(Top Banner Ad)
liability insurance
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

liability insurance

UK: /ˌlaɪəˈbɪləti ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˌlaɪəˈbɪləti ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm trách nhiệm pháp lý bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that protects a business or individual from the risk of being held legally liable for something such as injury or damage to another person or property.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm trách nhiệm dân sự: loại bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp hoặc cá nhân khỏi rủi ro bị truy tố trách nhiệm pháp lý cho những việc như thương tích hoặc thiệt hại cho người khác hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to purchase liability insurance to protect itself from potential lawsuits."

    "Công ty cần mua bảo hiểm trách nhiệm pháp lý để bảo vệ mình khỏi các vụ kiện tiềm ẩn."

  • "Construction companies often carry substantial liability insurance."

    "Các công ty xây dựng thường có bảo hiểm trách nhiệm pháp lý đáng kể."

  • "Homeowners should consider purchasing liability insurance to protect themselves from accidents on their property."

    "Chủ nhà nên cân nhắc mua bảo hiểm trách nhiệm pháp lý để bảo vệ mình khỏi tai nạn trên tài sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liability Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ
Adjective liable Chịu trách nhiệm, có khả năng
Noun insurer Công ty bảo hiểm
Verb insure Bảo hiểm

Synonyms

professional indemnity insurance (bảo hiểm bồi thường trách nhiệm chuyên môn)errors and omissions insurance (bảo hiểm sai sót và thiếu sót)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare (to bind)
Latin
liabilis (liable)
English
liability
English
insurance
English
liability insurance

Nguồn gốc của 'Liability'

Từ 'liability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liabilis', có nghĩa là 'có thể bị ràng buộc'. Ban đầu, nó liên quan đến nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính. Ý tưởng về việc sử dụng bảo hiểm để bảo vệ khỏi những trách nhiệm pháp lý này đã phát triển theo thời gian khi xã hội trở nên phức tạp hơn và rủi ro tăng lên.

Usage Note

Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý rất quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có rủi ro cao gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Nó cũng quan trọng đối với các cá nhân, đặc biệt là những người có nhiều tài sản.

Prepositions

for against

"Liability insurance for": Chỉ rõ loại trách nhiệm pháp lý được bảo hiểm. Ví dụ: liability insurance for negligence (bảo hiểm trách nhiệm pháp lý do sơ suất). "Liability insurance against": Chỉ ra bảo hiểm chống lại rủi ro cụ thể. Ví dụ: liability insurance against accidents (bảo hiểm trách nhiệm pháp lý chống lại tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liability insurance
  • comprehensive liability insurance
    (bảo hiểm trách nhiệm toàn diện)
  • general liability insurance
    (bảo hiểm trách nhiệm chung)
  • public liability insurance
    (bảo hiểm trách nhiệm công cộng)
Verb + liability insurance
  • purchase liability insurance
    (mua bảo hiểm trách nhiệm)
  • have liability insurance
    (có bảo hiểm trách nhiệm)
  • obtain liability insurance
    (được bảo hiểm trách nhiệm)

Idioms

  • to be covered by liability insurance

    được bảo hiểm trách nhiệm

    "The company is covered by liability insurance in case of accidents."

    (Công ty được bảo hiểm trách nhiệm trong trường hợp xảy ra tai nạn.)

  • take out liability insurance

    mua bảo hiểm trách nhiệm

    "You should take out liability insurance before starting your business."

    (Bạn nên mua bảo hiểm trách nhiệm trước khi bắt đầu kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liability insurance

noun
Lật mặt

Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm trách nhiệm dân sự: loại bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp hoặc cá nhân khỏi rủi ro bị truy tố trách nhiệm pháp lý cho những việc như thương tích hoặc thiệt hại cho người khác hoặc tài sản.

"The company needs to purchase liability insurance to protect itself from potential lawsuits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liability insurance".

Tầm quan trọng của Bảo hiểm Trách nhiệm ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm trách nhiệm là rất quan trọng đối với cả cá nhân và doanh nghiệp. Nó giúp bảo vệ tài sản khỏi các vụ kiện tốn kém do sơ suất hoặc gây thương tích cho người khác. Việc không có bảo hiểm trách nhiệm có thể dẫn đến phá sản nếu bị kiện.

Văn hóa kiện tụng

Ở một số quốc gia (ví dụ: Hoa Kỳ), văn hóa kiện tụng khá phổ biến. Điều này có nghĩa là mọi người có xu hướng kiện nhau nhiều hơn về những sai sót nhỏ. Do đó, bảo hiểm trách nhiệm trở thành một phần thiết yếu để bảo vệ bản thân và tài sản.