(Top Banner Ad)
symphony
B2
danh từ B2 Âm nhạc

symphony

UK: /ˈsɪmfəni/ • US: /ˈsɪmfəni/

Nghĩa tiếng Việt

giao hưởng bản giao hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elaborate musical composition for full orchestra, typically in four movements, at least one of which is usually in sonata form.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc phức tạp dành cho dàn nhạc giao hưởng đầy đủ, thường có bốn chương, ít nhất một trong số đó thường ở dạng sonata.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beethoven's Fifth Symphony is one of the most famous pieces of classical music."

    "Bản giao hưởng số 5 của Beethoven là một trong những tác phẩm âm nhạc cổ điển nổi tiếng nhất."

  • "The concert concluded with a rousing performance of Tchaikovsky's Sixth Symphony."

    "Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn trình diễn đầy hứng khởi Bản giao hưởng số 6 của Tchaikovsky."

  • "The chef created a symphony of flavors in the dish."

    "Đầu bếp đã tạo ra một bản giao hưởng hương vị trong món ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective symphonic Thuộc về giao hưởng; có tính chất giao hưởng
Noun symphonist Nhà soạn nhạc giao hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σῠμφωνῐ́ᾱ (symphōníā)
Late Latin
symphonia
Old French
symphonie
Middle English
symphonie
English
symphony

Nguồn gốc 'Hòa Âm'

Từ 'symphony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'symphōnia', nghĩa đen là 'hòa âm' hoặc 'tiếng vang cùng nhau'. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ sự kết hợp âm thanh nào hài hòa, hoặc thậm chí là một nhạc cụ. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để mô tả một tác phẩm âm nhạc lớn, phức tạp dành cho dàn nhạc giao hưởng, nơi các nhạc cụ khác nhau cùng nhau tạo ra một bản tổng phổ âm thanh tráng lệ.

Usage Note

Symphony thường mang ý nghĩa một tác phẩm âm nhạc lớn, trang trọng và phức tạp, đòi hỏi kỹ năng cao của cả người soạn nhạc và người biểu diễn. Khác với 'concerto' (concerto), symphony thường không có nhạc cụ độc tấu nổi bật.

Prepositions

in of

in: Được dùng để chỉ chương hoặc phần cụ thể của một bản giao hưởng (ví dụ: 'the slow movement in the symphony'). of: Được dùng để chỉ tác giả hoặc mô tả bản giao hưởng (ví dụ: 'a symphony of Beethoven').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symphony
  • classical classical symphony
    (bản giao hưởng cổ điển)
  • magnificent magnificent symphony
    (bản giao hưởng tráng lệ)
  • stirring stirring symphony
    (bản giao hưởng lay động lòng người)
Verb + symphony
  • compose compose a symphony
    (sáng tác một bản giao hưởng)
  • conduct conduct a symphony
    (chỉ huy một bản giao hưởng)
  • attend attend a symphony
    (tham dự một buổi hòa nhạc giao hưởng)
Symphony + Noun
  • orchestra symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng)
  • concert symphony concert
    (buổi hòa nhạc giao hưởng)
  • hall symphony hall
    (phòng hòa nhạc giao hưởng)
A symphony of + Noun (metaphorical)
  • colors a symphony of colors
    (sự hòa quyện tuyệt vời của màu sắc)
  • sounds a symphony of sounds
    (một bản giao hưởng âm thanh (nhiều âm thanh cùng lúc))

Idioms

  • a symphony of something

    sự kết hợp/hòa quyện tuyệt vời của nhiều yếu tố khác nhau

    "The chef's new dish was a symphony of flavors, delighting every diner."

    (Món ăn mới của đầu bếp là sự hòa quyện tuyệt vời của các hương vị, làm hài lòng mọi thực khách.)

  • the symphony of life

    bản giao hưởng cuộc đời; sự phức tạp, hài hòa của các yếu tố trong cuộc sống

    "Through ups and downs, we experience the grand symphony of life."

    (Qua những thăng trầm, chúng ta trải nghiệm bản giao hưởng vĩ đại của cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symphony

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc phức tạp dành cho dàn nhạc giao hưởng đầy đủ, thường có bốn chương, ít nhất một trong số đó thường ở dạng sonata.

"Beethoven's Fifth Symphony is one of the most famous pieces of classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was initially skeptical, he began to appreciate the symphony after listening to it several times.
Mặc dù ban đầu anh ấy hoài nghi, anh ấy bắt đầu đánh giá cao bản giao hưởng sau khi nghe nó nhiều lần.
Phủ định
Because the acoustics were poor, we didn't enjoy the symphonic performance as much as we had hoped.
Vì âm thanh kém, chúng tôi không thích buổi biểu diễn giao hưởng nhiều như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Even though it was late, did you stay until the end of the symphony because you found it captivating?
Mặc dù đã muộn, bạn có ở lại đến cuối bản giao hưởng vì bạn thấy nó hấp dẫn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra performed a beautiful symphony last night.
Dàn nhạc đã trình diễn một bản giao hưởng tuyệt đẹp tối qua.
Phủ định
This is not a symphony; it's just a collection of disjointed musical phrases.
Đây không phải là một bản giao hưởng; nó chỉ là một tập hợp các cụm nhạc rời rạc.
Nghi vấn
Have you ever listened to Beethoven's Fifth Symphony?
Bạn đã bao giờ nghe bản giao hưởng số 5 của Beethoven chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert was magnificent: the orchestra played a moving symphony.
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời: dàn nhạc đã chơi một bản giao hưởng cảm động.
Phủ định
The composer didn't finish his masterpiece: he abandoned the symphony halfway through.
Nhà soạn nhạc đã không hoàn thành kiệt tác của mình: ông ấy đã bỏ dở bản giao hưởng giữa chừng.
Nghi vấn
Did you enjoy the performance: was the symphony well-received by the audience?
Bạn có thích buổi biểu diễn không: bản giao hưởng có được khán giả đón nhận không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listen to the symphony with your heart.
Hãy lắng nghe bản giao hưởng bằng cả trái tim.
Phủ định
Don't dismiss the symphony as boring before you've truly heard it.
Đừng vội cho rằng bản giao hưởng nhàm chán trước khi bạn thực sự nghe nó.
Nghi vấn
Please, conduct the symphonic orchestra with passion.
Làm ơn, hãy chỉ huy dàn nhạc giao hưởng bằng đam mê.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The symphony is playing tonight at the concert hall.
Bản giao hưởng sẽ được trình diễn tối nay tại nhà hát.
Phủ định
The symphony was not well-received by the critics.
Bản giao hưởng không được các nhà phê bình đón nhận.
Nghi vấn
Is the symphony conducted by a famous maestro?
Bản giao hưởng có được chỉ huy bởi một nhạc trưởng nổi tiếng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the orchestra will have performed the entire symphony.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, dàn nhạc sẽ đã trình diễn toàn bộ bản giao hưởng.
Phủ định
By next year, the composer won't have finished writing the symphonic poem.
Đến năm sau, nhà soạn nhạc sẽ chưa hoàn thành việc viết bài thơ giao hưởng.
Nghi vấn
Will the audience have appreciated the beauty of the symphony by the intermission?
Liệu khán giả đã đánh giá cao vẻ đẹp của bản giao hưởng trước giờ giải lao chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra had been rehearsing the symphonic piece for hours before the conductor arrived.
Dàn nhạc đã luyện tập bản nhạc giao hưởng hàng giờ trước khi nhạc trưởng đến.
Phủ định
They hadn't been performing the symphony for very long when the power went out.
Họ đã không biểu diễn bản giao hưởng được lâu thì điện cúp.
Nghi vấn
Had the audience been waiting for the symphony to begin before the announcement?
Khán giả đã chờ đợi bản giao hưởng bắt đầu trước khi có thông báo sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra has been rehearsing the symphony for weeks.
Dàn nhạc đã và đang tập luyện bản giao hưởng hàng tuần nay.
Phủ định
She hasn't been enjoying the symphonic music lately.
Gần đây cô ấy không thích nhạc giao hưởng.
Nghi vấn
Has the composer been working on his symphony for very long?
Nhà soạn nhạc đã làm việc trên bản giao hưởng của mình lâu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra performs a symphony every week.
Dàn nhạc biểu diễn một bản giao hưởng mỗi tuần.
Phủ định
She does not enjoy symphonic music.
Cô ấy không thích nhạc giao hưởng.
Nghi vấn
Does he understand the structure of a symphony?
Anh ấy có hiểu cấu trúc của một bản giao hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symphony".

Tầm Quan Trọng Văn Hóa

Các bản giao hưởng là một trong những hình thức âm nhạc cổ điển vĩ đại nhất của phương Tây, thường là tác phẩm dài, phức tạp được biểu diễn bởi một dàn nhạc lớn. Chúng không chỉ là nghệ thuật mà còn là cầu nối giữa các thế hệ, thể hiện sự tinh hoa của sáng tạo âm nhạc và kỹ thuật trình diễn.

Trải Nghiệm Hòa Nhạc

Tham dự một buổi hòa nhạc giao hưởng là một trải nghiệm văn hóa đặc sắc. Ở nhiều nước phương Tây, đó là một sự kiện trang trọng đòi hỏi người nghe phải giữ im lặng, tắt điện thoại và thường là ăn mặc lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối với nghệ sĩ và tác phẩm.