(Top Banner Ad)
self-possession
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Phẩm chất cá nhân

self-possession

UK: /ˌself.pəˈzeʃ.ən/ • US: /ˌself.pəˈzeʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự chủ sự làm chủ bản thân khả năng kiểm soát bản thân tinh thần tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control over your feelings and behaviour; the ability to remain calm, confident, and in control of yourself, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân; khả năng giữ bình tĩnh, tự tin và kiểm soát bản thân, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the pressure, she maintained her self-possession and delivered a flawless performance."

    "Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự tự chủ và trình diễn một màn trình diễn hoàn hảo."

  • "The key to public speaking is to practice until you can maintain your self-possession on stage."

    "Chìa khóa để nói trước công chúng là luyện tập cho đến khi bạn có thể giữ được sự tự chủ trên sân khấu."

  • "He displayed remarkable self-possession under intense interrogation."

    "Anh ấy thể hiện sự tự chủ đáng kinh ngạc dưới sự thẩm vấn gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-possessed Tự chủ, điềm tĩnh, bình tĩnh (có khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi của mình)
Verb possess Sở hữu, chiếm hữu; có được (một phẩm chất, đặc điểm)
Noun possession Sự sở hữu, quyền sở hữu; vật sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
possessio
Old French
possession
English
self-possession

Nguồn gốc của 'self-possession'

'Self-possession' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai yếu tố: 'self' (bản thân) và 'possession' (sự sở hữu, sự kiểm soát). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self/seolf', mang nghĩa 'của chính mình'. 'Possession' xuất phát từ tiếng Latin 'possessio' (hành động chiếm hữu) qua tiếng Pháp cổ 'possession'. Khi kết hợp lại, 'self-possession' mang ý nghĩa 'sở hữu bản thân', ám chỉ khả năng kiểm soát cảm xúc, hành động và suy nghĩ của chính mình, đặc biệt trong những tình huống khó khăn, giữ được sự bình tĩnh và tự chủ.

Usage Note

Self-possession nhấn mạnh khả năng làm chủ bản thân về mặt tinh thần và cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống áp lực hoặc căng thẳng. Nó khác với sự tự tin đơn thuần (confidence) vì bao gồm cả sự điềm tĩnh và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt. So với 'composure' (sự điềm tĩnh), 'self-possession' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tự chủ và kiểm soát.

Prepositions

in with

in self-possession: Thể hiện trạng thái đang kiểm soát được bản thân. Ví dụ: He handled the crisis *in* complete self-possession. with self-possession: Thể hiện cách thức hành động có sự kiểm soát. Ví dụ: She answered the difficult questions *with* remarkable self-possession.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-possession
  • maintain maintain self-possession
    (giữ vững sự tự chủ, giữ được bình tĩnh)
  • lose lose self-possession
    (mất bình tĩnh, mất đi sự tự chủ)
  • regain regain self-possession
    (lấy lại bình tĩnh, lấy lại sự tự chủ)
Adjective + self-possession
  • calm calm self-possession
    (sự tự chủ điềm tĩnh)
  • quiet quiet self-possession
    (sự tự chủ kín đáo/thầm lặng)
  • a sense of a sense of self-possession
    (cảm giác tự chủ, ý thức tự chủ)

Idioms

  • lose one's self-possession

    Mất bình tĩnh, mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong một tình huống khó khăn hay bất ngờ.

    "Under pressure, she refused to lose her self-possession and handled the crisis calmly."

    (Dưới áp lực, cô ấy từ chối đánh mất sự tự chủ và xử lý cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh.)

  • regain one's self-possession

    Lấy lại bình tĩnh, kiểm soát lại cảm xúc và suy nghĩ sau khi đã bị hoảng loạn, bối rối hoặc mất tự chủ.

    "After the initial shock, he took a deep breath and slowly regained his self-possession."

    (Sau cú sốc ban đầu, anh ấy hít một hơi thật sâu và từ từ lấy lại sự tự chủ.)

  • with (complete/perfect) self-possession

    Với một thái độ điềm tĩnh, tự chủ và tự tin, không để lộ sự lo lắng hay bất an.

    "She answered the difficult questions from the journalists with complete self-possession."

    (Cô ấy trả lời những câu hỏi khó từ các nhà báo với một sự tự chủ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-possession

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân; khả năng giữ bình tĩnh, tự tin và kiểm soát bản thân, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

"Despite the pressure, she maintained her self-possession and delivered a flawless performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She displayed remarkable self-possession during the crisis.
Cô ấy thể hiện sự tự chủ đáng kinh ngạc trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
Why didn't he show any self-possession when he was asked the difficult question?
Tại sao anh ấy không thể hiện bất kỳ sự tự chủ nào khi bị hỏi câu hỏi khó?
Nghi vấn
How did she maintain such self-possession under pressure?
Làm thế nào cô ấy duy trì được sự tự chủ như vậy dưới áp lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-possession".

Giá trị của sự điềm tĩnh và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và xã hội, khả năng thể hiện sự tự chủ (self-possession) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là dấu hiệu của sự trưởng thành và sức mạnh tinh thần, mà còn thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc dưới áp lực, giữ được thái độ bình tĩnh và tự tin ngay cả trong những tình huống căng thẳng. Đây là phẩm chất được coi trọng ở các nhà lãnh đạo, người của công chúng và những người có ảnh hưởng, vì nó góp phần tạo nên hình ảnh đáng tin cậy và chuyên nghiệp.

Ảnh hưởng của Triết học Khắc kỷ (Stoicism)

Khái niệm tự chủ và bình tĩnh có mối liên hệ mật thiết với triết học Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp cổ đại. Triết học này nhấn mạnh việc kiểm soát những gì trong tầm tay chúng ta (suy nghĩ, cảm xúc, phản ứng) và chấp nhận những gì không thể kiểm soát. Một người 'self-possessed' thể hiện sự bình thản tinh thần này, không để những yếu tố bên ngoài làm xao động nội tâm. Đây là một lý tưởng mà nhiều người phương Tây noi theo để đạt được sự bình yên, hạnh phúc và hiệu quả trong cuộc sống, đặc biệt khi đối mặt với nghịch cảnh.