(Top Banner Ad)
formality
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Giao tiếp

formality

UK: /fɔːˈmæləti/ • US: /fɔːrˈmæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự trang trọng tính hình thức thủ tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strict adherence to established rules, conventions, and customs.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, quy ước và tập quán đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formality of the wedding made everyone feel slightly uncomfortable."

    "Sự trang trọng của đám cưới khiến mọi người cảm thấy hơi khó xử."

  • "Diplomatic events are often characterized by a high degree of formality."

    "Các sự kiện ngoại giao thường được đặc trưng bởi mức độ trang trọng cao."

  • "The formality of the language used in the contract was intimidating."

    "Sự trang trọng của ngôn ngữ được sử dụng trong hợp đồng gây khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu đơn, loại hình
Adjective formal trang trọng, chính thức, theo nghi thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật, không chính thức
Verb formalize chính thức hóa, hợp thức hóa
Verb informalize phi chính thức hóa, làm thân mật hóa
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adverb informally một cách thân mật, không chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formalite
Middle English
formalitye
English
formality

Từ Hình Thức Cổ Xưa Đến Quy Tắc Hiện Đại

Từ 'formality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. Qua tiếng Pháp cổ 'formalite', từ này dần mang ý nghĩa về các quy tắc, nghi lễ hoặc cách thức trang trọng. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là việc tuân thủ một hình thức nhất định, nhưng theo thời gian, nó phát triển để chỉ các nghi thức xã giao, luật lệ hoặc sự trang trọng trong hành vi, phản ánh nhu cầu về trật tự và sự tôn trọng trong xã hội.

Usage Note

Formality nhấn mạnh vào sự trang trọng, tuân thủ các quy tắc, nghi thức xã hội. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, giao tiếp chính thức, hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng. Khác với 'ceremony' (nghi lễ) vốn tập trung vào các hành động mang tính biểu tượng, 'formality' bao quát hơn về cách ứng xử và giao tiếp.

Prepositions

of in

'Formality of': ám chỉ tính chất trang trọng của một điều gì đó. Ví dụ: 'the formality of the occasion'. 'In formality': ám chỉ hành động tuân theo các quy tắc trang trọng. Ví dụ: 'acting in formality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formality
  • strict strict formality
    (sự trang trọng nghiêm ngặt)
  • mere a mere formality
    (chỉ là một hình thức (không quan trọng))
  • legal legal formality
    (thủ tục pháp lý)
  • social social formality
    (nghi thức xã giao)
Verb + formality
  • observe observe formalities
    (tuân thủ các thủ tục/nghi thức)
  • dispense with dispense with formalities
    (bỏ qua các thủ tục/nghi thức)
  • go through go through the formalities
    (hoàn thành các thủ tục cần thiết)
  • stand on stand on formality
    (quá coi trọng hình thức)

Idioms

  • a mere formality

    một thủ tục/nghi thức đơn thuần (không quan trọng)

    "The interview was a mere formality; they had already decided to hire him."

    (Cuộc phỏng vấn chỉ là một hình thức đơn thuần; họ đã quyết định thuê anh ấy rồi.)

  • dispense with the formalities

    bỏ qua các nghi thức/thủ tục rườm rà

    "Let's dispense with the formalities and get straight to business."

    (Chúng ta hãy bỏ qua các thủ tục và đi thẳng vào công việc.)

  • go through the formalities

    hoàn tất các thủ tục/nghi thức cần thiết

    "You'll need to go through the formalities at the reception desk."

    (Bạn sẽ cần hoàn tất các thủ tục tại quầy lễ tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formality

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, quy ước và tập quán đã được thiết lập.

"The formality of the wedding made everyone feel slightly uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the formality of the event was impressive!
Wow, sự trang trọng của sự kiện thật ấn tượng!
Phủ định
Gosh, there isn't much formality in this office, is there?
Trời ơi, không có nhiều sự trang trọng trong văn phòng này, phải không?
Nghi vấn
Oh, is formality required for this meeting?
Ồ, có cần sự trang trọng cho cuộc họp này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciated the formality of the occasion.
Họ đánh giá cao sự trang trọng của dịp này.
Phủ định
We didn't expect so much formality at a casual gathering.
Chúng tôi không mong đợi quá nhiều sự trang trọng tại một buổi tụ tập bình thường.
Nghi vấn
Was the level of formality appropriate for him?
Mức độ trang trọng có phù hợp với anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The formality of the event required attendees to wear black-tie attire.
Sự trang trọng của sự kiện yêu cầu người tham dự mặc trang phục dạ hội.
Phủ định
Why wasn't the invitation sent formally, given the importance of the occasion?
Tại sao lời mời không được gửi một cách trang trọng, xét đến tầm quan trọng của dịp này?
Nghi vấn
What level of formality do they expect at the meeting?
Họ mong đợi mức độ trang trọng nào tại cuộc họp?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was conducted with strict formality yesterday.
Cuộc họp đã được tiến hành với sự trang trọng nghiêm ngặt ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't dress formally for the party last night.
Anh ấy đã không ăn mặc trang trọng cho bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Was the document formally approved before the deadline?
Tài liệu đã được phê duyệt chính thức trước thời hạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formality".

Trang Phục Trang Trọng (Formal Attire)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'trang phục trang trọng' (formal attire) là một quy tắc quan trọng trong các sự kiện như đám cưới, tiệc tối cao cấp, hoặc các buổi lễ chính thức. Điều này thường bao gồm vest/com-lê và cà vạt cho nam giới, hoặc váy dạ hội cho nữ giới, thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham dự. Việc tuân thủ quy tắc trang phục là một hình thức 'formality' rõ ràng.

Nghi Thức Xã Giao (Etiquette)

Khái niệm 'formality' cũng liên quan chặt chẽ đến 'nghi thức xã giao' (etiquette), đặc biệt trong các bối cảnh chính thức hoặc khi giao tiếp với người có địa vị cao hơn. Việc tuân thủ các quy tắc này như cách chào hỏi, ăn nói, hoặc cách cư xử giúp duy trì trật tự xã hội và thể hiện sự lịch sự. Trong môi trường công sở hoặc ngoại giao, 'formality' trong giao tiếp là rất quan trọng để đảm bảo sự tôn trọng và chuyên nghiệp.