(Top Banner Ad)
complex language
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học

complex language

UK: /ˈkɒm.pleks ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ • US: /ˈkɑːm.pleks ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ phức tạp thứ tiếng phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that is intricate and difficult to understand or analyze due to its grammar, vocabulary, or structure.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu hoặc phân tích do ngữ pháp, từ vựng hoặc cấu trúc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient Greek is considered a complex language due to its intricate grammar."

    "Tiếng Hy Lạp cổ đại được coi là một ngôn ngữ phức tạp do ngữ pháp phức tạp của nó."

  • "Understanding the nuances of a complex language requires years of dedicated study."

    "Để hiểu được sắc thái của một ngôn ngữ phức tạp đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần."

  • "Computer programming languages are often complex languages with strict rules."

    "Các ngôn ngữ lập trình máy tính thường là những ngôn ngữ phức tạp với các quy tắc nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm nhiều phần'. Nó mô tả một cái gì đó không đơn giản, mà có nhiều yếu tố liên kết phức tạp.

Nguồn gốc của 'language'

Từ 'language' xuất phát từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này phản ánh vai trò của lưỡi trong việc phát âm và giao tiếp bằng lời nói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngôn ngữ có nhiều quy tắc ngữ pháp, cấu trúc câu phức tạp, hoặc từ vựng chuyên ngành. Nó khác với "simple language", vốn dễ học và sử dụng hơn. 'Complex' ở đây không mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần mô tả độ phức tạp về mặt cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex language
  • highly complex language
    (ngôn ngữ cực kỳ phức tạp)
  • inherently complex language
    (ngôn ngữ vốn dĩ phức tạp)
Verb + complex language
  • understand complex language
    (hiểu một ngôn ngữ phức tạp)
  • master complex language
    (nắm vững một ngôn ngữ phức tạp)

Idioms

  • It's all Greek to me.

    Tôi không hiểu gì cả. (Tương tự như 'Nó tối như bưng' trong tiếng Việt.)

    "The instructions were written in complex language, it was all Greek to me."

    (Hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ phức tạp, tôi không hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu hoặc phân tích do ngữ pháp, từ vựng hoặc cấu trúc của nó.

"Ancient Greek is considered a complex language due to its intricate grammar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex language".

Ngôn ngữ và tư duy

Có một lý thuyết cho rằng ngôn ngữ chúng ta sử dụng ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ. Các ngôn ngữ phức tạp có thể cho phép biểu đạt những ý tưởng phức tạp hơn, hoặc ngược lại, tư duy phức tạp có thể dẫn đến sự phát triển của ngôn ngữ phức tạp.