(Top Banner Ad)
flattery
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội

flattery

UK: /ˈflætəri/ • US: /ˈflætəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự tâng bốc sự nịnh hót lời xu nịnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive and insincere praise, especially that given to further one's own interests.

Vietnamese Meaning

Sự tâng bốc quá mức và không chân thành, đặc biệt là sự tâng bốc được đưa ra để thúc đẩy lợi ích của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used flattery to get a promotion."

    "Anh ta dùng sự tâng bốc để được thăng chức."

  • "She was immune to his flattery."

    "Cô ấy miễn nhiễm với sự tâng bốc của anh ta."

  • "His flattery didn't work on her."

    "Sự tâng bốc của anh ta không có tác dụng với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flattery Sự nịnh hót, sự tâng bốc
Verb flatter Nịnh hót, tâng bốc; làm cho (ai đó) trông đẹp hơn
Adjective flattering Nịnh hót; làm cho (ai đó) trông đẹp hơn, hợp với (ví dụ: một kiểu tóc, bộ quần áo)
Adverb flatteringly Một cách nịnh hót, tâng bốc
Noun flatterer Kẻ nịnh hót, người tâng bốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
flattery
Middle English
flaterie
Old French
flaterie
Old French
flater

Nguồn gốc của "Flattery"

Từ "flattery" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "flaterie" trong tiếng Anh Trung đại, mà bản thân nó lại được phát triển từ động từ "flater" của tiếng Pháp cổ. "Flater" có nghĩa là "vuốt ve, xoa dịu, hoặc tâng bốc". Nguồn gốc này gợi ý về hành động làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc 'mịn màng' qua những lời nói.

Usage Note

Flattery thường ám chỉ sự khen ngợi quá mức, đôi khi không trung thực, nhằm mục đích đạt được điều gì đó từ người được khen. Nó khác với compliment (lời khen) ở chỗ lời khen thường chân thành và không có động cơ ẩn ý. Phân biệt với 'adulation' (sự tung hô) vì 'adulation' có mức độ tôn sùng cao hơn nhiều.

Prepositions

with by

with: used to indicate what someone is trying to achieve by using flattery (e.g., He tried to win her over with flattery). by: used to indicate that someone is affected or influenced by flattery (e.g., She was not fooled by his flattery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flattery
  • empty empty flattery
    (những lời nịnh hót sáo rỗng, trống rỗng)
  • insincere insincere flattery
    (sự nịnh hót không chân thành)
  • crude crude flattery
    (sự nịnh hót thô thiển, lộ liễu)
  • lavish lavish flattery
    (những lời nịnh hót quá mức, xu nịnh)
  • excessive excessive flattery
    (sự nịnh hót thái quá)
  • fulsome fulsome flattery
    (sự nịnh hót quá mức, giả tạo)
Verb + flattery
  • resort to resort to flattery
    (phải dùng đến lời nịnh hót)
  • use use flattery
    (sử dụng lời nịnh hót)
  • indulge in indulge in flattery
    (chìm đắm trong lời nịnh hót (tự mình nịnh hót người khác))
  • shower someone with shower someone with flattery
    (tắm táp ai đó bằng lời nịnh hót (nói rất nhiều lời nịnh hót))
Noun/Phrases with flattery
  • a dose of a dose of flattery
    (một chút nịnh hót)
  • a touch of a touch of flattery
    (một chút nịnh hót)

Idioms

  • Flattery will get you nowhere.

    Nịnh hót sẽ chẳng đi đến đâu cả. (Ý nói nịnh hót không có tác dụng với tôi/người nghe)

    "You can try all the compliments you want, but flattery will get you nowhere with me; I see right through it."

    (Bạn có thể thử mọi lời khen ngợi bạn muốn, nhưng nịnh hót sẽ chẳng đi đến đâu cả với tôi; tôi nhìn thấu hết rồi.)

  • A little flattery goes a long way.

    Một chút nịnh hót có thể đạt được nhiều điều. (Ý nói đôi khi một lời khen khéo léo hoặc một chút tâng bốc có thể rất hiệu quả)

    "Even though he knew it wasn't completely genuine, a little flattery goes a long way in making people feel appreciated and cooperative."

    (Mặc dù anh ấy biết nó không hoàn toàn chân thành, nhưng một chút nịnh hót có thể đạt được nhiều điều trong việc khiến mọi người cảm thấy được trân trọng và hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flattery

noun
Lật mặt

Sự tâng bốc quá mức và không chân thành, đặc biệt là sự tâng bốc được đưa ra để thúc đẩy lợi ích của bản thân.

"He used flattery to get a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her flattery got her the promotion!
Ồ, sự tâng bốc của cô ấy đã giúp cô ấy có được sự thăng chức!
Phủ định
Alas, no amount of flattering remarks could change her mind.
Than ôi, không lời khen ngợi nào có thể thay đổi được quyết định của cô ấy.
Nghi vấn
Well, did you think his flattering words were genuine?
Chà, bạn có nghĩ những lời tâng bốc của anh ấy là thật lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattery".

Cái nhìn về nịnh hót ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'flattery' (nịnh hót) thường bị nhìn nhận với sự nghi ngờ. Nó có thể được coi là không chân thành, giả tạo hoặc mang ý đồ thao túng, đặc biệt nếu quá mức hoặc lộ liễu. Người ta thường đánh giá cao sự chân thành và thẳng thắn hơn là những lời khen ngợi xu nịnh.

Ranh giới giữa khen ngợi và nịnh hót

Ranh giới giữa một lời khen chân thành (compliment) và 'flattery' rất tinh tế và phụ thuộc vào ngữ cảnh, ý định của người nói và mức độ phù hợp. Một lời khen ngợi thật lòng được đánh giá cao và có thể xây dựng mối quan hệ, trong khi nịnh hót quá mức hoặc giả dối thường bị coi thường và có thể gây phản tác dụng, khiến người nghe cảm thấy không thoải mái hoặc bị xúc phạm.