(Top Banner Ad)
intricate language
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học ứng dụng

intricate language

UK: /ˈɪntrɪkət ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈɪntrɪkət ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ phức tạp ngôn ngữ tinh vi hệ thống ngôn ngữ phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing many small parts or details that all work or fit together

Vietnamese Meaning

Phức tạp, rắc rối, có nhiều chi tiết nhỏ hoặc bộ phận liên kết với nhau một cách tinh vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricate language of legal documents often requires specialized knowledge to interpret."

    "Ngôn ngữ phức tạp của các văn bản pháp lý thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn để giải thích."

  • "The intricate language used in poetry can be difficult to understand."

    "Ngôn ngữ phức tạp được sử dụng trong thơ ca có thể khó hiểu."

  • "The software uses an intricate language to control the robot's movements."

    "Phần mềm sử dụng một ngôn ngữ phức tạp để điều khiển chuyển động của robot."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intricate phức tạp, rắc rối, tinh vi
Noun intricacy sự phức tạp, tính rắc rối, sự tinh vi
Adverb intricately một cách phức tạp, rắc rối, tinh vi
Noun language ngôn ngữ, tiếng nói
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Latin
intricatus
English
intricate

Nguồn gốc 'intricate'

Từ 'intricate' xuất phát từ tiếng Latinh 'intricare', có nghĩa là 'làm rối rắm, làm vướng mắc'. Ban đầu, nó mô tả những thứ bị cuốn vào nhau một cách phức tạp, khó gỡ. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì có nhiều chi tiết, cấu trúc phức tạp và khó hiểu, đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ để nắm bắt.

Sự kết hợp 'intricate language'

Từ 'language' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lingua' (nghĩa là lưỡi hoặc ngôn ngữ) thông qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi 'intricate' (phức tạp, rắc rối) kết hợp với 'language' (ngôn ngữ), nó tạo ra một cụm từ mô tả một loại ngôn ngữ không chỉ có nhiều từ ngữ hay cấu trúc mà còn được sắp xếp hoặc diễn đạt theo cách khiến người đọc/nghe khó nắm bắt ý chính, đòi hỏi sự tập trung cao độ để giải mã.

Usage Note

Tính từ 'intricate' thường được sử dụng để mô tả những hệ thống, thiết kế, hoặc quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận để hiểu rõ. Khác với 'complex' (phức tạp) mang nghĩa chung hơn, 'intricate' nhấn mạnh vào sự tinh vi và nhiều chi tiết đan xen.
Trong cụm 'intricate language', 'language' được hiểu là một hệ thống giao tiếp hoàn chỉnh với nhiều quy tắc và cấu trúc phức tạp. Tính từ 'intricate' bổ nghĩa, nhấn mạnh sự phức tạp, tinh vi trong cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intricate language
  • use use intricate language
    (sử dụng ngôn ngữ phức tạp)
  • employ employ intricate language
    (dùng ngôn ngữ phức tạp)
  • decipher decipher intricate language
    (giải mã ngôn ngữ phức tạp)
  • avoid avoid intricate language
    (tránh ngôn ngữ phức tạp)
  • be full of be full of intricate language
    (chứa đầy ngôn ngữ phức tạp)
Adjective + intricate language
  • highly highly intricate language
    (ngôn ngữ cực kỳ phức tạp)
  • densely densely intricate language
    (ngôn ngữ phức tạp dày đặc)

Idioms

  • speak in intricate language

    nói bằng ngôn ngữ phức tạp (có thể cố ý để che đậy hoặc gây khó hiểu)

    "The politician often speaks in intricate language to avoid direct answers."

    (Chính trị gia thường nói bằng ngôn ngữ phức tạp để tránh trả lời trực tiếp.)

  • clothe an idea in intricate language

    diễn đạt một ý tưởng bằng ngôn ngữ phức tạp (làm cho nó nghe có vẻ quan trọng hơn hoặc khó hiểu hơn cần thiết)

    "She managed to clothe a simple concept in such intricate language that no one understood."

    (Cô ấy đã cố gắng 'khoác' một khái niệm đơn giản bằng ngôn ngữ phức tạp đến nỗi không ai hiểu.)

  • be lost in intricate language

    bị lạc trong ngôn ngữ phức tạp (không thể hiểu được điều gì đó do ngôn ngữ quá phức tạp)

    "Many readers felt lost in the intricate language of the philosophical text."

    (Nhiều độc giả cảm thấy bị lạc trong ngôn ngữ phức tạp của văn bản triết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate language

Tính từ
Lật mặt

Phức tạp, rắc rối, có nhiều chi tiết nhỏ hoặc bộ phận liên kết với nhau một cách tinh vi.

"The intricate language of legal documents often requires specialized knowledge to interpret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate language".

Ngôn ngữ phức tạp trong các lĩnh vực chuyên môn

Trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như luật pháp, y học, học thuật hay triết học, việc sử dụng 'intricate language' (ngôn ngữ phức tạp) thường được xem là cần thiết để đạt độ chính xác cao nhất hoặc để truyền tải những khái niệm tinh vi. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra rào cản giao tiếp, khiến những người không có chuyên môn khó tiếp cận và hiểu được thông tin.

Phong trào 'Plain Language' và thách thức

Trên thế giới, có một phong trào được gọi là 'Plain Language' (Ngôn ngữ rõ ràng) nhằm thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu trong các tài liệu công cộng, hợp đồng và thông tin hướng đến đại chúng. Điều này đối lập với 'intricate language' và thể hiện một sự thay đổi văn hóa hướng tới giao tiếp minh bạch hơn, giảm thiểu sự hiểu lầm và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin cho mọi người.