(Top Banner Ad)
calculated
B2
Tính từ B2 Chung

calculated

UK: /ˈkælkjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈkælkjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán có tính toán mưu toan cân nhắc kỹ lưỡng đã được lên kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done with awareness or deliberation; carefully considered or planned.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện một cách có ý thức hoặc cân nhắc; được xem xét hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His actions were calculated to intimidate his rivals."

    "Hành động của anh ta được tính toán để đe dọa các đối thủ của mình."

  • "It was a calculated move to boost his image."

    "Đó là một động thái được tính toán để nâng cao hình ảnh của anh ta."

  • "She gave him a calculated smile."

    "Cô ấy nở với anh ta một nụ cười có tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate Tính toán, ước tính, dự đoán
Noun calculation Sự tính toán, phép tính; sự cân nhắc
Noun calculator Máy tính cầm tay, người tính toán
Adjective calculating Hay tính toán, mưu mẹo, chỉ biết lợi ích cá nhân (mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus
Latin
calculāre
Old French
calculer
English (16th Century)
calculate
English (Modern)
calculated

Viên Đá Nhỏ và Toán Học

Từ 'calculate' (tính toán) và do đó là 'calculated' (đã tính toán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'calculus', có nghĩa là 'viên đá nhỏ' hoặc 'sỏi'. Người La Mã cổ đại thường dùng những viên đá này để đếm hoặc thực hiện các phép tính đơn giản, minh họa cho việc phải tính toán từng bước cẩn thận.

Sự Phát Triển Về Ý Nghĩa

Ban đầu, 'calculated' chỉ đơn thuần là kết quả của phép tính số học. Sau này, nó phát triển thành tính từ mang ý nghĩa 'có chủ đích', 'có kế hoạch cẩn thận', áp dụng cho hành động hay thái độ, ngụ ý sự thận trọng hoặc thậm chí là mưu mẹo.

Usage Note

Từ 'calculated' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động được lên kế hoạch tỉ mỉ để đạt được một mục đích nào đó, thường là có lợi cho bản thân và có thể gây hại cho người khác. Nó khác với 'planned' hoặc 'carefully considered' ở chỗ nhấn mạnh sự toan tính, có phần mưu mẹo.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + calculated (Kế hoạch/Rủi ro)
  • risk a calculated risk
    (Một rủi ro đã được tính toán kỹ lưỡng/rủi ro có thể chấp nhận được)
  • move a calculated move
    (Một bước đi có chủ đích, một động thái đã được tính trước)
  • decision a calculated decision
    (Một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng)
Adverb + calculated (Mức độ/Tính chất)
  • coldly coldly calculated
    (Đã được tính toán một cách lạnh lùng, vô cảm)
  • carefully carefully calculated
    (Đã được tính toán cẩn thận)
Verb (Passive) + calculated (Số liệu)
  • accurately The costs were accurately calculated.
    (Các chi phí đã được tính toán chính xác.)

Idioms

  • Take a calculated risk

    Chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc cẩn thận (biết rõ hậu quả có thể xảy ra nhưng vẫn tiến hành)

    "She decided to take a calculated risk and invest heavily in the startup."

    (Cô ấy quyết định chấp nhận rủi ro có tính toán và đầu tư mạnh vào công ty khởi nghiệp.)

  • A calculated response/silence

    Một phản ứng/sự im lặng có chủ ý

    "His calculated silence during the negotiation pressured the other party."

    (Sự im lặng có chủ đích của anh ta trong cuộc đàm phán đã gây áp lực lên bên kia.)

  • Calculated indifference

    Sự thờ ơ được giả vờ hoặc có mục đích

    "The manager showed calculated indifference to the complaints to avoid setting a precedent."

    (Người quản lý thể hiện sự thờ ơ có chủ ý trước các khiếu nại để tránh tạo ra tiền lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculated

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện một cách có ý thức hoặc cân nhắc; được xem xét hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

"His actions were calculated to intimidate his rivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company made a calculated decision to invest in new technology.
Công ty đã đưa ra một quyết định có tính toán để đầu tư vào công nghệ mới.
Phủ định
He didn't calculate the risks involved in the stock market.
Anh ấy đã không tính toán những rủi ro liên quan đến thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Did she calculate the cost of the project accurately?
Cô ấy có tính toán chi phí của dự án một cách chính xác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If his move was calculated, he would likely win the game.
Nếu nước đi của anh ta đã được tính toán, anh ta có thể sẽ thắng trò chơi.
Phủ định
If the risk weren't calculated, the company wouldn't invest in the project.
Nếu rủi ro không được tính toán, công ty sẽ không đầu tư vào dự án này.
Nghi vấn
Would he calculate the potential losses if he took that risk?
Liệu anh ấy có tính toán những tổn thất tiềm ẩn nếu anh ấy chấp nhận rủi ro đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her every move was calculated.
Mọi hành động của cô ấy đều được tính toán.
Phủ định
Is the risk not calculated?
Phải chăng rủi ro chưa được tính toán?
Nghi vấn
Was his response calculated?
Phản ứng của anh ta có phải đã được tính toán trước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to make a calculated decision about the investment.
Anh ấy sẽ đưa ra một quyết định có tính toán về khoản đầu tư.
Phủ định
They are not going to calculate the risks involved in this project.
Họ sẽ không tính toán những rủi ro liên quan đến dự án này.
Nghi vấn
Are you going to calculate the cost before starting the project?
Bạn có định tính toán chi phí trước khi bắt đầu dự án không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been calculating profits based on the new algorithm for six months.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã tính toán lợi nhuận dựa trên thuật toán mới trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been calculating the risks involved before making the investment.
Cô ấy sẽ không tính toán những rủi ro liên quan trước khi thực hiện khoản đầu tư.
Nghi vấn
Will they have been calculating the optimal strategy for the game before the tournament starts?
Liệu họ có đang tính toán chiến lược tối ưu cho trò chơi trước khi giải đấu bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will calculate the profits for the quarter next week.
Công ty sẽ tính toán lợi nhuận cho quý tới vào tuần sau.
Phủ định
She is not going to calculate the risks involved in this investment.
Cô ấy sẽ không tính toán những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.
Nghi vấn
Will they calculate the cost of the project before making a decision?
Họ sẽ tính toán chi phí của dự án trước khi đưa ra quyết định chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant had been calculating the company's losses for hours before they finally realized the extent of the damage.
Kế toán đã tính toán các khoản lỗ của công ty trong nhiều giờ trước khi họ nhận ra mức độ thiệt hại.
Phủ định
The auditor hadn't been calculating the potential fraud accurately enough, which led to a significant oversight.
Kiểm toán viên đã không tính toán gian lận tiềm ẩn đủ chính xác, dẫn đến một sai sót đáng kể.
Nghi vấn
Had the engineers been calculating the stress on the bridge supports before the collapse?
Có phải các kỹ sư đã tính toán ứng suất trên các trụ cầu trước khi sập không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His move was more calculated than hers.
Nước đi của anh ta được tính toán kỹ lưỡng hơn của cô ấy.
Phủ định
Her response wasn't as calculated as I expected.
Phản ứng của cô ấy không được tính toán kỹ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was his decision the most calculated one?
Quyết định của anh ấy có phải là quyết định được tính toán kỹ lưỡng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated".

Tính Toán và Lý Trí trong Văn hóa Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh và học thuật phương Tây, việc ra quyết định 'calculated' (dựa trên lý trí, dữ liệu, logic) luôn được đánh giá cao hơn quyết định cảm tính. Tuy nhiên, khi mô tả tính cách, một người quá 'calculated' lại có thể bị coi là lạnh lùng hoặc thiếu nhân văn.

Quy tắc Calculated Risk

Khái niệm 'calculated risk' là một trụ cột trong quản lý rủi ro và đầu tư. Nó ám chỉ hành động mạo hiểm được thực hiện sau khi đã phân tích cẩn thận các yếu tố và khả năng thành công. Đây là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, khác biệt với việc đánh bạc (gambling) là hành động liều lĩnh không có cơ sở.