(Top Banner Ad)
complete form
Ngôn ngữ học, Tin học, Luật

complete form

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Noun completion sự hoàn tất, sự hoàn thành
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun formality thủ tục, sự trang trọng
Adjective formal chính thức, trang trọng

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre (to fill up)
Latin
forma (shape, structure)
Old French
complet (finished)
Middle English (14th C)
complete (full, finished)
Modern English
complete form

Nguồn gốc của 'Hoàn thành' và 'Mẫu đơn'

Cụm từ 'complete form' được tạo nên từ hai từ gốc Latin. 'Complete' xuất phát từ 'complēre' có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn tất'. 'Form' xuất phát từ 'forma' nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Khi ghép lại, 'complete form' nhấn mạnh rằng tài liệu/cấu trúc phải được điền đầy đủ, không thiếu sót bất kỳ phần nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete form (Hành động với Mẫu đơn)
  • submit submit the complete form
    (nộp mẫu đơn đã hoàn thành)
  • fill out fill out the complete form
    (điền đầy đủ mẫu đơn (từ đầu đến cuối))
  • require require the complete form
    (yêu cầu mẫu đơn hoàn chỉnh)
Adjective describing complete form (Mô tả Mẫu đơn)
  • original original complete form
    (mẫu đơn hoàn chỉnh bản gốc)
  • digital digital complete form
    (mẫu đơn điện tử hoàn chỉnh)

Idioms

  • Please ensure the application is in complete form.

    Vui lòng đảm bảo đơn đăng ký ở dạng hoàn chỉnh (đã điền đầy đủ).

    "The university rejects applications that are not submitted in complete form."

    (Trường đại học từ chối các đơn đăng ký không được nộp ở dạng hoàn chỉnh.)

  • To revert something to its complete form.

    Khôi phục một thứ gì đó về trạng thái/hình thức nguyên vẹn ban đầu.

    "The artist tried to revert the damaged sculpture to its complete form."

    (Người nghệ sĩ đã cố gắng khôi phục bức tượng bị hư hại về hình thức nguyên vẹn ban đầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete form

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete form".

Tầm quan trọng của 'Tính Hoàn Chỉnh' trong Hành chính

Trong văn hóa hành chính và pháp lý phương Tây, việc nộp 'complete form' là cực kỳ quan trọng. Sự thiếu sót một chữ ký, một ô trống, hoặc một tài liệu đính kèm có thể khiến toàn bộ quy trình bị hủy bỏ. Điều này thể hiện sự coi trọng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (accountability) của các cơ quan chính phủ và doanh nghiệp.

Chuyển đổi số và Mẫu đơn điện tử

'Complete form' ngày càng gắn liền với các ứng dụng trực tuyến. Hệ thống máy tính hiện đại thường sử dụng 'validation' (xác thực) để tự động ngăn chặn người dùng nộp đơn nếu họ chưa điền 'complete form'. Điều này khác biệt so với việc điền mẫu đơn giấy, nơi việc kiểm tra sự hoàn chỉnh hoàn toàn phụ thuộc vào nhân viên hành chính.