(Top Banner Ad)
compliment
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

compliment

UK: /ˈkɒmplɪmənt/ • US: /ˈkɑːmplɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lời khen lời ca ngợi khen ngợi ca ngợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression of praise or admiration.

Vietnamese Meaning

Lời khen, lời ca ngợi, lời chúc tụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paid me a lovely compliment on my new haircut."

    "Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen ngợi về kiểu tóc mới của tôi."

  • "She gave him a warm compliment."

    "Cô ấy dành cho anh ấy một lời khen ấm áp."

  • "It's a great compliment to be mistaken for someone famous."

    "Thật là một lời khen lớn khi bị nhầm lẫn với một người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compliment Lời khen, sự khen ngợi, sự ca tụng
Verb compliment Khen ngợi, ca tụng
Adjective complimentary Khen ngợi; hoặc (trong ngữ cảnh khác) miễn phí, tặng kèm (ví dụ: a complimentary breakfast)
Adverb complimentarily Một cách khen ngợi, tán dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
Italian
complimento
Spanish
cumplimiento
English (17th c.)
compliment

Nguồn Gốc Chữ 'I' và 'E'

Cả 'compliment' (lời khen) và 'complement' (bổ sung) đều bắt nguồn từ động từ Latin *complēre* (có nghĩa là lấp đầy, hoàn thành). Tuy nhiên, vào thế kỷ 16, ảnh hưởng từ tiếng Ý (*complimento*) và tiếng Tây Ban Nha đã đưa ý nghĩa 'cử chỉ lịch sự' vào tiếng Anh. Để phân biệt rõ ràng với 'complement' (bổ sung), từ mang nghĩa 'lời khen' đã chính thức sử dụng chữ 'i'.

Sự Lịch Sự Cần Thiết

Ban đầu, *complimento* trong tiếng Ý và Tây Ban Nha không chỉ có nghĩa là khen ngợi mà còn chỉ một nghi thức hoặc cử chỉ xã giao cần thiết để 'hoàn thành' một cuộc gặp mặt hoặc một buổi lễ, tương tự như việc bày tỏ sự kính trọng hoặc lời chào mừng trang trọng.

Usage Note

Thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao về phẩm chất, thành tựu, hoặc ngoại hình của người khác. Khác với 'flattery', compliment mang tính chân thành hơn, trong khi 'flattery' có thể mang ý nịnh bợ để đạt được mục đích.

Prepositions

on

Dùng 'on' khi muốn chỉ đối tượng hoặc khía cạnh cụ thể được khen ngợi. Ví dụ: 'A compliment on her dress.' (Một lời khen về chiếc váy của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compliment(s)
  • pay pay a compliment
    (Tặng/gửi lời khen)
  • receive receive a compliment
    (Nhận được lời khen)
  • fish for fish for a compliment
    (Tìm kiếm/câu lời khen (hành động cố ý để người khác khen mình))
  • return return the compliment
    (Đáp lại lời khen (thường là khen lại người đó))
Adjective + compliment
  • sincere a sincere compliment
    (Một lời khen chân thành)
  • high a high compliment
    (Một lời khen lớn, lời tán dương tuyệt vời)
  • backhanded a backhanded compliment
    (Một lời khen mỉa mai, khen đểu)
  • genuine a genuine compliment
    (Một lời khen thực lòng, không giả dối)

Idioms

  • A backhanded compliment / A left-handed compliment

    Một lời khen ngụy trang, thực chất là sự chỉ trích, mỉa mai (lời khen đểu).

    "You speak English so well for someone your age! That was definitely a backhanded compliment."

    (Bạn nói tiếng Anh giỏi thật, nhất là đối với người ở độ tuổi của bạn! Đó rõ ràng là một lời khen mỉa mai.)

  • To pay someone the ultimate compliment

    Dành cho ai đó lời khen ngợi cao quý nhất, lời ca tụng vĩ đại nhất.

    "When the director chose her to lead the team, he was paying her the ultimate compliment."

    (Khi giám đốc chọn cô ấy dẫn dắt đội, ông ấy đang dành cho cô ấy lời khen ngợi cao quý nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compliment

Danh từ
Lật mặt

Lời khen, lời ca ngợi, lời chúc tụng.

"She paid me a lovely compliment on my new haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compliment".

Phản ứng khi nhận lời khen

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ), cách phản ứng tiêu chuẩn và lịch sự nhất khi nhận được lời khen là chấp nhận nó một cách đơn giản và chân thành (ví dụ: 'Thank you, I appreciate that.'). Việc hạ thấp hoặc phủ nhận lời khen (ví dụ: 'Oh, it's nothing.') có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc hơi kỳ cục.

Sự khác biệt trong việc khen ngợi

Ở nhiều nước phương Tây, việc khen ngợi những thành tích, kỹ năng, hoặc nỗ lực cá nhân thường được ưu tiên hơn việc khen ngợi ngoại hình một cách chung chung, đặc biệt trong môi trường công sở. Lời khen cụ thể (ví dụ: 'Bài thuyết trình của bạn rất rõ ràng.') được đánh giá cao hơn lời khen mơ hồ.