(Top Banner Ad)
comprehensive insurance
B2
Danh từ B2 Bảo hiểm

comprehensive insurance

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv ɪnˈʃɔː.rəns/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv ɪnˈʃʊr.əns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm toàn diện bảo hiểm hai chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers damage to your own vehicle as well as damage to other people's vehicles and property, even if you are at fault.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm toàn diện, bảo hiểm bao gồm thiệt hại cho xe của bạn cũng như thiệt hại cho xe và tài sản của người khác, ngay cả khi bạn là người có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have comprehensive insurance on my car, so I don't have to worry about accidents or theft."

    "Tôi có bảo hiểm toàn diện cho xe của tôi, vì vậy tôi không phải lo lắng về tai nạn hoặc trộm cắp."

  • "You should consider getting comprehensive insurance to protect yourself from unexpected events."

    "Bạn nên cân nhắc mua bảo hiểm toàn diện để bảo vệ bản thân khỏi những sự kiện bất ngờ."

  • "The comprehensive insurance policy covers damage from natural disasters."

    "Chính sách bảo hiểm toàn diện bao gồm thiệt hại do thiên tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend hiểu, lĩnh hội
Noun comprehension sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Adjective comprehensible dễ hiểu, có thể hiểu được
Adverb comprehensively một cách toàn diện, đầy đủ
Noun insurance bảo hiểm
Verb insure bảo hiểm, mua bảo hiểm cho

Synonyms

full coverage insurance (bảo hiểm đầy đủ)

Antonyms

Related Words

collision insurance (bảo hiểm va chạm)uninsured motorist coverage (bảo hiểm người lái xe không có bảo hiểm)

Subject Area

Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere (com- 'together' + prehendere 'to grasp')
Late Latin
comprehensivus
English
comprehensive

Nguồn Gốc từ 'Nắm Bắt Toàn Bộ'

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ 'comprehendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'bao gồm'. Hãy tưởng tượng bạn dùng hai tay để ôm trọn một vật gì đó. Ý tưởng này đã phát triển thành ý nghĩa 'bao quát, bao gồm mọi thứ'. Vì vậy, 'comprehensive insurance' là loại bảo hiểm 'ôm hết' các rủi ro.

Từ Trừu Tượng đến Cụ Thể

Ban đầu, 'comprehensive' chủ yếu dùng để chỉ sự thấu hiểu sâu sắc (comprehensive knowledge - kiến thức toàn diện). Vào thế kỷ 20, khi ngành bảo hiểm phát triển, từ này được mượn để mô tả một loại hợp đồng bảo hiểm có phạm vi bảo vệ rộng lớn, bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau, không chỉ giới hạn ở tai nạn.

Usage Note

Bảo hiểm toàn diện thường bao gồm các rủi ro như tai nạn, trộm cắp, phá hoại, thiên tai (lũ lụt, bão), và các sự kiện bất ngờ khác. Nó khác với bảo hiểm trách nhiệm dân sự (liability insurance), chỉ chi trả cho thiệt hại mà bạn gây ra cho người khác.

Prepositions

for against

‘for’ (e.g., 'comprehensive insurance for theft') chỉ mục đích hoặc phạm vi bảo hiểm. ‘against’ (e.g., 'comprehensive insurance against damage') chỉ các rủi ro được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comprehensive insurance
  • buy comprehensive insurance
    (mua bảo hiểm toàn diện)
  • get comprehensive insurance
    (có được / mua bảo hiểm toàn diện)
  • have comprehensive insurance
    (có bảo hiểm toàn diện)
  • require comprehensive insurance
    (yêu cầu bảo hiểm toàn diện)
  • offer comprehensive insurance
    (cung cấp bảo hiểm toàn diện)
Noun + comprehensive insurance
  • comprehensive insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm toàn diện)
  • comprehensive insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm toàn diện)
  • comprehensive insurance claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm toàn diện)
  • comprehensive insurance premium
    (phí bảo hiểm toàn diện)
Adjective + comprehensive insurance
  • full comprehensive insurance
    (bảo hiểm toàn diện đầy đủ)
  • optional comprehensive insurance
    (bảo hiểm toàn diện tự chọn)

Idioms

  • to have full coverage

    Có bảo hiểm đầy đủ (thường được hiểu là bao gồm cả bảo hiểm toàn diện và bảo hiểm va chạm).

    "Don't worry about the fallen tree branch; my car has full coverage."

    (Đừng lo về cành cây bị gãy đổ; xe của tôi có bảo hiểm đầy đủ rồi.)

  • an act of God

    Trường hợp bất khả kháng, thiên tai (như bão, lụt, động đất). Bảo hiểm toàn diện thường chi trả cho những thiệt hại này.

    "The insurance company said the flood damage was an act of God, which is covered by our comprehensive policy."

    (Công ty bảo hiểm nói rằng thiệt hại do lũ lụt là một trường hợp bất khả kháng, và nó được chi trả bởi hợp đồng bảo hiểm toàn diện của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive insurance

Danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm toàn diện, bảo hiểm bao gồm thiệt hại cho xe của bạn cũng như thiệt hại cho xe và tài sản của người khác, ngay cả khi bạn là người có lỗi.

"I have comprehensive insurance on my car, so I don't have to worry about accidents or theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think comprehensive insurance was unnecessary.
Mọi người từng nghĩ bảo hiểm toàn diện là không cần thiết.
Phủ định
He didn't use to believe in the benefits of comprehensive insurance.
Anh ấy đã từng không tin vào lợi ích của bảo hiểm toàn diện.
Nghi vấn
Did you use to rely on basic insurance instead of comprehensive coverage?
Bạn đã từng dựa vào bảo hiểm cơ bản thay vì bảo hiểm toàn diện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive insurance".

Bắt Buộc Khi Vay Mua Xe

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, nếu bạn vay tiền ngân hàng để mua xe, bên cho vay sẽ yêu cầu bạn phải có bảo hiểm toàn diện (comprehensive) và va chạm (collision). Điều này là để bảo vệ khoản đầu tư của họ—chính là chiếc xe—cho đến khi bạn trả hết nợ. Nó không chỉ bảo vệ người lái mà còn bảo vệ tài sản của ngân hàng.

Xe Cũ và Quyết Định Hủy Bảo Hiểm

Khi một chiếc xe cũ đi, giá trị của nó giảm xuống. Nhiều chủ xe ở phương Tây sẽ cân nhắc hủy bỏ bảo hiểm toàn diện cho xe cũ. Lý do là vì phí bảo hiểm hàng năm có thể cao hơn giá trị thực của chiếc xe. Nếu xe bị hỏng hoàn toàn, số tiền bồi thường có thể ít hơn số tiền họ đã đóng trong nhiều năm.