(Top Banner Ad)
complimentary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

complimentary

UK: /ˌkɒmplɪˈmentri/ • US: /ˌkɑːmplɪˈmentri/

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi miễn phí biếu không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing a compliment; praising or approving.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự khen ngợi; ca ngợi hoặc tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was very complimentary about her work."

    "Người quản lý đã rất khen ngợi công việc của cô ấy."

  • "The hotel offers complimentary toiletries."

    "Khách sạn cung cấp đồ dùng vệ sinh cá nhân miễn phí."

  • "She made a complimentary remark about his new suit."

    "Cô ấy đã khen bộ vest mới của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compliment Lời khen, sự tán dương
Verb compliment Khen ngợi, ca tụng
Adverb complimentarily Một cách khen ngợi hoặc miễn phí
Noun complimenter Người khen ngợi, người tán dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
Latin
complēmentum
Middle French
compliment
English
compliment
English
complimentary

Nguồn gốc kép

Từ gốc Latin là ‘complēre’ nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'lấp đầy'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ (compliment), nghĩa của nó dần chuyển sang hành động 'hoàn thành' nghi thức xã giao bằng một lời khen ngợi hoặc tán dương. Chính từ sự chuyển nghĩa này mà ‘complimentary’ có hai nghĩa: 1) Khen ngợi/Tán dương; 2) Được cho miễn phí (như một cử chỉ xã giao).

Cặp từ dễ nhầm lẫn

Đây là một trong những từ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh! ‘Complimentary’ (với I) là khen ngợi HOẶC miễn phí. ‘Complementary’ (với E) lại có nghĩa là bổ sung, hoàn chỉnh cho nhau. Học viên cần chú ý I và E để tránh sai sót trong văn viết.

Usage Note

Sắc thái này thường được dùng để miêu tả những lời khen ngợi chân thành và tích cực. Nó nhấn mạnh sự đánh giá cao đối với phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Miễn phí)
  • complimentary complimentary breakfast
    (Bữa sáng miễn phí (tặng kèm))
  • complimentary complimentary drinks
    (Đồ uống miễn phí)
  • complimentary complimentary access
    (Quyền truy cập miễn phí)
  • complimentary complimentary ticket
    (Vé mời (miễn phí))
Adjective + Noun (Khen ngợi)
  • complimentary complimentary remarks
    (Những nhận xét mang tính khen ngợi)
  • complimentary complimentary reviews
    (Các bài đánh giá tán dương)
Adverb + Adjective
  • highly highly complimentary
    (Rất ca ngợi, tán dương hết lời)
  • warmly warmly complimentary
    (Nhiệt liệt khen ngợi)

Idioms

  • With compliments

    Với thiện ý/Tặng kèm (thường dùng trong bối cảnh lịch sự khi tặng quà hoặc dịch vụ miễn phí)

    "Please accept this small token, with our compliments."

    (Xin vui lòng nhận món quà nhỏ này, đây là lời chúc tốt đẹp từ chúng tôi (hoặc: đây là quà tặng kèm).)

  • Be complimentary about something

    Nói những lời khen ngợi về điều gì đó

    "The critics were highly complimentary about the new performance."

    (Các nhà phê bình đã dành những lời tán dương nồng nhiệt cho buổi biểu diễn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complimentary

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự khen ngợi; ca ngợi hoặc tán thành.

"The manager was very complimentary about her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary".

Văn hóa khách sạn (Hospitality)

Trong ngành dịch vụ, đặc biệt là khách sạn và hàng không, từ ‘complimentary’ rất phổ biến. Nó ám chỉ các tiện ích nhỏ được cung cấp cho khách hàng mà không tính phí (ví dụ: Complimentary water bottle/Nước suối miễn phí, Complimentary shuttle service/Dịch vụ xe đưa đón miễn phí). Điều này thể hiện sự chu đáo và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Sức mạnh của lời khen

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra những ‘complimentary remarks’ (nhận xét khen ngợi) là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội. Lời khen thường trực tiếp, cụ thể và được coi là cách chân thành để xây dựng mối quan hệ cá nhân hoặc kinh doanh. Tuy nhiên, việc khen quá mức có thể bị coi là ‘flattery’ (nịnh hót).