comport oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or conduct oneself in a particular way; to conduct oneself properly.
Vietnamese Meaning
Cư xử, hành xử theo một cách cụ thể; cư xử đúng mực, lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to comport oneself with grace and dignity in a formal setting."
"Điều quan trọng là phải cư xử một cách duyên dáng và trang nghiêm trong một môi trường trang trọng."
-
"The young diplomat comported himself admirably during the negotiations."
"Nhà ngoại giao trẻ tuổi đã cư xử đáng ngưỡng mộ trong suốt các cuộc đàm phán."
-
"She comported herself with professionalism, even under pressure."
"Cô ấy đã cư xử một cách chuyên nghiệp, ngay cả khi chịu áp lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comport | Cư xử, ăn ở, đối xử |
| Noun | comportment | Cách cư xử, thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đánh giá về cách một người hành xử. Nó nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực xã hội và mong đợi về hành vi. Khác với 'behave', 'comport oneself' thường đi kèm với một sự kỳ vọng về sự đúng đắn, phù hợp và lịch sự.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến cách một người cư xử trong mối quan hệ với người khác hoặc trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He comported himself with dignity in the face of adversity.' (Anh ấy đã cư xử một cách trang nghiêm khi đối mặt với nghịch cảnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
appropriately comport oneself appropriately (cư xử một cách phù hợp)
-
properly comport oneself properly (cư xử đúng mực)
-
well comport oneself well (cư xử tốt)
-
with dignity comport oneself with dignity (cư xử một cách trang trọng)
-
with respect comport oneself with respect (cư xử một cách tôn trọng)
Idioms
-
comport oneself with grace
cư xử một cách duyên dáng, lịch thiệp
"Even under pressure, she comported herself with grace."
(Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn cư xử một cách duyên dáng.)
-
comport oneself like a professional
cư xử như một người chuyên nghiệp
"He always comported himself like a professional, even in casual settings."
(Anh ấy luôn cư xử như một người chuyên nghiệp, ngay cả trong những hoàn cảnh bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comport oneself
VerbCư xử, hành xử theo một cách cụ thể; cư xử đúng mực, lịch sự.
"It is important to comport oneself with grace and dignity in a formal setting."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always comports himself with dignity. |
Anh ấy luôn cư xử một cách trang trọng. |
| Phủ định | She does not comport herself well in social situations. |
Cô ấy không cư xử tốt trong các tình huống xã hội. |
| Nghi vấn | Does he comport himself appropriately at work? |
Anh ấy có cư xử phù hợp tại nơi làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comport oneself".
