liability insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance that protects a business or individual from the risk of being held legally liable for something such as injury or damage to another person or property.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm trách nhiệm dân sự: loại bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp hoặc cá nhân khỏi rủi ro bị truy tố trách nhiệm pháp lý cho những việc như thương tích hoặc thiệt hại cho người khác hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to purchase liability insurance to protect itself from potential lawsuits."
"Công ty cần mua bảo hiểm trách nhiệm pháp lý để bảo vệ mình khỏi các vụ kiện tiềm ẩn."
-
"Construction companies often carry substantial liability insurance."
"Các công ty xây dựng thường có bảo hiểm trách nhiệm pháp lý đáng kể."
-
"Homeowners should consider purchasing liability insurance to protect themselves from accidents on their property."
"Chủ nhà nên cân nhắc mua bảo hiểm trách nhiệm pháp lý để bảo vệ mình khỏi tai nạn trên tài sản của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý rất quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có rủi ro cao gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Nó cũng quan trọng đối với các cá nhân, đặc biệt là những người có nhiều tài sản.
Prepositions
"Liability insurance for": Chỉ rõ loại trách nhiệm pháp lý được bảo hiểm. Ví dụ: liability insurance for negligence (bảo hiểm trách nhiệm pháp lý do sơ suất). "Liability insurance against": Chỉ ra bảo hiểm chống lại rủi ro cụ thể. Ví dụ: liability insurance against accidents (bảo hiểm trách nhiệm pháp lý chống lại tai nạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive liability insurance (bảo hiểm trách nhiệm toàn diện)
-
general liability insurance (bảo hiểm trách nhiệm chung)
-
public liability insurance (bảo hiểm trách nhiệm công cộng)
-
purchase liability insurance (mua bảo hiểm trách nhiệm)
-
have liability insurance (có bảo hiểm trách nhiệm)
-
obtain liability insurance (được bảo hiểm trách nhiệm)
Idioms
-
to be covered by liability insurance
được bảo hiểm trách nhiệm
"The company is covered by liability insurance in case of accidents."
(Công ty được bảo hiểm trách nhiệm trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
-
take out liability insurance
mua bảo hiểm trách nhiệm
"You should take out liability insurance before starting your business."
(Bạn nên mua bảo hiểm trách nhiệm trước khi bắt đầu kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liability insurance
nounBảo hiểm trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm trách nhiệm dân sự: loại bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp hoặc cá nhân khỏi rủi ro bị truy tố trách nhiệm pháp lý cho những việc như thương tích hoặc thiệt hại cho người khác hoặc tài sản.
"The company needs to purchase liability insurance to protect itself from potential lawsuits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liability insurance".
