(Top Banner Ad)
manners
B1
noun B1 Xã hội học, Giao tiếp

manners

UK: /ˈmænəz/ • US: /ˈmænərz/

Nghĩa tiếng Việt

cách cư xử phép tắc lễ nghi thái độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Socially correct ways of behaving that show respect for other people.

Vietnamese Meaning

Cách cư xử đúng mực, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's bad manners to talk with your mouth full."

    "Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là một hành vi bất lịch sự."

  • "He has very good manners."

    "Anh ấy có cách cư xử rất tốt."

  • "She was taught to have good table manners."

    "Cô ấy được dạy cách cư xử tốt trên bàn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner cách thức, kiểu, thái độ (số ít)
Adjective mannerly lịch sự, có giáo dục, nhã nhặn
Adjective unmannerly vô lễ, bất lịch sự, thô lỗ
Adjective mannered kiểu cách, điệu bộ; có phong thái (thường đi kèm với 'well-' hoặc 'ill-')
Adjective unmannered tự nhiên, không kiểu cách, không gò bó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Vulgar Latin
*manāria
Old French
maniere
Middle English
manere/maneres
English
manners

Nguồn gốc từ "tay"

Từ "manners" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ "manus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "bàn tay". Ban đầu, nó được dùng để chỉ cách thức một công việc được thực hiện bằng tay. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để bao gồm cách chúng ta hành xử, cư xử trong các tình huống xã hội, giống như việc chúng ta "kiểm soát" hành động của mình để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Usage Note

Từ 'manners' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến các quy tắc ứng xử xã hội đã được chấp nhận. 'Manners' nhấn mạnh đến việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội, khác với 'etiquette' (phép xã giao), thường liên quan đến các quy tắc cụ thể trong các tình huống trang trọng.

Prepositions

in without

* in: Dùng để chỉ ai đó có 'manners' tốt theo một cách thức cụ thể. Ví dụ: 'She was perfect in her manners.'
* without: Dùng để chỉ ai đó không có 'manners'. Ví dụ: 'He ate without manners.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manners
  • good good manners
    (cách cư xử tốt, lịch sự)
  • bad bad manners
    (cách cư xử tệ, thô lỗ)
  • polite polite manners
    (cách cư xử nhã nhặn, lịch thiệp)
  • impeccable impeccable manners
    (phong thái hoàn hảo, không chê vào đâu được)
  • table table manners
    (phép tắc ăn uống trên bàn)
  • social social manners
    (phép tắc xã giao, cách cư xử trong xã hội)
Verb + manners
  • have have good/bad manners
    (có cách cư xử tốt/tệ)
  • show show good manners
    (thể hiện cách cư xử tốt, lịch sự)
  • teach teach manners
    (dạy dỗ cách cư xử, phép tắc)
  • mind mind your manners
    (để ý đến cách cư xử của bạn, giữ phép lịch sự)
  • lack lack manners
    (thiếu lịch sự, thiếu giáo dục)

Idioms

  • mind your manners

    Hãy giữ phép lịch sự; cư xử cho đúng mực.

    "When you go to Grandma's house, mind your manners!"

    (Khi con đến nhà bà, hãy cư xử cho đúng mực nhé!)

  • it's bad manners to (do something)

    Thật là bất lịch sự khi (làm điều gì đó).

    "It's bad manners to talk with your mouth full."

    (Thật bất lịch sự khi nói chuyện trong khi miệng còn đầy thức ăn.)

  • where are your manners?

    Phép lịch sự của bạn đâu rồi? (Câu hỏi trách móc khi ai đó cư xử bất lịch sự).

    "You didn't even say 'thank you'? Where are your manners?"

    (Con thậm chí không nói 'cảm ơn'? Lịch sự của con đâu rồi?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manners

noun
Lật mặt

Cách cư xử đúng mực, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

"It's bad manners to talk with your mouth full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he displayed excellent manners at the dinner party, everyone was impressed.
Bởi vì anh ấy thể hiện những cách cư xử tuyệt vời tại bữa tiệc tối, mọi người đều ấn tượng.
Phủ định
Unless you improve your manners, you will not be invited to formal events.
Trừ khi bạn cải thiện cách cư xử của mình, bạn sẽ không được mời đến các sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
If you are unsure of proper table manners, should you ask for guidance before the meal begins?
Nếu bạn không chắc chắn về cách cư xử đúng mực trên bàn ăn, bạn có nên hỏi xin hướng dẫn trước khi bữa ăn bắt đầu không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, whose manners are impeccable, is a role model for others.
Học sinh đó, người có cách cư xử hoàn hảo, là một tấm gương cho những người khác.
Phủ định
He is not the kind of person who has manners that are often criticized.
Anh ấy không phải là kiểu người có những cách cư xử thường bị chỉ trích.
Nghi vấn
Is she the girl whose manners everyone admires?
Cô ấy có phải là cô gái mà mọi người ngưỡng mộ cách cư xử không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to be respected, you will need to show good manners.
Nếu bạn muốn được tôn trọng, bạn sẽ cần thể hiện những cách cư xử tốt.
Phủ định
If he doesn't use his manners, people won't want to be around him.
Nếu anh ấy không sử dụng cách cư xử của mình, mọi người sẽ không muốn ở gần anh ấy.
Nghi vấn
Will she be invited again if she doesn't show any manners?
Cô ấy có được mời lại không nếu cô ấy không thể hiện bất kỳ cách cư xử nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to teach her children good manners.
Cô ấy sẽ dạy con cái của mình những phép tắc tốt.
Phủ định
They are not going to tolerate such bad manners at the dinner table.
Họ sẽ không tha thứ cho những cách cư xử tồi tệ như vậy ở bàn ăn.
Nghi vấn
Are you going to remind him about his manners before the party?
Bạn có định nhắc nhở anh ấy về cách cư xử của mình trước bữa tiệc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always had good manners at the dinner table.
Cô ấy luôn có cách cư xử tốt trên bàn ăn.
Phủ định
He didn't show proper manners when he met the Queen.
Anh ấy đã không thể hiện cách cư xử đúng mực khi gặp Nữ hoàng.
Nghi vấn
Did they teach you manners at that school?
Họ có dạy bạn cách cư xử ở trường đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always has good manners.
Anh ấy luôn có cách cư xử tốt.
Phủ định
She does not show her manners to strangers.
Cô ấy không thể hiện cách cư xử của mình với người lạ.
Nghi vấn
Do they teach manners at that school?
Họ có dạy cách cư xử ở trường đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manners".

Phép tắc ăn uống (Table Manners)

Trong văn hóa phương Tây, phép tắc ăn uống (table manners) rất quan trọng và được coi là một phần thiết yếu của giáo dục. Điều này bao gồm những quy tắc như không đặt khuỷu tay lên bàn, không nói chuyện khi miệng đầy thức ăn, sử dụng đúng loại dao dĩa cho từng món, và chờ mọi người được phục vụ trước khi bắt đầu ăn. Việc tuân thủ những phép tắc này thể hiện sự tôn trọng đối với những người khác và văn hóa xã hội. Ngược lại, việc bỏ qua chúng có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu giáo dục.

"Manners maketh man"

Câu nói nổi tiếng trong tiếng Anh "Manners maketh man" (Phong thái tạo nên con người) nhấn mạnh rằng cách cư xử của một người phản ánh phẩm chất và bản chất của họ. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc có "manners" tốt được coi là một dấu hiệu của giáo dục, sự tôn trọng và địa vị xã hội. Ngược lại, cách cư xử tồi có thể bị coi là thiếu văn hóa hoặc thô lỗ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc rèn luyện cách cư xử chuẩn mực trong văn hóa phương Tây.