(Top Banner Ad)
competitive environment
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

competitive environment

UK: /kəmˈpetətɪv ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /kəmˈpetətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường cạnh tranh bối cảnh cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace or situation in which people or businesses compete with each other.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc hoặc tình huống mà mọi người hoặc các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company thrives in a competitive environment by constantly innovating."

    "Công ty phát triển mạnh trong một môi trường cạnh tranh bằng cách không ngừng đổi mới."

  • "New businesses often struggle to survive in a competitive environment."

    "Các doanh nghiệp mới thường gặp khó khăn để tồn tại trong một môi trường cạnh tranh."

  • "A competitive environment can drive innovation and efficiency."

    "Một môi trường cạnh tranh có thể thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competition sự cạnh tranh, cuộc thi
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun competitiveness năng lực cạnh tranh
Adjective uncompetitive không có tính cạnh tranh

Synonyms

cutthroat environment (môi trường cạnh tranh khốc liệt)challenging environment (môi trường đầy thách thức)

Antonyms

collaborative environment (môi trường hợp tác)cooperative environment (môi trường hợp tác)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere (strive together)
Old French
environner (to surround)
English
competitive environment

Sự kết hợp giữa nỗ lực và không gian

Từ 'competitive' có gốc Latinh 'competere', nghĩa là cùng nhau phấn đấu. Khi kết hợp với 'environment' (không gian bao quanh), cụm từ này mô tả một bối cảnh mà ở đó mọi người phải nỗ lực vượt qua nhau để tồn tại hoặc thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bối cảnh mà sự thành công đòi hỏi nỗ lực, sự đổi mới và đôi khi là cả sự hiếu thắng. Nó có thể mang cả ý nghĩa tích cực (thúc đẩy sự phát triển) lẫn tiêu cực (gây căng thẳng, áp lực). Nên phân biệt với 'a supportive environment' (môi trường hỗ trợ) và 'a collaborative environment' (môi trường hợp tác).

Prepositions

in within

'in' thường được dùng để chỉ sự hiện diện của cạnh tranh: 'We operate in a highly competitive environment.' ('within' có thể được dùng để chỉ sự cạnh tranh bên trong một tổ chức: 'There's a competitive environment within the team.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive environment
  • fierce fierce competitive environment
    (môi trường cạnh tranh khốc liệt)
  • highly highly competitive environment
    (môi trường cạnh tranh cao)
  • healthy healthy competitive environment
    (môi trường cạnh tranh lành mạnh)
Verb + competitive environment
  • thrive in thrive in a competitive environment
    (phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh)
  • foster foster a competitive environment
    (thúc đẩy/tạo ra một môi trường cạnh tranh)
  • survive in survive in a competitive environment
    (sống sót trong môi trường cạnh tranh)

Idioms

  • dog-eat-dog world

    thế giới cạnh tranh tàn khốc (cá lớn nuốt cá bé)

    "The advertising industry is a dog-eat-dog world where only the strongest survive."

    (Ngành quảng cáo là một thế giới cạnh tranh tàn khốc, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại được.)

  • rat race

    cuộc sống xô bồ, cạnh tranh quyết liệt vì tiền bạc/địa vị

    "He decided to quit the rat race and move to the countryside."

    (Anh ấy quyết định từ bỏ cuộc sống cạnh tranh xô bồ và chuyển về vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive environment

Noun Phrase
Lật mặt

Một môi trường làm việc hoặc tình huống mà mọi người hoặc các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau.

"The company thrives in a competitive environment by constantly innovating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which operates in a competitive environment, offers excellent career opportunities.
Công ty, hoạt động trong một môi trường cạnh tranh, mang đến những cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời.
Phủ định
The startup, which is not prepared for the competitive environment, will likely fail.
Công ty khởi nghiệp, mà không chuẩn bị cho môi trường cạnh tranh, có khả năng sẽ thất bại.
Nghi vấn
Is this the industry, where the competitive environment drives innovation?
Đây có phải là ngành công nghiệp, nơi môi trường cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had thrived in a competitive environment before the new regulations were implemented.
Công ty đã phát triển mạnh mẽ trong một môi trường cạnh tranh trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
They had not anticipated such a competitive environment before launching their startup.
Họ đã không lường trước một môi trường cạnh tranh như vậy trước khi ra mắt công ty khởi nghiệp của mình.
Nghi vấn
Had the students ever faced such a competitive environment prior to the national exam?
Liệu các sinh viên đã từng đối mặt với một môi trường cạnh tranh như vậy trước kỳ thi quốc gia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive environment".

Văn hóa Meritocracy

Trong văn hóa phương Tây, 'competitive environment' thường gắn liền với chủ nghĩa nhân tài (meritocracy), nơi sự cạnh tranh được khuyến khích để tìm ra những cá nhân xuất sắc nhất dựa trên năng lực thay vì quan hệ.

Silicon Valley Mindset

Tại các trung tâm công nghệ như Thung lũng Silicon, môi trường cạnh tranh được coi là động lực chính của sự đổi mới (innovation), thúc đẩy các công ty liên tục cải tiến để không bị đào thải.