complex design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of many different and connected parts.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau, phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has a complex design."
"Phần mềm có một thiết kế phức tạp."
-
"The new bridge has a complex design to withstand strong winds."
"Cây cầu mới có một thiết kế phức tạp để chịu được gió mạnh."
-
"The company invested in developing a complex design for their new product."
"Công ty đã đầu tư vào việc phát triển một thiết kế phức tạp cho sản phẩm mới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Verb | design | thiết kế |
| Verb | complexify | làm cho phức tạp, phức tạp hoá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'complex' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó khó hiểu, khó giải quyết hoặc có nhiều yếu tố chồng chéo. Nó khác với 'complicated' ở chỗ 'complicated' thường mang ý nghĩa rắc rối và khó khăn hơn trong khi 'complex' nhấn mạnh vào sự đa dạng và liên kết của các yếu tố.
Prepositions
'complex in' được dùng để chỉ ra sự phức tạp trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The design is complex in its details'. 'complex to' được dùng để chỉ ra một cái gì đó khó khăn hoặc phức tạp đối với một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'The design is complex to implement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate complex design (thiết kế phức tạp tinh xảo)
-
highly complex design (thiết kế cực kỳ phức tạp)
-
beautifully complex design (thiết kế phức tạp một cách đẹp mắt)
-
create a complex design (tạo ra một thiết kế phức tạp)
-
understand the complex design (hiểu một thiết kế phức tạp)
-
implement a complex design (triển khai, thực thi một thiết kế phức tạp)
-
beauty of the complex design (vẻ đẹp của thiết kế phức tạp)
-
elements of a complex design (các yếu tố của một thiết kế phức tạp)
-
challenge of a complex design (thách thức của một thiết kế phức tạp)
Idioms
-
the complex design of fate
sự sắp đặt phức tạp của số phận (cách nói mang tính văn chương)
"Their unexpected reunion seemed to be part of the complex design of fate."
(Cuộc hội ngộ bất ngờ của họ dường như là một phần trong sự sắp đặt phức tạp của số phận.)
-
the complex design of the human mind
cấu trúc phức tạp của tâm trí con người
"Psychologists spend their lives studying the complex design of the human mind."
(Các nhà tâm lý học dành cả đời để nghiên cứu cấu trúc phức tạp của tâm trí con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex design
Tính từ (complex)Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau, phức tạp.
"The software has a complex design."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to create a complex design for the new building. |
Cô ấy sẽ tạo ra một thiết kế phức tạp cho tòa nhà mới. |
| Phủ định | They are not going to use a complex design; they prefer something simple. |
Họ sẽ không sử dụng một thiết kế phức tạp; họ thích một cái gì đó đơn giản. |
| Nghi vấn | Are you going to design a complex system or a basic one? |
Bạn sẽ thiết kế một hệ thống phức tạp hay một hệ thống cơ bản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex design".
