(Top Banner Ad)
collaborative environment
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ thông tin

collaborative environment

UK: /kəˈlæbərətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /kəˈlæbərətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường cộng tác môi trường làm việc nhóm môi trường hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace or setting where individuals work together towards a common goal, characterized by shared responsibility, open communication, and mutual respect.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc hoặc không gian nơi các cá nhân làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung, được đặc trưng bởi trách nhiệm chung, giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fosters a collaborative environment where employees are encouraged to share ideas."

    "Công ty nuôi dưỡng một môi trường hợp tác, nơi nhân viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng."

  • "Creating a collaborative environment is crucial for successful project management."

    "Tạo ra một môi trường hợp tác là rất quan trọng để quản lý dự án thành công."

  • "Students learn better in a collaborative environment where they can support each other."

    "Học sinh học tốt hơn trong một môi trường hợp tác, nơi họ có thể hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate cộng tác, hợp tác
Noun collaboration sự cộng tác, sự hợp tác
Noun collaborator người cộng tác, cộng tác viên
Adverb collaboratively một cách cộng tác, phối hợp
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động môi trường

Synonyms

cooperative environment (môi trường hợp tác)team-oriented atmosphere (bầu không khí định hướng theo nhóm)

Antonyms

competitive environment (môi trường cạnh tranh)isolated workspace (không gian làm việc cô lập)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + laborare ('to work')
Late Latin
collaboratus
Old French
environ ('around') -> environner ('to surround')
English
collaborative environment

Cùng nhau làm việc

Từ 'collaborative' có gốc từ Latinh. 'Co-' có nghĩa là 'cùng nhau' (giống như trong 'co-worker' - đồng nghiệp) và 'labor' nghĩa là 'lao động, làm việc'. Vì vậy, 'collaborative' theo nghĩa đen là 'cùng nhau làm việc'.

Những gì bao quanh bạn

Từ 'environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh'. Nó chỉ tất cả những gì tồn tại xung quanh bạn. Do đó, 'collaborative environment' là một không gian, một hoàn cảnh xung quanh mà ở đó mọi người cùng nhau làm việc hiệu quả.

Usage Note

Khái niệm "collaborative environment" nhấn mạnh sự tương tác và phối hợp tích cực giữa các thành viên. Nó vượt xa việc chỉ làm việc cạnh nhau mà bao gồm việc chia sẻ kiến thức, kỹ năng và nguồn lực để đạt được kết quả tốt hơn. So với "cooperative environment", "collaborative" mang tính chủ động và đồng sáng tạo cao hơn.

Prepositions

in within

"in a collaborative environment" được dùng để chỉ sự tồn tại và hoạt động của sự hợp tác trong môi trường đó. "within a collaborative environment" tương tự, nhưng có thể ám chỉ một phần nhỏ hơn hoặc một khía cạnh cụ thể của môi trường lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collaborative environment
  • foster a collaborative environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường cộng tác)
  • create a collaborative environment
    (tạo ra một môi trường cộng tác)
  • promote a collaborative environment
    (quảng bá/khuyến khích một môi trường cộng tác)
  • encourage a collaborative environment
    (khuyến khích một môi trường cộng tác)
Adjective + collaborative environment
  • truly collaborative environment
    (một môi trường thực sự cộng tác)
  • highly collaborative environment
    (một môi trường có tính cộng tác cao)
  • supportive and collaborative environment
    (một môi trường hỗ trợ và cộng tác)
  • open and collaborative environment
    (một môi trường cởi mở và cộng tác)

Idioms

  • Two heads are better than one.

    Hai cái đầu thì tốt hơn một cái đầu. (Nhiều người cùng suy nghĩ sẽ tìm ra giải pháp tốt hơn là một người).

    "The manager encourages us to discuss problems together, believing that two heads are better than one in a collaborative environment."

    (Quản lý khuyến khích chúng tôi cùng thảo luận vấn đề, vì tin rằng 'hai cái đầu thì tốt hơn một cái đầu' trong một môi trường cộng tác.)

  • Put our heads together.

    Cùng nhau suy nghĩ, hội ý.

    "Let's put our heads together to solve this issue. A collaborative environment is perfect for this."

    (Chúng ta hãy cùng nhau hội ý để giải quyết vấn đề này. Một môi trường cộng tác là hoàn hảo cho việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborative environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường làm việc hoặc không gian nơi các cá nhân làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung, được đặc trưng bởi trách nhiệm chung, giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.

"The company fosters a collaborative environment where employees are encouraged to share ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborative environment".

Văn phòng mở và Phương pháp Agile

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt trong ngành công nghệ, không gian văn phòng mở (open-plan office) được thiết kế để phá bỏ rào cản và khuyến khích giao tiếp tự nhiên. Điều này gắn liền với các phương pháp làm việc như Agile, vốn ưu tiên làm việc nhóm và trao đổi liên tục. Cả hai yếu tố này đều nhằm mục đích tạo ra một môi trường cộng tác, nơi ý tưởng sáng tạo được nảy sinh.

Cấu trúc phẳng (Flat Hierarchy)

Nhiều công ty hiện đại ở phương Tây theo đuổi 'cấu trúc phẳng', giảm thiểu các cấp bậc quản lý. Trong mô hình này, nhân viên ở mọi cấp độ có thể dễ dàng giao tiếp với nhau. Mục đích là để tạo ra một môi trường cộng tác nơi ý tưởng của một nhân viên mới cũng được coi trọng như của một quản lý cấp cao, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần làm chủ chung.