(Top Banner Ad)
incompleteness
C1
noun C1 Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

incompleteness

UK: /ˌɪnkəmˈpliːtnəs/ • US: /ˌɪnkəmˈpliːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đầy đủ sự thiếu hoàn chỉnh tính bất toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being incomplete; the lack of completeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không đầy đủ; sự thiếu hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incompleteness of the information made it difficult to draw a conclusion."

    "Sự thiếu đầy đủ của thông tin khiến cho việc đưa ra kết luận trở nên khó khăn."

  • "The report highlighted the incompleteness of the company's environmental impact assessment."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự thiếu hoàn chỉnh trong đánh giá tác động môi trường của công ty."

  • "Gödel's incompleteness theorems revolutionized our understanding of mathematical systems."

    "Các định lý bất toàn Gödel đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các hệ thống toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm cho đầy đủ
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Adverb completely một cách hoàn chỉnh, hoàn toàn
Noun completion sự hoàn thành, sự hoàn tất
Adjective incomplete không hoàn chỉnh, thiếu sót
Adverb incompletely một cách không hoàn chỉnh, chưa xong
Noun completeness sự hoàn chỉnh, tính đầy đủ (trái nghĩa với incompleteness)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Latin
complere
Latin
completus
Old French
complet
English
complete
English
incomplete
English
incompleteness

Câu chuyện 'chưa hoàn chỉnh'

Từ 'incompleteness' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'), gốc 'complete' (nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đầy đủ') và hậu tố '-ness' (biểu thị trạng thái hoặc chất lượng). Về cơ bản, nó mô tả 'trạng thái không hoàn thành' hoặc 'sự thiếu sót' của một cái gì đó. Từ 'complete' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'complere', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn tất'.

Usage Note

Incompleteness thường được dùng để chỉ một trạng thái mà một cái gì đó thiếu các bộ phận cần thiết, hoặc chưa hoàn thành về mặt chức năng, cấu trúc, hoặc thông tin. Trong toán học, nó liên quan đến việc một hệ thống tiên đề không thể chứng minh tất cả các mệnh đề đúng.

Prepositions

of in

‘Incompleteness of’ thường được dùng để chỉ sự thiếu hoàn thiện của một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'incompleteness of the data'. ‘Incompleteness in’ thường dùng để chỉ sự thiếu hoàn thiện trong một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó, ví dụ: 'incompleteness in the theory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incompleteness
  • inherent inherent incompleteness
    (sự không hoàn chỉnh cố hữu/vốn có)
  • fundamental fundamental incompleteness
    (sự không hoàn chỉnh cơ bản)
  • structural structural incompleteness
    (sự không hoàn chỉnh về cấu trúc)
  • mere mere incompleteness
    (chỉ là sự không hoàn chỉnh nhỏ)
Verb + incompleteness
  • reveal reveal the incompleteness
    (hé lộ sự không hoàn chỉnh)
  • highlight highlight the incompleteness
    (nhấn mạnh sự không hoàn chỉnh)
  • address address the incompleteness
    (giải quyết sự không hoàn chỉnh)
  • accept accept the incompleteness
    (chấp nhận sự không hoàn chỉnh)
Noun + of + incompleteness
  • sense a sense of incompleteness
    (cảm giác thiếu sót/chưa trọn vẹn)
  • feeling a feeling of incompleteness
    (cảm giác thiếu sót/chưa trọn vẹn)
Incompleteness + of + Noun
  • incompleteness of data the incompleteness of data
    (sự không đầy đủ của dữ liệu)
  • incompleteness of information the incompleteness of information
    (sự thiếu sót của thông tin)
  • incompleteness of knowledge the incompleteness of knowledge
    (sự hạn chế của kiến thức)

Idioms

  • a sense of incompleteness

    cảm giác thiếu sót, chưa trọn vẹn hoặc có gì đó còn bỏ ngỏ

    "Despite his success, he often felt a sense of incompleteness in his personal life."

    (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn thường cảm thấy một sự thiếu sót trong cuộc sống cá nhân của mình.)

  • the incompleteness of the record/information

    sự không đầy đủ hoặc thiếu sót của hồ sơ/thông tin (nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt dữ kiện)

    "Investigators were hampered by the incompleteness of the historical record."

    (Các điều tra viên gặp khó khăn do sự không đầy đủ của hồ sơ lịch sử.)

  • acknowledge the incompleteness

    thừa nhận sự không hoàn chỉnh/thiếu sót (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức)

    "Scientists often acknowledge the incompleteness of their current understanding."

    (Các nhà khoa học thường thừa nhận sự không hoàn chỉnh trong hiểu biết hiện tại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incompleteness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không đầy đủ; sự thiếu hoàn chỉnh.

"The incompleteness of the information made it difficult to draw a conclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report is incomplete, lacking crucial data.
Báo cáo này chưa hoàn chỉnh, thiếu dữ liệu quan trọng.
Phủ định
The project does not seem incomplete despite the initial challenges.
Dự án dường như không còn dang dở mặc dù có những thách thức ban đầu.
Nghi vấn
Is the investigation incomplete due to insufficient evidence?
Cuộc điều tra có còn dang dở do thiếu bằng chứng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project had been thoroughly reviewed, its current state of incompleteness wouldn't be such a critical issue now.
Nếu dự án đã được xem xét kỹ lưỡng, thì tình trạng chưa hoàn thiện hiện tại của nó đã không phải là một vấn đề nghiêm trọng như vậy.
Phủ định
If the instructions weren't so incomplete, the team wouldn't have made so many errors.
Nếu hướng dẫn không quá thiếu sót, đội ngũ đã không mắc nhiều lỗi đến vậy.
Nghi vấn
If the data were complete, would we have needed to address the incompleteness in our analysis?
Nếu dữ liệu đầy đủ, liệu chúng ta có cần phải giải quyết sự thiếu sót trong phân tích của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incompleteness of the data made the analysis unreliable.
Sự không đầy đủ của dữ liệu khiến cho việc phân tích trở nên không đáng tin cậy.
Phủ định
The report does not address the incompleteness of the findings.
Báo cáo không đề cập đến sự thiếu sót của các phát hiện.
Nghi vấn
What caused the incompleteness of the project?
Điều gì gây ra sự chưa hoàn thiện của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompleteness".

Wabi-sabi: Vẻ đẹp từ sự không hoàn hảo

Trong văn hóa Nhật Bản, 'Wabi-sabi' là một triết lý thẩm mỹ trân trọng vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, không đầy đủ và vô thường. Nó khuyến khích tìm thấy sự hài lòng trong những gì không hoàn chỉnh, không đối xứng và không bền vững, coi đó là một phần tự nhiên và đẹp đẽ của cuộc sống. Điều này trái ngược với quan niệm phương Tây về sự hoàn hảo tuyệt đối.

Định lý Bất toàn của Gödel

Trong toán học và logic, 'Định lý Bất toàn của Gödel' là một khái niệm quan trọng chỉ ra rằng trong bất kỳ hệ thống hình thức đủ phức tạp nào (có khả năng bao gồm số học cơ bản), sẽ luôn có những mệnh đề đúng nhưng không thể chứng minh được trong chính hệ thống đó. Nó ngụ ý rằng không có hệ thống toán học nào có thể hoàn chỉnh và nhất quán một cách tuyệt đối cùng một lúc.