(Top Banner Ad)
concerto
B2
danh từ B2 Âm nhạc cổ điển

concerto

UK: /kənˈtʃɜːtəʊ/ • US: /kənˈtʃertoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

concerto nhạc concerto
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical composition for a solo instrument or instruments accompanied by an orchestra, especially one conceived on a relatively large scale.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu được dàn nhạc đệm theo, đặc biệt là một tác phẩm được sáng tác trên quy mô tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a Mozart concerto with the symphony orchestra."

    "Cô ấy đã chơi một bản concerto của Mozart với dàn nhạc giao hưởng."

  • "The violin concerto was both technically brilliant and deeply moving."

    "Bản concerto vĩ cầm vừa kỹ thuật điêu luyện vừa cảm động sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concert Buổi hòa nhạc; sự hòa hợp.
Noun concertmaster Người dẫn đầu dàn nhạc (thường là nghệ sĩ violin thứ nhất).
Verb concertize Đi lưu diễn hòa nhạc; tổ chức các buổi hòa nhạc.
Adjective concerted Phối hợp, chung sức (dùng trong hành động, không phải âm nhạc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc cổ điển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concertare
Italian
concerto
English
concerto

Nguồn gốc từ Ý

Từ 'concerto' được vay mượn trực tiếp từ tiếng Ý vào khoảng thế kỷ 18. Trong tiếng Ý, nó có nghĩa là 'sự hòa hợp' hoặc 'thỏa thuận'. Tuy nhiên, gốc Latin xa hơn là 'concertare' lại mang ý nghĩa là 'tranh đấu' hoặc 'cạnh tranh'. Điều này mô tả hoàn hảo bản chất của một bản concerto: một nhạc cụ độc tấu phải vừa hợp tác vừa 'tranh đấu' để nổi bật giữa sức mạnh của dàn nhạc.

Usage Note

Concerto thường bao gồm ba chương (movement): nhanh, chậm và nhanh. Nó thể hiện sự đối thoại và tương tác giữa nhạc cụ độc tấu và dàn nhạc. So với 'sonata', concerto luôn có dàn nhạc tham gia. 'Symphony' là một tác phẩm dành cho dàn nhạc, không có nhạc cụ độc tấu nổi bật.

Prepositions

for in

'for' dùng để chỉ nhạc cụ/người chơi concerto được viết cho. Ví dụ: 'Concerto for piano and orchestra'. 'in' dùng để chỉ giọng (key) của concerto. Ví dụ: 'Concerto in D major'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concerto (Type/Era)
  • Violin Violin concerto
    (Bản côngxectô cho violin)
  • Piano Piano concerto
    (Bản côngxectô cho piano)
  • Baroque Baroque concerto
    (Bản côngxectô thời kỳ Baroque)
Verb + concerto (Action)
  • Perform to perform a concerto
    (Biểu diễn một bản côngxectô)
  • Compose to compose a concerto
    (Sáng tác một bản côngxectô)
Noun + concerto (Part/Quality)
  • Movement the opening movement of the concerto
    (Chương mở đầu của bản côngxectô)
  • Masterpiece a concerto masterpiece
    (Một kiệt tác côngxectô)

Idioms

  • Concerto for X and Orchestra

    Tên gọi chính thức của một bản côngxectô (dành cho nhạc cụ X và dàn nhạc)

    "Mozart's Concerto for Clarinet and Orchestra, K. 622."

    (Bản côngxectô cho kèn Clarinet và Dàn nhạc K. 622 của Mozart.)

  • To play the cadenza

    Chơi đoạn độc tấu kỹ thuật (thường là phần khó nhất trong concerto)

    "The soloist struggled when she played the cadenza in the second movement."

    (Nghệ sĩ độc tấu đã gặp khó khăn khi cô ấy chơi đoạn cadenza trong chương hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concerto

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu được dàn nhạc đệm theo, đặc biệt là một tác phẩm được sáng tác trên quy mô tương đối lớn.

"She played a Mozart concerto with the symphony orchestra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerto".

Cấu trúc Ba Chương

Theo truyền thống, một bản concerto cổ điển (từ thế kỷ 18 trở đi) thường được viết theo cấu trúc ba chương (movements): Nhanh (Fast) – Chậm (Slow) – Nhanh (Fast). Sự đối lập về tốc độ và cảm xúc giữa các chương tạo nên sự kịch tính và đa dạng cho tác phẩm.

Ngôi sao Độc tấu

Vai trò của nghệ sĩ độc tấu (soloist) trong một bản concerto cực kỳ quan trọng. Họ là trung tâm của tác phẩm, người cần có kỹ thuật siêu việt để thể hiện phần nhạc cụ chính, trong khi dàn nhạc đóng vai trò hỗ trợ và đối thoại, giống như hai lực lượng âm nhạc đang giao tiếp.