(Top Banner Ad)
entirely
B2
Adverb B2 General

entirely

UK: /ɪnˈtaɪəli/ • US: /ɪnˈtaɪərli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn toàn bộ tuyệt đối hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely; wholly; in every respect.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn; toàn bộ; về mọi mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not entirely sure what you mean."

    "Tôi không hoàn toàn chắc chắn ý của bạn là gì."

  • "The project was funded entirely by private donations."

    "Dự án được tài trợ hoàn toàn bằng các khoản quyên góp tư nhân."

  • "She was entirely responsible for the accident."

    "Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entire toàn bộ, toàn thể, đầy đủ
Noun entirety sự toàn vẹn, toàn bộ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Old French
entier
English
entire
English
entirely

Từ 'Toàn Vẹn' đến 'Hoàn Toàn'

Từ 'entirely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer', ban đầu mang nghĩa 'không bị đụng chạm' hay 'nguyên vẹn, toàn bộ'. Qua tiếng Pháp cổ 'entier', nghĩa này được giữ lại là 'hoàn chỉnh'. Khi vào tiếng Anh thành 'entire', nó vẫn có nghĩa là 'toàn bộ, đầy đủ'. Thêm hậu tố '-ly' đã biến nó thành trạng từ 'entirely', diễn tả sự hoàn toàn, không thiếu sót nào.

Usage Note

Từ 'entirely' nhấn mạnh sự đầy đủ và trọn vẹn của một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất nào đó. Nó thường được dùng để chỉ sự tuyệt đối, không có ngoại lệ hoặc hạn chế. So với 'completely', 'entirely' mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. 'Wholly' gần nghĩa nhất nhưng có thể mang tính trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Entirely + Adjective/Adverb
  • possible entirely possible
    (hoàn toàn có thể)
  • appropriate entirely appropriate
    (hoàn toàn phù hợp)
  • alone entirely alone
    (hoàn toàn một mình)

Idioms

  • not entirely + adjective/verb

    không hoàn toàn... (diễn tả sự không chắc chắn, không đồng ý một phần)

    "I'm not entirely convinced that's the best approach."

    (Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục rằng đó là cách tiếp cận tốt nhất.)

  • entirely up to you

    hoàn toàn tùy thuộc vào bạn, do bạn quyết định

    "What we do next is entirely up to you."

    (Việc chúng ta làm tiếp theo hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entirely

Adverb
Lật mặt

Hoàn toàn; toàn bộ; về mọi mặt.

"I am not entirely sure what you mean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was supposed to be completed last month, is now entirely finished.
Dự án, lẽ ra phải hoàn thành vào tháng trước, giờ đã hoàn thành toàn bộ.
Phủ định
The report, which I spent weeks writing, was not entirely accurate, which led to some confusion.
Báo cáo mà tôi đã dành hàng tuần để viết, không hoàn toàn chính xác, dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is this task, which seems so simple at first glance, entirely optional?
Liệu nhiệm vụ này, thoạt nhìn có vẻ đơn giản, có hoàn toàn là tùy chọn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project was entirely successful!
Wow, dự án đã thành công hoàn toàn!
Phủ định
Well, I'm not entirely sure about that decision.
Chà, tôi không hoàn toàn chắc chắn về quyết định đó.
Nghi vấn
Oh, is it entirely finished?
Ồ, nó đã hoàn thành hoàn toàn chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat ice, it entirely melts.
Nếu bạn đun nóng băng, nó tan chảy hoàn toàn.
Phủ định
If the power goes out, the computer doesn't entirely shut down immediately.
Nếu mất điện, máy tính không tắt hoàn toàn ngay lập tức.
Nghi vấn
If you add too much salt, does the food entirely become inedible?
Nếu bạn thêm quá nhiều muối, thức ăn có hoàn toàn trở nên không ăn được không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the problem entirely.
Hãy xem xét vấn đề một cách toàn diện.
Phủ định
Don't dismiss his opinion entirely.
Đừng bác bỏ hoàn toàn ý kiến của anh ấy.
Nghi vấn
Do consider the matter entirely before making a decision.
Hãy xem xét vấn đề một cách toàn diện trước khi đưa ra quyết định.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was entirely destroyed by the fire.
Ngôi nhà cũ đã bị phá hủy hoàn toàn bởi đám cháy.
Phủ định
The project was not entirely completed, and required further revisions.
Dự án đã không được hoàn thành hoàn toàn và yêu cầu sửa đổi thêm.
Nghi vấn
Was the evidence entirely dismissed by the jury?
Bằng chứng có bị bồi thẩm đoàn bác bỏ hoàn toàn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother-in-law's decision to move abroad was entirely his own.
Quyết định chuyển ra nước ngoài của anh rể tôi hoàn toàn là của riêng anh ấy.
Phủ định
The students' understanding of the topic wasn't entirely their teacher's fault.
Việc các học sinh không hiểu chủ đề không hoàn toàn là lỗi của giáo viên của họ.
Nghi vấn
Is John and Mary's success entirely their parents' doing?
Liệu thành công của John và Mary có hoàn toàn là nhờ công lao của cha mẹ họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirely".

Sự Nhấn Mạnh Tính Toàn Vẹn

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'entirely' thường dùng để nhấn mạnh tính trọn vẹn, không thiếu sót của một sự việc, ý kiến, hoặc cảm xúc. Nó giúp người nói thể hiện sự rõ ràng, dứt khoát hoặc ngược lại, sự thiếu chắc chắn khi dùng với phủ định (e.g., 'not entirely'). Điều này phản ánh giá trị của sự minh bạch và thẳng thắn trong văn hóa phương Tây.

Thước Đo Mức Độ Hoàn Thành

Trạng từ 'entirely' là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá mức độ hoàn thành hoặc đúng đắn của một hành động, trạng thái. Nó giúp người học tiếng Anh hiểu cách người bản xứ diễn đạt sự tuyệt đối hoặc sự thiếu vẹn toàn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc cho đến các mối quan hệ cá nhân.