complex language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that is intricate and difficult to understand or analyze due to its grammar, vocabulary, or structure.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu hoặc phân tích do ngữ pháp, từ vựng hoặc cấu trúc của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ancient Greek is considered a complex language due to its intricate grammar."
"Tiếng Hy Lạp cổ đại được coi là một ngôn ngữ phức tạp do ngữ pháp phức tạp của nó."
-
"Understanding the nuances of a complex language requires years of dedicated study."
"Để hiểu được sắc thái của một ngôn ngữ phức tạp đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần."
-
"Computer programming languages are often complex languages with strict rules."
"Các ngôn ngữ lập trình máy tính thường là những ngôn ngữ phức tạp với các quy tắc nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Verb | complicate | Làm phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngôn ngữ có nhiều quy tắc ngữ pháp, cấu trúc câu phức tạp, hoặc từ vựng chuyên ngành. Nó khác với "simple language", vốn dễ học và sử dụng hơn. 'Complex' ở đây không mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần mô tả độ phức tạp về mặt cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly complex language (ngôn ngữ cực kỳ phức tạp)
-
inherently complex language (ngôn ngữ vốn dĩ phức tạp)
-
understand complex language (hiểu một ngôn ngữ phức tạp)
-
master complex language (nắm vững một ngôn ngữ phức tạp)
Idioms
-
It's all Greek to me.
Tôi không hiểu gì cả. (Tương tự như 'Nó tối như bưng' trong tiếng Việt.)
"The instructions were written in complex language, it was all Greek to me."
(Hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ phức tạp, tôi không hiểu gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex language
Tính từ + Danh từMột ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu hoặc phân tích do ngữ pháp, từ vựng hoặc cấu trúc của nó.
"Ancient Greek is considered a complex language due to its intricate grammar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex language".
