praiser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who praises.
Vietnamese Meaning
Một người hay ca ngợi, khen ngợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was known as a great praiser of young talent."
"Cô ấy được biết đến là một người rất hay khen ngợi những tài năng trẻ."
-
"He became a great praiser of her work after seeing its impact."
"Anh ấy trở thành một người ca ngợi công việc của cô ấy sau khi thấy được tác động của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | praise | khen ngợi, tán dương |
| Noun | praise | lời khen, sự tán dương |
| Adjective | praiseworthy | đáng khen ngợi, đáng tán dương |
| Adjective | praising | đang khen ngợi; có tính chất ca ngợi |
| Adjective | unpraised | không được khen ngợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'praiser' nhấn mạnh hành động ca ngợi, khen ngợi. Nó thường được sử dụng để chỉ người có xu hướng thường xuyên bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều gì đó. So với 'admirer' (người ngưỡng mộ), 'praiser' tập trung hơn vào việc bày tỏ sự khen ngợi bằng lời nói hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ardent an ardent praiser (một người tán dương nhiệt thành)
-
constant a constant praiser (một người luôn khen ngợi)
-
vocal a vocal praiser (một người khen ngợi công khai, mạnh mẽ)
-
sincere a sincere praiser (một người khen ngợi chân thành)
-
be to be a praiser of... (là người khen ngợi...)
-
become to become a praiser (trở thành người khen ngợi)
-
act as to act as a praiser (đóng vai trò người khen ngợi)
-
self- a self-praiser (người tự khen, kẻ tự mãn)
-
fair-weather a fair-weather praiser (người chỉ khen ngợi khi mọi việc suôn sẻ (không trung thành))
Idioms
-
self-praiser
người tự khen, kẻ tự mãn
"Nobody likes a self-praiser; true recognition comes from others."
(Không ai thích kẻ tự khen; sự công nhận thật sự đến từ người khác.)
-
one's biggest praiser
người hâm mộ/khen ngợi lớn nhất của ai đó
"His mother was always his biggest praiser, encouraging him in everything."
(Mẹ anh ấy luôn là người khen ngợi anh ấy nhiều nhất, động viên anh ấy trong mọi việc.)
-
fair-weather praiser
người chỉ khen ngợi khi mọi việc thuận lợi, không trung thành khi khó khăn
"He turned out to be a fair-weather praiser, disappearing when the project faced problems."
(Anh ta hóa ra là một người chỉ khen ngợi khi thuận lợi, biến mất khi dự án gặp vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
praiser
Danh từMột người hay ca ngợi, khen ngợi.
"She was known as a great praiser of young talent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "praiser".
