comprehension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the ability to understand something completely
Vietnamese Meaning
khả năng hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn; sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lecture was well within the students' comprehension."
"Bài giảng của ông ấy nằm trong khả năng hiểu của các sinh viên."
-
"Reading comprehension is a key skill for academic success."
"Khả năng đọc hiểu là một kỹ năng quan trọng để thành công trong học tập."
-
"The test assesses reading comprehension."
"Bài kiểm tra đánh giá khả năng đọc hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comprehend | hiểu, lĩnh hội |
| Adjective | comprehensible | có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Adjective | incomprehensible | không thể hiểu được, khó hiểu |
| Adjective | comprehensive | toàn diện, bao hàm |
| Adverb | comprehensively | một cách toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comprehension' thường được dùng để chỉ khả năng hiểu nghĩa của văn bản, lời nói hoặc ý tưởng phức tạp. Nó nhấn mạnh đến sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện, không chỉ đơn thuần là nhận biết thông tin bề mặt. Khác với 'understanding' có thể ám chỉ một mức độ hiểu biết chung chung, 'comprehension' đòi hỏi sự nắm bắt chi tiết và ý nghĩa tiềm ẩn.
Prepositions
‘Comprehension of’ được dùng để chỉ sự hiểu biết về một chủ đề, khái niệm, hoặc văn bản cụ thể. Ví dụ: 'Her comprehension of the subject was excellent.' ‘Comprehension for’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự thông cảm hoặc thấu hiểu đối với ai đó. Ví dụ (ít thông dụng): 'He had little comprehension for their plight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
full comprehension of the issue (sự hiểu biết đầy đủ về vấn đề)
-
good comprehension of spoken English (khả năng hiểu tiếng Anh nói tốt)
-
clear comprehension of the rules (sự hiểu biết rõ ràng về các quy tắc)
-
basic comprehension of the topic (sự hiểu biết cơ bản về chủ đề)
-
show comprehension (thể hiện sự hiểu biết)
-
test comprehension (kiểm tra khả năng hiểu)
-
improve comprehension (cải thiện khả năng hiểu)
-
lack comprehension (thiếu sự hiểu biết)
-
go beyond my comprehension (vượt quá sự hiểu biết của tôi)
-
reading comprehension (kỹ năng đọc hiểu)
-
listening comprehension (kỹ năng nghe hiểu)
-
a lack of comprehension (sự thiếu hiểu biết)
Idioms
-
beyond comprehension
không thể hiểu nổi, ngoài sức tưởng tượng
"The vastness of the universe is simply beyond comprehension."
(Sự rộng lớn của vũ trụ thực sự ngoài sức tưởng tượng.)
-
a look of comprehension
vẻ mặt/ánh mắt chợt hiểu ra
"After I explained it again, a look of comprehension dawned on his face."
(Sau khi tôi giải thích lại, một vẻ mặt chợt hiểu ra đã xuất hiện trên khuôn mặt anh ấy.)
-
reading/listening comprehension
kỹ năng đọc hiểu/nghe hiểu (một thuật ngữ cố định trong giáo dục)
"The exam has a listening comprehension section."
(Bài thi có một phần kiểm tra kỹ năng nghe hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprehension
Danh từkhả năng hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn; sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
"His lecture was well within the students' comprehension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehension".
