complimenter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who gives compliments.
Vietnamese Meaning
Người đưa ra lời khen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a great complimenter; she always notices the good things in people."
"Cô ấy là một người rất hay khen ngợi; cô ấy luôn nhận thấy những điều tốt đẹp ở mọi người."
-
"He is known as a generous complimenter of other people's work."
"Anh ấy được biết đến là một người hào phóng khen ngợi công việc của người khác."
-
"Being a good complimenter is a great way to build relationships."
"Trở thành một người biết khen ngợi là một cách tuyệt vời để xây dựng các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compliment | khen ngợi, ca ngợi |
| Noun | compliment | lời khen, lời ca ngợi |
| Adjective | complimentary | có tính chất khen ngợi, ca ngợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người đưa ra lời khen, thường mang ý nghĩa tích cực. Nó khác với 'flatterer' (kẻ nịnh bợ) ở chỗ lời khen có tính chân thành hơn. 'Complimenter' không mang nghĩa tiêu cực như 'backhanded complimenter' (người khen đểu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine complimenter (người khen ngợi chân thành)
-
sincere sincere complimenter (người khen ngợi thật lòng)
-
skillful skillful complimenter (người khen ngợi khéo léo)
-
be be a complimenter (là một người hay khen ngợi)
-
become become a complimenter (trở thành một người hay khen ngợi)
-
encounter encounter a complimenter (gặp một người hay khen ngợi)
Idioms
-
fishing for compliments
cố tình làm điều gì đó để được khen ngợi
"He's just fishing for compliments."
(Anh ta chỉ đang cố tình làm vậy để được khen thôi.)
-
give someone a compliment
khen ngợi ai đó
"I wanted to give her a compliment on her work."
(Tôi muốn khen ngợi cô ấy về công việc của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complimenter
Danh từNgười đưa ra lời khen.
"She is a great complimenter; she always notices the good things in people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimenter".
