đối tác/bạn đời)
  • work with a work with a partner
    (Làm việc cùng một đối tác)
  • seek a seek a partner
    (Tìm kiếm một đối tác)
  • team up with a team up with a partner
    (Lập nhóm với một đối tác)
Partner + Noun
  • partner partner organization
    (Tổ chức đối tác)
  • partner partner country
    (Quốc gia đối tác)
  • partner partner company
    (Công ty đối tác)

Idioms

  • partner in crime

    Đồng bọn (thân thiết, thường dùng trong ngữ cảnh vui đùa về việc cùng làm điều gì đó 'nghịch ngợm' hoặc bí mật)

    "My brother is always my partner in crime when it comes to playing pranks on our parents."

    (Anh trai tôi luôn là 'đồng bọn' của tôi khi nói đến việc bày trò nghịch ngợm với bố mẹ.)

  • to partner up with someone

    Hợp tác, bắt cặp với ai đó (thường để cùng làm một dự án, nhiệm vụ)

    "We decided to partner up with another company for this new venture."

    (Chúng tôi quyết định hợp tác với một công ty khác cho dự án mạo hiểm mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partner

danh từ
Lật mặt

Một người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

"She's my business partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partner".

Sự Phát triển của 'Partner' trong các Mối Quan Hệ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'partner' đã mở rộng ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ hôn nhân truyền thống. Nó thường được sử dụng để chỉ 'người yêu', 'bạn đời' hoặc 'người sống chung' trong các mối quan hệ lãng mạn, dù họ đã kết hôn hợp pháp hay chưa. Điều này phản ánh sự đa dạng và chấp nhận các loại hình quan hệ khác nhau trong xã hội ngày nay, nơi 'partner' mang sắc thái trung lập và bao quát hơn 'husband' (chồng) hay 'wife' (vợ).

Vai Trò của 'Partner' trong Kinh Doanh và Pháp Luật

Trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật, 'partner' có ý nghĩa rất cụ thể. Nó thường chỉ một thành viên góp vốn hoặc có cổ phần trong một công ty hợp danh (partnership), chia sẻ lợi nhuận, rủi ro và trách nhiệm. Chẳng hạn, một 'senior partner' trong một hãng luật là một đối tác cấp cao, có nhiều kinh nghiệm và quyền lực hơn. Điều này khác biệt với nhân viên, thể hiện quyền sở hữu và trách nhiệm cao hơn đối với doanh nghiệp.