(Top Banner Ad)
complex design
B2
Tính từ (complex) B2 Thiết kế, Kỹ thuật, Nghệ thuật

complex design

UK: /ˈkɒm.pleks dɪˈzaɪn/ • US: /ˈkɑːm.pleks dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế phức tạp bản thiết kế phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of many different and connected parts.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau, phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has a complex design."

    "Phần mềm có một thiết kế phức tạp."

  • "The new bridge has a complex design to withstand strong winds."

    "Cây cầu mới có một thiết kế phức tạp để chịu được gió mạnh."

  • "The company invested in developing a complex design for their new product."

    "Công ty đã đầu tư vào việc phát triển một thiết kế phức tạp cho sản phẩm mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Noun designer nhà thiết kế
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Verb design thiết kế
Verb complexify làm cho phức tạp, phức tạp hoá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus ('to weave together') + designare ('to mark out')
Old French
complexe + designer
Middle English
complex + design

Complex: Dệt các ý tưởng lại với nhau

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complecti', có nghĩa là 'dệt hoặc bện lại với nhau'. Hãy tưởng tượng việc đan nhiều sợi chỉ khác nhau để tạo thành một tấm vải. Một thiết kế 'complex' cũng giống như vậy, nó kết hợp nhiều bộ phận hoặc ý tưởng nhỏ lại với nhau thành một tổng thể phức tạp.

Design: Vạch ra một kế hoạch

Từ 'design' xuất phát từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'vạch ra, đánh dấu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động phác thảo một kế hoạch hoặc một bản vẽ trước khi xây dựng. Vì vậy, 'complex design' là một bản kế hoạch hoặc cấu trúc được 'vạch ra' với nhiều chi tiết và bộ phận kết nối với nhau.

Usage Note

Tính từ 'complex' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó khó hiểu, khó giải quyết hoặc có nhiều yếu tố chồng chéo. Nó khác với 'complicated' ở chỗ 'complicated' thường mang ý nghĩa rắc rối và khó khăn hơn trong khi 'complex' nhấn mạnh vào sự đa dạng và liên kết của các yếu tố.

Prepositions

in to

'complex in' được dùng để chỉ ra sự phức tạp trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The design is complex in its details'. 'complex to' được dùng để chỉ ra một cái gì đó khó khăn hoặc phức tạp đối với một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'The design is complex to implement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex design
  • intricate complex design
    (thiết kế phức tạp tinh xảo)
  • highly complex design
    (thiết kế cực kỳ phức tạp)
  • beautifully complex design
    (thiết kế phức tạp một cách đẹp mắt)
Verb + complex design
  • create a complex design
    (tạo ra một thiết kế phức tạp)
  • understand the complex design
    (hiểu một thiết kế phức tạp)
  • implement a complex design
    (triển khai, thực thi một thiết kế phức tạp)
Noun + of + complex design
  • beauty of the complex design
    (vẻ đẹp của thiết kế phức tạp)
  • elements of a complex design
    (các yếu tố của một thiết kế phức tạp)
  • challenge of a complex design
    (thách thức của một thiết kế phức tạp)

Idioms

  • the complex design of fate

    sự sắp đặt phức tạp của số phận (cách nói mang tính văn chương)

    "Their unexpected reunion seemed to be part of the complex design of fate."

    (Cuộc hội ngộ bất ngờ của họ dường như là một phần trong sự sắp đặt phức tạp của số phận.)

  • the complex design of the human mind

    cấu trúc phức tạp của tâm trí con người

    "Psychologists spend their lives studying the complex design of the human mind."

    (Các nhà tâm lý học dành cả đời để nghiên cứu cấu trúc phức tạp của tâm trí con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex design

Tính từ (complex)
Lật mặt

Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau, phức tạp.

"The software has a complex design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to create a complex design for the new building.
Cô ấy sẽ tạo ra một thiết kế phức tạp cho tòa nhà mới.
Phủ định
They are not going to use a complex design; they prefer something simple.
Họ sẽ không sử dụng một thiết kế phức tạp; họ thích một cái gì đó đơn giản.
Nghi vấn
Are you going to design a complex system or a basic one?
Bạn sẽ thiết kế một hệ thống phức tạp hay một hệ thống cơ bản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex design".

Kiến trúc Gothic: Sự Phức tạp Vươn tới Bầu trời

Trong văn hóa phương Tây, các nhà thờ lớn theo kiến trúc Gothic (thế kỷ 12-16) là ví dụ kinh điển về 'complex design'. Các kiến trúc sư đã sử dụng các thiết kế phức tạp như mái vòm có gân và trụ bay để xây những tòa nhà cao chót vót với cửa sổ kính màu khổng lồ. Điều này không chỉ là một kỳ công kỹ thuật mà còn thể hiện khát vọng tâm linh, cố gắng tạo ra một không gian trên mặt đất nhưng mang lại cảm giác như ở thiên đường.

Đồng hồ Thụy Sĩ: Đỉnh cao của Thiết kế Phức tạp Thu nhỏ

Chế tác đồng hồ Thụy Sĩ nổi tiếng toàn cầu với những thiết kế cơ học cực kỳ phức tạp được gọi là 'complications'. Đây là những tính năng bổ sung ngoài việc chỉ hiển thị giờ và phút, chẳng hạn như lịch tuần trăng, đồng hồ bấm giờ, hoặc lịch vạn niên. Một chiếc đồng hồ có nhiều 'complications' thể hiện trình độ kỹ thuật bậc thầy và là biểu tượng của sự sang trọng, chính xác - một giá trị văn hóa được đề cao ở phương Tây.