(Top Banner Ad)
challenging environment
B2
Tính từ (challenging) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

challenging environment

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường đầy thử thách môi trường nhiều thách thức môi trường khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability and determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng và sự quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in a challenging environment can be very rewarding."

    "Làm việc trong một môi trường đầy thử thách có thể rất bổ ích."

  • "She thrives in a challenging environment."

    "Cô ấy phát triển mạnh trong một môi trường đầy thử thách."

  • "The company offers a challenging environment for its employees."

    "Công ty mang đến một môi trường đầy thử thách cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge Thách thức, đặt ra vấn đề
Adjective challenging Đầy thách thức, khó khăn
Noun challenger Người thách thức, đối thủ
Noun environment Môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental Thuộc về môi trường

Synonyms

demanding environment (môi trường đòi hỏi cao)stimulating environment (môi trường kích thích)rigorous environment (môi trường khắt khe)

Antonyms

easy environment (môi trường dễ dàng)comfortable environment (môi trường thoải mái)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chalenge
English (14th C)
challenge
Old French
environer
English (17th C)
environment

Nguồn Gốc 'Challenge'

Từ 'challenge' (thách thức) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chalenge', ban đầu có nghĩa là cáo buộc hoặc khiếu nại trước pháp luật. Phải đến sau này, nghĩa của nó mới chuyển sang hành động thách đấu hoặc đặt ra một nhiệm vụ khó khăn, ám chỉ sự phản kháng hoặc đòi hỏi một câu trả lời.

Nguồn Gốc 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp 'environner' (bao quanh). Nó được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh vật lý, nhưng sau đó nhanh chóng được áp dụng cho bối cảnh xã hội, kinh doanh và tâm lý.

Usage Note

Challenging mang sắc thái tích cực hơn difficult. Nó ngụ ý rằng khó khăn là cơ hội để phát triển và học hỏi. So sánh với 'difficult' chỉ đơn thuần là khó khăn mà không nhất thiết mang lại lợi ích. 'Demanding' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào yêu cầu cao về nỗ lực và kỹ năng.
'Environment' trong cụm từ này đề cập đến bối cảnh tổng thể, bao gồm cả yếu tố vật lý, xã hội và tâm lý. Nó có thể là môi trường làm việc, môi trường học tập, hoặc bất kỳ bối cảnh nào khác.

Prepositions

for

'Challenging for someone' nghĩa là tạo ra thử thách cho ai đó. Ví dụ: 'The new project is challenging for the team.' (Dự án mới là một thử thách cho đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + challenging environment
  • Highly a highly challenging environment
    (một môi trường cực kỳ khó khăn/đầy thử thách)
  • Tough a tough challenging environment
    (một môi trường thử thách khắc nghiệt)
  • Complex a complex challenging environment
    (một môi trường thử thách phức tạp)
Verb + challenging environment
  • Navigate navigate a challenging environment
    (điều hướng/vượt qua một môi trường đầy thách thức)
  • Cope with cope with a challenging environment
    (đối phó với một môi trường đầy thách thức)
  • Succeed in succeed in a challenging environment
    (thành công trong một môi trường đầy thử thách)
Noun + challenging environment
  • Operating an operating in a challenging environment
    (việc vận hành/hoạt động trong một môi trường đầy thách thức)
  • Adapting to adapting to a challenging environment
    (việc thích nghi với một môi trường đầy thử thách)

Idioms

  • Thrive in a challenging environment.

    Phát triển mạnh mẽ trong một môi trường đầy thách thức (thể hiện khả năng phục hồi và thành công bất chấp khó khăn).

    "She proved her leadership skills by helping the team thrive in a challenging environment."

    (Cô ấy đã chứng minh kỹ năng lãnh đạo của mình bằng cách giúp đội phát triển mạnh mẽ trong một môi trường đầy thách thức.)

  • A testing and challenging environment.

    Một môi trường vừa thử nghiệm vừa đầy thách thức (nhấn mạnh cả việc đánh giá năng lực lẫn độ khó).

    "The startup incubator provides a testing and challenging environment for new entrepreneurs."

    (Trung tâm ươm tạo khởi nghiệp cung cấp một môi trường vừa thử nghiệm vừa đầy thách thức cho các doanh nhân mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging environment

Tính từ (challenging)
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng và sự quyết tâm của bạn.

"Working in a challenging environment can be very rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging environment".

Văn hóa Đề cao Khả năng Phục hồi (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, cụm từ này thường được sử dụng để tìm kiếm những người có khả năng 'resilience' (sức bật/khả năng phục hồi). Nó ám chỉ rằng việc vượt qua khó khăn không chỉ là chấp nhận mà còn là sử dụng khó khăn như một cơ hội để phát triển mạnh mẽ hơn.

Sử dụng trong Bối cảnh Công việc (Corporate Jargon)

Cụm từ 'challenging environment' là một thuật ngữ phổ biến trong ngôn ngữ công ty (corporate jargon). Thay vì nói 'công việc này rất khó khăn', người ta dùng cụm này để diễn đạt một cách lịch sự, chuyên nghiệp hơn, thường xuất hiện trong mô tả công việc hoặc các báo cáo quản lý rủi ro.