(Top Banner Ad)
comport oneself
C1
Verb C1 Hành vi, Giao tiếp

comport oneself

UK: /kəmˈpɔːt wʌnˈsɛlf/ • US: /kəmˈpɔːrt wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử hành xử cư xử đúng mực giữ thái độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or conduct oneself in a particular way; to conduct oneself properly.

Vietnamese Meaning

Cư xử, hành xử theo một cách cụ thể; cư xử đúng mực, lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to comport oneself with grace and dignity in a formal setting."

    "Điều quan trọng là phải cư xử một cách duyên dáng và trang nghiêm trong một môi trường trang trọng."

  • "The young diplomat comported himself admirably during the negotiations."

    "Nhà ngoại giao trẻ tuổi đã cư xử đáng ngưỡng mộ trong suốt các cuộc đàm phán."

  • "She comported herself with professionalism, even under pressure."

    "Cô ấy đã cư xử một cách chuyên nghiệp, ngay cả khi chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comport Cư xử, ăn ở, đối xử
Noun comportment Cách cư xử, thái độ

Synonyms

behave (cư xử)conduct oneself (hành xử)deport oneself (cư xử, hành xử (thường trang trọng hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comportare (to carry together)
Old French
comporter (to bear, endure)
English
comport

Nguồn Gốc Của 'Comport'

Từ 'comport' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comportare', có nghĩa là 'mang cùng nhau'. Ý tưởng ban đầu là về việc mang vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm chung. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa là 'cư xử' hoặc 'hành xử', ám chỉ cách một người 'mang' bản thân trong các tình huống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đánh giá về cách một người hành xử. Nó nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực xã hội và mong đợi về hành vi. Khác với 'behave', 'comport oneself' thường đi kèm với một sự kỳ vọng về sự đúng đắn, phù hợp và lịch sự.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến cách một người cư xử trong mối quan hệ với người khác hoặc trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He comported himself with dignity in the face of adversity.' (Anh ấy đã cư xử một cách trang nghiêm khi đối mặt với nghịch cảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comport oneself
  • appropriately comport oneself appropriately
    (cư xử một cách phù hợp)
  • properly comport oneself properly
    (cư xử đúng mực)
  • well comport oneself well
    (cư xử tốt)
Prepositional Phrase + comport oneself
  • with dignity comport oneself with dignity
    (cư xử một cách trang trọng)
  • with respect comport oneself with respect
    (cư xử một cách tôn trọng)

Idioms

  • comport oneself with grace

    cư xử một cách duyên dáng, lịch thiệp

    "Even under pressure, she comported herself with grace."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn cư xử một cách duyên dáng.)

  • comport oneself like a professional

    cư xử như một người chuyên nghiệp

    "He always comported himself like a professional, even in casual settings."

    (Anh ấy luôn cư xử như một người chuyên nghiệp, ngay cả trong những hoàn cảnh bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comport oneself

Verb
Lật mặt

Cư xử, hành xử theo một cách cụ thể; cư xử đúng mực, lịch sự.

"It is important to comport oneself with grace and dignity in a formal setting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always comports himself with dignity.
Anh ấy luôn cư xử một cách trang trọng.
Phủ định
She does not comport herself well in social situations.
Cô ấy không cư xử tốt trong các tình huống xã hội.
Nghi vấn
Does he comport himself appropriately at work?
Anh ấy có cư xử phù hợp tại nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comport oneself".

Phong Cách Ứng Xử Trong Các Nền Văn Hóa

Cách một người 'comport oneself' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa phương Tây, sự tự tin và giao tiếp trực tiếp được đánh giá cao, trong khi ở nhiều nền văn hóa châu Á, sự khiêm tốn và tôn trọng người lớn tuổi được coi trọng hơn.

Tầm Quan Trọng Của Ứng Xử Trong Công Việc

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'comport oneself' một cách phù hợp là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy tắc ứng xử, thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp và khách hàng, và duy trì một thái độ chuyên nghiệp.